Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Điều kiện thời tiết dài hạn của một khu vực hoặc trên toàn cầu
Trong ngữ cảnh: Nhà máy sản xuất hàng hóa
Trong ngữ cảnh: Cacbon, thường chỉ các khí nhà kính như cacbon đioxit
Trong ngữ cảnh: (Băng, tuyết, v.v.) tan chảy
Trong ngữ cảnh: Tái chế chất thải
Trong ngữ cảnh: Bền vững, có thể duy trì lâu dài mà không làm hại môi trường
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: Hành động hoặc hành vi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to look after or protect someone or something
Chăm sóc, yêu thương
a long-term change in the average weather patterns that have come to define Earth's local, regional and global climates
Biến đổi khí hậu
to be very useful or provide significant assistance
Giúp ích rất nhiều
Shorthand for carbon dioxide (CO2) or greenhouse gas emissions that contribute to global warming.
Phát thải carbon / Carbon dioxide
To remove pollutants, toxins, or greenhouse gases from the environment (air, water, or soil).
Làm sạch / Thanh lọc
To absorb or sequester a substance (like carbon) from the environment through biological processes.
Hấp thụ / Cố định carbon
Involving methods that do not deplete natural resources or harm the ecosystem, allowing for long-term balance.
Bền vững / Thân thiện với môi trường