EN: The phrase 'can't believe' is followed by a noun clause (that-clause) where 'that' is often omitted. It is used to express surprise or excitement about a current situation.
Tiếng Việt: Sau 'can't believe' là một mệnh đề danh từ (mệnh đề that), trong đó 'that' thường được lược bỏ. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc phấn khích về tình trạng hiện tại.
I can't believe it is already December!
Tôi không thể tin được là đã đến tháng mười hai rồi!
EN: The adverb 'finally' is placed between the auxiliary verb 'are' (we're) and the main complement 'here' to emphasize that something has happened after a long wait.
Tiếng Việt: Trạng từ 'finally' (cuối cùng) được đặt giữa trợ động từ 'are' và bổ ngữ chính 'here', dùng để nhấn mạnh một việc gì đó cuối cùng đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi.
We are finally going on vacation.
Cuối cùng chúng ta cũng sắp đi nghỉ mát rồi.
EN: In English-speaking cultures, visiting a 'National Museum' is often seen as a significant educational and cultural event, hence the use of 'finally' to indicate anticipation.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, việc tham quan 'Bảo tàng Quốc gia' thường được xem là một hoạt động giáo dục và văn hóa quan trọng, vì vậy từ 'finally' (cuối cùng) được dùng để thể hiện sự mong đợi trước đó.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe an action or state that started in the past and continues to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): Ở đây dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
I have lived in this city for ten years.
Tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The preposition 'for' + duration: Used to indicate the length of time an action has been happening.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' + khoảng thời gian: Dùng để chỉ một hành động đã kéo dài trong bao lâu.
She has studied English for five months.
Cô ấy đã học tiếng Anh được năm tháng rồi.
EN: In Western culture, visiting national monuments is a common educational and recreational activity. The phrase 'for years' is often used to emphasize long-held dreams or bucket-list items.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, tham quan các đài tưởng niệm quốc gia là hoạt động giáo dục và giải trí phổ biến. Cụm từ 'for years' thường được dùng để nhấn mạnh những ước mơ đã ấp ủ từ lâu hoặc các mục trong danh sách những việc cần làm trong đời.
EN: Reported Speech (Indirect Speech): When reporting what someone said in the past, we often use a reporting verb like 'said'. The word 'that' can be used to introduce the reported clause, though it is often omitted in casual speech.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (Reported Speech): Khi thuật lại lời ai đó đã nói trong quá khứ, thường sử dụng các động từ dẫn như 'said'. Từ 'that' dẫn dắt mệnh đề thường được lược bỏ trong văn nói.
He said the museum was closed.
Anh ấy nói rằng bảo tàng đã đóng cửa.
EN: Noun Phrase with 'of': The structure 'the [noun] of [noun]' is used to show possession or relationship, indicating that the history belongs to the building.
Tiếng Việt: Cụm danh từ sử dụng 'of': Cấu trúc là 'the [danh từ] of [danh từ]', dùng để chỉ quan hệ sở hữu hoặc liên quan, ở đây chỉ lịch sử của tòa nhà này.
The color of the car is red.
Màu của chiếc xe này là màu đỏ.
EN: The modal verb 'should' is used here to make a suggestion or ask for an opinion about a future action. It is followed by the base form of the verb 'take'.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' ở đây được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc hỏi ý kiến đối phương về hành động trong tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu 'take'.
Should we start the meeting now?
Chúng ta có nên bắt đầu cuộc họp bây giờ không?
EN: The conjunction 'before' introduces a subordinate clause of time. In English, when referring to the future in a time clause, we use the present simple tense ('go') instead of the future tense.
Tiếng Việt: Liên từ 'before' dẫn dắt một mệnh đề thời gian. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề thời gian hướng đến tương lai, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn ('go') thay vì thì tương lai.
Please wash your hands before you eat dinner.
Vui lòng rửa tay trước khi ăn tối.
