EN: The structure 'render + object + adjective' means to cause someone or something to be in a particular state. It is a formal alternative to 'make + object + adjective'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "render + tân ngữ + tính từ" có nghĩa là "làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó", là cách dùng trang trọng và văn viết của "make + tân ngữ + tính từ".
The sudden power outage rendered the computerized security system completely useless.
Sự cố mất điện đột ngột đã khiến hệ thống an ninh được vi tính hóa hoàn toàn vô hiệu.
EN: Inverted locative prepositional phrase fronting: Placing a locative prepositional phrase (e.g., 'In one of...') at the beginning of a sentence sets the spatial context first, followed by the main subject and verb. It is commonly used in journalistic and descriptive academic writing to create an immersive setting.
Tiếng Việt: Đảo cụm giới từ chỉ địa điểm lên đầu: Đặt cụm giới từ chỉ địa điểm (như In one of...) ở đầu câu để thiết lập bối cảnh không gian trước, sau đó mới đến chủ ngữ và động từ. Cấu trúc này thường thấy trong các bản tin và văn bản học thuật miêu tả, nhằm tạo cảm giác nhập vai.
On the top floor of the old library, a rare manuscript collection remains hidden from the public.
Trên tầng thượng của thư viện cũ này, có một bản thảo quý giá không được công khai đang được lưu giữ.
EN: The present continuous passive 'is underway' functions similarly to 'is being carried out' or 'is happening now'. 'Underway' is an adjective meaning currently in progress or being conducted.
Tiếng Việt: "is underway" có nghĩa là "đang được tiến hành", có chức năng tương tự như "is being carried out" hoặc "is happening now". "underway" là tính từ, thường được dùng để chỉ một hoạt động, kế hoạch hoặc nghiên cứu nào đó đang được triển khai hoặc thực hiện.
A major investigation into the cause of the technical failure is currently underway.
Một cuộc điều tra lớn về nguyên nhân của sự cố kỹ thuật đó hiện đang được tiến hành.
EN: The Canadian Arctic is one of the most rapidly changing environments on Earth due to global climate change, warming at a rate roughly three times faster than the global average. Research initiatives in remote northern communities often face extreme logistical challenges and increasingly rely on partnerships between Southern academic institutions and local Indigenous (Inuit) researchers who hold valuable traditional ecological knowledge.
Tiếng Việt: Chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu, vùng Bắc Cực thuộc Canada là một trong những môi trường thay đổi nhanh nhất trên Trái Đất, với tốc độ tăng nhiệt gấp khoảng ba lần mức trung bình toàn cầu. Các dự án nghiên cứu khoa học tại các cộng đồng xa xôi ở phía Bắc thường phải đối mặt với những thách thức cực kỳ khó khăn về hậu cần và khí hậu, do đó ngày càng phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa các tổ chức học thuật phía Nam và các nhà nghiên cứu người Inuit địa phương, những người sở hữu kiến thức sinh thái truyền thống quý giá.
EN: Apposition using a noun phrase: A noun phrase is placed directly after a proper noun to provide essential background context or definition without starting a full relative clause.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ: đứng ngay sau danh từ riêng, cung cấp thông tin nền hoặc giải thích bổ sung, không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ (như which is...).
Mount Everest, the highest peak above sea level, attracts hundreds of climbers every year.
Đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất, thu hút hàng trăm nhà leo núi mỗi năm.
EN: Reduced relative clause using a past participle: 'situated between...' is a shortened version of 'which is situated between...', functioning as a post-modifier for the noun 'expanse'.
Tiếng Việt: Bổ ngữ phân từ đứng sau (rút gọn mệnh đề quan hệ): "situated between..." là dạng rút gọn của "which is situated between...", dùng để bổ nghĩa cho danh từ "expanse" đứng trước.
The hotel, located near the city center, offers convenient access to public transportation.
Khách sạn này nằm gần trung tâm thành phố cung cấp kết nối giao thông công cộng vô cùng thuận tiện.
EN: Linking verb 'remain' with a predicate adjective: 'remain' functions as a copular verb that joins the subject with an adjective ('ice-free') to describe a continuous state.
Tiếng Việt: Động từ nối remain + tính từ: remain ở đây đóng vai trò là động từ nối, theo sau bởi tính từ (ice-free) để diễn tả chủ ngữ tiếp tục duy trì một trạng thái nào đó.
Despite the fierce criticism, the scientist remained optimistic about her research outcomes.
Mặc dù phải đối mặt với những chỉ trích gay gắt, nữ khoa học gia này vẫn giữ thái độ lạc quan về kết quả nghiên cứu của mình.
EN: A 'polynya' (a word of Russian origin) is a persistent area of open water surrounded by sea ice, found in the Arctic and Antarctic. The North Water polynya (known as Pikialasorsuaq in Greenlandic Kalaallisut) is the largest polynya in the Northern Hemisphere and serves as a vital ecological haven and hunting region for Indigenous Inuit populations.
Tiếng Việt: 'polynya' (vùng nước đáy, có nguồn gốc từ tiếng Nga) chỉ vùng nước không đóng băng quanh năm bị bao quanh bởi băng biển, thường thấy ở Bắc Cực và Nam Cực. Vùng nước đáy Bắc Cực ( gọi là Pikialasorsuaq trong tiếng Greenland) là vùng nước đáy lớn nhất Bắc bán cầu, cung cấp nơi trú ẩn sinh thái quan trọng và bãi săn bắn truyền thống cho người Inuit địa phương.
