Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thơm ngon, ngon miệng
Trong ngữ cảnh: hóa đơn, phiếu thanh toán
Trong ngữ cảnh: phong tục, tập quán
Trong ngữ cảnh: tổng số, số lượng
Trong ngữ cảnh: xuất sắc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: chấp nhận, nhận (thanh toán)
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, biên lai
Trong ngữ cảnh: chia, chia nhỏ (hóa đơn)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Immediately; without delay.
Ngay lập tức, ngay tức khắc
For a short period of time.
Một khoảng thời gian
To divide the cost of a meal or service between two or more people.
Thanh toán riêng, chia hóa đơn
The final amount or sum of money.
Tổng cộng là...
The social norms and expected behaviors regarding the amount of extra money given to service workers.
Phong tục tiền boa
A specific blank space or field on a printed transaction slip where a customer can write a tip amount or signature.
Dòng ghi chú trên hóa đơn