EN: In many Western museums, photography is allowed in common areas or outside the building, but specific rules (like 'no flash') often apply inside exhibition rooms to protect historical artifacts from light damage.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng phương Tây, khu vực công cộng hoặc bên ngoài tòa nhà thường cho phép chụp ảnh, nhưng bên trong phòng triển lãm thường có các quy định cụ thể (như "cấm đèn flash") để bảo vệ các di vật lịch sử khỏi bị hư hại do ánh sáng.
EN: The structure 'let's' (let us) is used to make a suggestion or invite someone to do something together. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: 'Let's' (viết tắt của 'let us') được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc mời người khác cùng thực hiện một hoạt động nào đó. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
Let's grab a coffee before the meeting starts.
Chúng ta hãy đi uống cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.
EN: The prepositional phrase 'with [something] behind [someone]' describes the spatial relationship or background of a photo or scene.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with [vật gì đó] behind [ai đó]" được dùng để mô tả mối quan hệ không gian, thường dùng để giải thích bối cảnh hoặc cách sắp xếp cảnh khi chụp ảnh.
She took a selfie with the sunset behind her.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tự sướng với cảnh hoàng hôn ở phía sau.
EN: In many Western cultures, taking photos with historical monuments is a standard way to document travels. However, it's always important to check for signs that might prohibit photography or the use of tripods in crowded areas.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chụp ảnh cùng các đài tưởng niệm lịch sử là cách tiêu chuẩn để ghi lại chuyến đi. Tuy nhiên, ở những khu vực đông đúc, hãy nhớ lưu ý các biển báo cấm chụp ảnh hoặc cấm sử dụng chân máy.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the person or thing affected by the action. In this sentence, 'was built' indicates that the architecture did not perform the action, but received it.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động. Trong câu này, 'was built' cho biết tòa nhà không phải là chủ thể thực hiện hành động mà là đối tượng được xây dựng.
The bridge was designed by a famous architect.
Cây cầu này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
EN: Prepositional phrases starting with 'in' are used to indicate specific centuries or long periods of time.
Tiếng Việt: Cụm giới từ bắt đầu bằng 'in' được dùng để chỉ một thế kỷ cụ thể hoặc một khoảng thời gian dài.
Many changes happened in the nineteenth century.
Nhiều thay đổi đã xảy ra vào thế kỷ XIX.
EN: In English-speaking countries, historical buildings from the 18th century (the 1700s) are often associated with the Georgian era in Britain or the Colonial/Revolutionary period in the United States, representing significant architectural heritage.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, các tòa nhà lịch sử từ thế kỷ 18 (những năm 1700) thường gắn liền với thời kỳ George ở Anh hoặc thời kỳ thuộc địa/cách mạng ở Mỹ, đại diện cho những di sản kiến trúc quan trọng.
EN: The modal verb 'should' is used to ask for or give advice and recommendations. It is followed by the base form of the verb (join).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để hỏi hoặc đưa ra lời khuyên. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (join).
Which book should I read first?
Tôi nên đọc cuốn sách nào trước?
EN: The interrogative adjective 'Which' is used when there is a limited set of options to choose from (in this case, different museum tours).
Tiếng Việt: Tính từ nghi vấn 'Which' được dùng khi có một nhóm lựa chọn hạn chế (trong ngữ cảnh này là các chuyến tham quan bảo tàng khác nhau).
Which color do you prefer, red or blue?
Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?
EN: In many Western museums, there are multiple types of tours available (e.g., highlights tour, audio tour, or specialized historical tours). Asking for the 'best experience' is a common way to seek a recommendation based on time and interest.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng phương Tây, nhiều loại tour tham quan được cung cấp (ví dụ: tour nổi bật, thuyết minh tự động hoặc tour lịch sử chuyên sâu). Hỏi về 'trải nghiệm tốt nhất' là cách phổ biến để tìm kiếm lời khuyên dựa trên thời gian và sở thích.
EN: The Present Simple tense is used here to describe a scheduled event or a factual characteristic of the tour.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn ở đây được dùng để mô tả các đặc điểm thực tế của lịch trình đã định hoặc nội dung tour.
The museum opens at nine o'clock every morning.