EN: The sentence uses 'driven by' as a reduced relative clause (short for 'which are driven by') modifying the noun phrase 'shifting glacial dynamics'. This past-participle clause concisely expresses cause and effect.
Tiếng Việt: Trong câu, 'driven by' được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là 'which are driven by'), bổ nghĩa cho cụm danh từ 'shifting glacial dynamics' (sự biến đổi động lực của sông băng).) Cụm phân từ quá khứ này có thể diễn đạt mối quan hệ nhân quả một cách súc tích.
Ecosystems driven by extreme weather conditions require specialized conservation strategies.
Các hệ sinh thái bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt cần có các chiến lược bảo tồn chuyên biệt.
EN: The structure 'threaten to [verb]' is used figuratively with non-human subjects to indicate a strong likelihood of an undesirable or disruptive outcome occurring.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'threaten to + động từ' ở đây không được dùng theo cách nhân hóa, mà dùng cho chủ ngữ vô tri, để chỉ một kết quả khó chịu hoặc mang tính hủy diệt rất có khả năng xảy ra (có nguy cơ/dấu hiệu của...).).
Rising sea levels threaten to inundate low-lying coastal communities by the end of the century.
Mực nước biển dâng cao đe dọa sẽ nhấn chìm các cộng đồng ven biển trũng thấp vào cuối thế kỷ này.
EN: The comparative construction 'more [noun] ... rather than less' sets up a direct contrast, emphasizing an unexpected parallel opposite where 'rather than' functions as a prepositional coordinator replacing a second clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh 'more [danh từ] ... rather than less' tạo ra sự đối chiếu trực tiếp, nhấn mạnh một tình huống ngược lại bất ngờ; 'rather than' ở đây đóng vai trò như một giới từ nối, lược bỏ cấu trúc động từ lặp lại.
The new policy introduced more bureaucratic hurdles rather than fewer.
Điều mà chính sách mới này mang lại là nhiều rào cản hành chính hơn, chứ không phải ít đi.
EN: The North Water polynya (known as Pikialasorsuaq in Inuktitut) is a paradoxical Arctic phenomena where warming temperatures disrupt ice arches that normally block sea ice from entering the polynya. Thus, global warming counterintuitively forces more pack ice southward into this open-water refuge, threatening the rich biological marine life that local Inuit communities depend on.
Tiếng Việt: Vùng nước không đóng băng ở phía bắc (gọi là Pikialasorsuaq trong tiếng Inuktitut) cho thấy một hiện tượng khí hậu Bắc Cực đầy mâu thuẫn: sự nóng lên toàn cầu đã phá vỡ những “vòm băng” (ice arches) vốn ngăn không cho băng biển trôi vào khu vực này. Do đó, nhiệt độ toàn cầu tăng cao thay vào đó, đi ngược lại trực giác, lại đẩy nhiều băng bao quanh hơn về phía nam, lấp đầy nơi trú ẩn vốn không có băng này, và đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái biển phong phú mà người Inuit địa phương phụ thuộc vào.
EN: Apposition and Parenthetical Em-Dashes: Em-dashes (—) can be used to set off parenthetical elements, appositives, or amplified details that provide extra information about a noun (here, 'Grise Fiord'). They create a stronger pause and emphasis than commas or parentheses.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ và cụm chêm giữa hai dấu gạch ngang: dấu gạch ngang (—) có thể được dùng để tách cụm chêm, đồng vị ngữ, hoặc chi tiết bổ sung, cung cấp thông tin thêm cho danh từ đứng trước(ở đây là “Grise Fiord”). So với dấu phẩy hoặc ngoặc đơn, dấu gạch ngang tạo ra sự ngừng nghỉ và nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
The researcher—a renowned expert in marine biology—presented her findings to the committee.
Nhà nghiên cứu này——một chuyên gia sinh học biển nổi tiếng——đã trình kết quả nghiên cứu của cô ấy lên ủy ban.
EN: Reduced Relative Clause with Past Participle: 'based in Grise Fiord' is a reduced relative clause modifying 'an Inuit researcher'. It is shortened from the relative clause 'who is based in Grise Fiord'.
Tiếng Việt: Bổ nghĩa sau bằng cụm phân từ(rút gọn mệnh đề quan hệ): “based in Grise Fiord” là một cụm phân từ dùng để bổ nghĩa cho “an Inuit researcher” đứng trước. Cấu trúc này được rút gọn từ mệnh đề quan hệ “who is based in Grise Fiord”.
Dr. Smith, a scientist based in London, is leading the international study.
Tiến sĩ Smith là một nhà khoa học có cơ sở tại London, đang dẫn dắt nghiên cứu quốc tế này.
EN: Idiomatic Collocation 'play a pivotal/crucial role in': This structure is used to express that someone or something has an extremely important influence on an outcome or effort. It is commonly followed by a noun or gerund.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định “play a pivotal role in” (đóng vai trò then chốt trong...): cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì đó có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng đối với một kết quả hoặc nỗ lực nào đó, sau nó thường là danh từ hoặc động danh từ.
Renewable energy will play a pivotal role in reducing global carbon emissions.
Năng lượng tái tạo sẽ đóng một vai trò then chốt trong việc giảm lượng khí thải carbon toàn cầu.
EN: Grise Fiord (Inuktitut: Aujuittuq, meaning 'place that never melts') is located on Ellesmere Island in Nunavut. It is indeed Canada's northernmost civilian settlement. The community was created by the Canadian government during the Cold War in 1953 by relocating Inuit families to assert High Arctic sovereignty, a controversial chapter in Canadian history. