It Will Blow You Away!Sẽ khiến bạn kinh ngạc!
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy buồn, thất vọng hoặc tức giận
Trong ngữ cảnh: Hàng xóm
Trong ngữ cảnh: Tiếng ồn; âm thanh
Trong ngữ cảnh: Đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: Dự đoán; mong đợi
Trong ngữ cảnh: Được yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: Bất ngờ; điều bất ngờ
Trong ngữ cảnh: quên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To suddenly become very angry
Nổi trận lôi đình
To be extremely impressed or surprised
Cảm thấy sửng sốt hoặc ấn tượng mạnh
To arrive unexpectedly or casually
Bất ngờ ghé thăm
To defeat an opponent easily and by a large margin
Thắng đậm; đánh bại với tỉ số cách biệt
To pass by or end without serious consequences
Lắng xuống; tan biến