Bảo tàng mở cửa lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
EN: Adjective Order: When multiple adjectives describe a noun, they follow a specific order. Here, 'important' (opinion) comes before 'historical' (classification/type).
Tiếng Việt: Thứ tự tính từ: Khi nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, cần tuân theo một thứ tự nhất định. Ở đây, 'important' (ý kiến/đánh giá) đứng trước 'historical' (phân loại/loại hình).
She visited a beautiful ancient castle.
Cô ấy đã đến thăm một tòa lâu đài cổ kính tuyệt đẹp.
EN: In many Western museums, 'historical landmarks' refers to sites officially recognized for their importance in history. Tours are often categorized by time (morning/afternoon) or theme to help manage visitor flow.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng phương Tây, 'historical landmarks' dùng để chỉ những địa điểm được công nhận chính thức vì tầm quan trọng lịch sử của chúng. Các tour tham quan thường được phân loại theo thời gian (sáng/chiều) hoặc chủ đề để thuận tiện cho việc quản lý luồng khách du lịch.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle): Used here to ask about a past action that has relevance to the present moment, specifically whether an action has been completed yet.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để hỏi về một hành động trong quá khứ có liên quan đến hiện tại, đặc biệt là để xác nhận xem việc gì đó đã hoàn thành hay chưa.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: Indirect Questions: When a question (What time does the tour start?) is embedded within another sentence, the word order changes to subject + verb (what time the tour starts) instead of using auxiliary verbs like 'does'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp: Khi một câu hỏi (Tour bắt đầu lúc mấy giờ?) được lồng vào một câu khác, trật tự từ sẽ đổi thành 'Chủ ngữ + Động từ' (what time the tour starts) mà không dùng trợ động từ 'does'.
Do you know where the museum is?
Bạn có biết bảo tàng ở đâu không?
EN: In English-speaking tourism contexts, 'checking' information is a common way to confirm schedules. Using 'Have you checked' is slightly more polite and collaborative than 'Did you check' when planning activities together.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh du lịch ở các nước nói tiếng Anh, việc 'xác nhận' (checking) thông tin là cách phổ biến để kiểm tra lịch trình. Khi cùng lập kế hoạch cho các hoạt động, sử dụng 'Have you checked' nghe có vẻ lịch sự và có tính hợp tác hơn một chút so với 'Did you check'.
EN: The Present Simple tense is used here to describe a scheduled event in the near future (the tour start time).
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn ở đây được dùng để mô tả lịch trình tương lai đã được sắp xếp hoặc thời gian biểu (ví dụ: thời gian bắt đầu tour).
The train leaves at nine o'clock tomorrow morning.
Tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng mai.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a result or consequence based on the previous clause.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'so' được dùng để dẫn dắt kết quả hoặc kết luận dựa trên mệnh đề trước đó.
It was raining, so we stayed home.
Lúc đó trời đang mưa, nên chúng tôi ở nhà.
EN: In many English-speaking cultures, punctuality for tours and museum events is highly valued. Arriving or being ready 'thirty minutes' early is considered good etiquette to ensure the group can start on time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc tham gia các chuyến tham quan hoặc hoạt động bảo tàng rất coi trọng sự đúng giờ. Đến sớm hoặc chuẩn bị sẵn sàng trước 'ba mươi phút' được xem là phép lịch sự tốt để đảm bảo đoàn có thể khởi hành đúng giờ.
EN: The verb 'give' follows the pattern 'give + indirect object (someone) + direct object (something)'. In this sentence, 'us' is the indirect object and 'time' is the direct object.
Tiếng Việt: Động từ 'give' (cho) tuân theo cấu trúc 'give + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (vật)'. Trong câu này, 'us' là tân ngữ gián tiếp, 'time' là tân ngữ trực tiếp.
The teacher gave the students a difficult assignment.
Giáo viên đã giao cho học sinh một bài tập khó.
EN: The infinitive phrase 'to explore...' acts as an adjective modifying the noun 'time'. It specifies what kind of time is available.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to explore...' ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'time'. Nó làm rõ loại thời gian mà chúng ta đang có (thời gian để khám phá).
I need a place to stay tonight.
Tôi cần một nơi để ở tối nay.
EN: In many Western museums, the 'garden' or outdoor grounds are considered an integral part of the architectural experience, often housing larger sculptures or monuments that cannot fit indoors.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng phương Tây, 'vườn' hoặc không gian ngoài trời được xem là một phần không thể thiếu của trải nghiệm kiến trúc, thường là nơi đặt các bức tượng điêu khắc lớn hoặc tượng đài mà không gian trong nhà không thể chứa được.
EN: The verb 'want' is followed by a 'to-infinitive' (to + base verb) when expressing a desire to perform an action. In this case, 'to learn' acts as the direct object of the verb 'want'.
Tiếng Việt: Động từ 'want' (muốn) theo sau bởi 'động từ nguyên mẫu' (to + động từ nguyên thể), dùng để biểu thị hành động muốn thực hiện. Trong câu, 'to learn' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của 'want'.
I want to visit the museum tomorrow.
Tôi muốn tham quan bảo tàng này vào ngày mai.
EN: The adverb 'really' is used to emphasize the intensity of the verb 'want'. It is placed before the verb it modifies to show strong interest or sincerity.
Tiếng Việt: Trạng từ 'really' (thực sự/rất) được dùng để nhấn mạnh mức độ của động từ 'want'. Nó được đặt trước động từ mà nó bổ nghĩa để thể hiện sự quan tâm hoặc chân thành mạnh mẽ.
She really likes the architecture of this building.
Cô ấy thực sự thích phong cách kiến trúc của tòa nhà này.
EN: In English-speaking cultures, responding with 'Good idea!' or 'Great idea!' is a very common and polite way to show enthusiasm and agreement with a suggestion before adding your own thoughts.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, sử dụng "Good idea!" hoặc "Great idea!" là một cách rất phổ biến và lịch sự để thể hiện sự nhiệt tình và tán thành với gợi ý của người khác trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.
EN: The verb 'Welcome' is used here as an imperative or a greeting formula to receive someone. It is often followed by a direct object (the person being welcomed) and the preposition 'to' to indicate the destination or event.
Tiếng Việt: Động từ "Welcome" ở đây đóng vai trò là câu mệnh lệnh hoặc lời chào, dùng để đón tiếp ai đó. Thường theo sau là tân ngữ trực tiếp (người được chào đón), và đi kèm với giới từ "to" để chỉ điểm đến hoặc hoạt động tham gia.
Welcome your guests to the party.
Chào mừng khách của bạn đến với bữa tiệc.
EN: The preposition 'of' is used to show possession or relationship. In this phrase, it indicates that the 'special history tour' belongs to or is associated with 'the museum'.
Tiếng Việt: Giới từ "of" được dùng để chỉ sở hữu hoặc sự liên quan. Trong cụm từ này, nó cho biết "chuyến tham quan lịch sử đặc biệt" này là hoạt động thuộc về "bảo tàng" đó.
The map of the city is on the table.
Bản đồ của thành phố này ở trên bàn.
EN: In English-speaking museum contexts, 'special tours' often refer to themed or limited-time events that provide deeper insight than general admission. Using 'Welcome everyone' is a standard, inclusive way to begin a public address.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh bảo tàng ở các quốc gia nói tiếng Anh, "special tours" (chuyến tham quan đặc biệt) thường chỉ các hoạt động theo chủ đề hoặc có giới hạn thời gian, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn so với tham quan thông thường. Sử dụng "Welcome everyone" là một cách tiêu chuẩn và bao quát để bắt đầu một bài phát biểu công khai.
EN: The modal verb 'can' is used here to ask for permission. In a question, the modal verb is placed before the subject.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'can' ở đây được dùng để xin phép. Trong câu nghi vấn, trợ động từ tình thái cần đặt trước chủ ngữ.
Can I borrow your pen for a moment?
Tôi có thể mượn bút của bạn một chút không?
EN: The quantifier 'all' is used to refer to the whole amount or number of something. When used with a specific group, it is often followed by 'the' and a plural noun.
Tiếng Việt: Từ hạn định 'all' dùng để chỉ toàn bộ số lượng của sự vật. Khi chỉ một nhóm cụ thể, thường theo sau bởi 'the' và danh từ số nhiều.
All the students must wear uniforms.
Tất cả học sinh đều phải mặc đồng phục.
EN: In many international museums, photography rules vary. It is common to ask for permission before taking photos, as some areas allow non-flash photography while others prohibit it entirely to protect sensitive artifacts.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng quốc tế, quy định về nhiếp ảnh rất khác nhau. Xin phép trước khi chụp ảnh là một biểu hiện lịch sự, vì một số khu vực cho phép chụp ảnh không dùng đèn flash, trong khi một số khu vực khác cấm chụp ảnh hoàn toàn để bảo vệ các cổ vật nhạy cảm.
EN: Passive Voice (is + past participle): Used when the action itself is more important than who is performing it. In this case, 'isn't allowed' focuses on the rule rather than the person enforcing it.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Được sử dụng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện. Trong câu này, 'isn't allowed' nhấn mạnh vào quy định, chứ không phải người thực thi quy định.
Smoking is not allowed in this building.
Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.
EN: Subordinating Conjunction 'because': Used to introduce a dependent clause that provides a reason or cause for the main statement.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because': Được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ, cung cấp lý do hoặc nguyên nhân cho tuyên bố của mệnh đề chính.
I stayed home because it was raining.
Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
EN: In many international museums, flash photography is prohibited because the intense light can cause chemical reactions that fade the pigments in ancient paintings and textiles.
Tiếng Việt: Trong nhiều bảo tàng quốc tế, việc chụp ảnh có đèn flash bị cấm vì ánh sáng mạnh sẽ gây ra phản ứng hóa học, làm phai màu sắc của các bức họa và đồ dệt cổ.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues to the present. The phrase 'How long' is commonly used with this tense to ask about duration.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. 'How long' thường được dùng trong thì này để hỏi về độ dài thời gian kéo dài.
How long has she lived in this city?
Cô ấy đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?
EN: The phrase 'That makes sense' is a common idiomatic expression used to indicate that something is logical, understandable, or justifiable.
Tiếng Việt: Cụm từ 'That makes sense' là một thành ngữ phổ biến, dùng để chỉ một việc gì đó là logic, có thể hiểu được hoặc hợp lý.
It makes sense to save money for the future.
Tiết kiệm tiền cho tương lai là rất hợp lý.
EN: In English-speaking cultures, 'That makes sense' is a very common way to show active listening and agreement with an explanation, especially in educational or professional settings.
Tiếng Việt: Trong các quốc gia nói tiếng Anh, 'That makes sense' là một cách rất phổ biến để thể hiện rằng bạn đang tích cực lắng nghe và đồng ý với lời giải thích của đối phương, đặc biệt là trong môi trường giáo dục hoặc chuyên nghiệp.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe a state that started in the past and continues to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): Ở đây được dùng để mô tả một trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has lived in this city for ten years.
Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The preposition 'since' followed by a specific point in time: Indicates the starting point of an action or state that is still ongoing.
Tiếng Việt: Giới từ 'since' theo sau bởi một mốc thời gian cụ thể: biểu thị thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến nay.
I have been a teacher since 2010.
Tôi đã là giáo viên kể từ năm 2010.
EN: In many Western countries, historical buildings or monuments are often repurposed into museums to preserve their architecture while making them accessible to the public. This practice helps fund the maintenance of the site.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tòa nhà lịch sử hoặc đài tưởng niệm thường được quy hoạch lại thành bảo tàng. Điều này vừa giúp bảo tồn chính tòa nhà, vừa cho phép công chúng tham quan, đồng thời gây quỹ bảo trì thông qua vé vào cửa hoặc quyên góp.
EN: The use of '-itself' as an intensive pronoun. It is used to emphasize the noun it follows (the building), highlighting that the structure itself is remarkable, regardless of its contents.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân 'itself' được dùng để nhấn mạnh. Nó dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước (the building), nhấn mạnh rằng bản thân tòa nhà này đã rất tuyệt vời, bất kể hiện vật bên trong là gì.
The box itself is a work of art.
Bản thân chiếc hộp này đã là một tác phẩm nghệ thuật.
EN: The phrase 'more than' is used as a comparative modifier meaning 'over' or 'exceeding' a specific number or amount.
Tiếng Việt: Cụm từ 'more than' được dùng như một từ bổ nghĩa so sánh, có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'nhiều hơn' một số lượng hoặc số tiền cụ thể.
There are more than fifty students in the classroom.
Có hơn năm mươi học sinh trong lớp học.
EN: In Western history, a building being over 200 years old is often considered quite significant, especially in countries like the United States, whereas in Europe or Asia, 'old' might refer to structures that are many centuries or even millennia old.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh lịch sử phương Tây, một tòa nhà có lịch sử hơn 200 năm thường được coi là có ý nghĩa quan trọng (đặc biệt là ở các quốc gia như Mỹ); trong khi ở châu Âu hoặc châu Á, 'cổ kính' có thể chỉ những tòa nhà có lịch sử hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn năm.
EN: The Past Simple tense is used here to describe completed actions or events that occurred at a specific time in the past. The verb 'happen' is an intransitive verb, meaning it does not take a direct object.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Động từ 'happen' (xảy ra) là nội động từ, nghĩa là nó không cần tân ngữ trực tiếp theo sau.
The accident happened late last night.
Vụ tai nạn đó xảy ra vào đêm muộn tối qua.
EN: The phrase 'right here' uses 'right' as an adverb of emphasis to specify a precise location, making the statement more vivid and immediate.
Tiếng Việt: Từ "right" trong cụm từ "right here" đóng vai trò là trạng từ nhấn mạnh, được dùng để chỉ rõ một địa điểm chính xác, giúp câu nói trở nên sinh động và có cảm giác chân thực hơn.
I left my keys right here on the table.
Tôi để chìa khóa ngay trên chiếc bàn này.
EN: In museum tours, guides often use the word 'Exactly' to validate a visitor's observation or to transition from a general fact to a specific, impressive detail. It builds a connection between the visitor's curiosity and the historical significance of the site.
Tiếng Việt: Trong các buổi tham quan bảo tàng, hướng dẫn viên thường sử dụng "Exactly" để khẳng định quan sát của khách tham quan, hoặc làm từ chuyển tiếp từ các sự thật chung sang các chi tiết cụ thể, ấn tượng. Điều này giúp thiết lập mối liên hệ giữa sự tò mò của khách tham quan và ý nghĩa lịch sử của di tích.
EN: The structure 'be going to' is used to express a prediction based on present evidence or a future plan. In this context, it indicates a strong expectation about the tour.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be going to' được dùng để diễn đạt dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc kế hoạch trong tương lai. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện sự kỳ vọng cao đối với chuyến tham quan.
The weather is going to be perfect for our hike.
Thời tiết sẽ rất tuyệt vời để chúng ta đi đi bộ đường dài.
EN: Adjectives ending in '-ing' (like 'fascinating') describe the characteristic of a thing, while adjectives ending in '-ed' (like 'fascinated') describe a person's feeling.
Tiếng Việt: Các tính từ kết thúc bằng '-ing' (như fascinating) được dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, trong khi các tính từ kết thúc bằng '-ed' (như fascinated) được dùng để mô tả cảm xúc của con người.
The museum has many fascinating artifacts.
Bảo tàng này có nhiều hiện vật hấp dẫn.
EN: In English-speaking cultures, expressing enthusiasm ('I'm so glad', 'fascinating') is common when visiting cultural landmarks to show appreciation for the host or the experience.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, khi tham quan các địa danh văn hóa, người ta thường sử dụng các từ ngữ tích cực mạnh mẽ (như 'I'm so glad', 'fascinating') để bày tỏ sự khen ngợi và nhiệt tình đối với trải nghiệm đó hoặc đối với ban tổ chức.
—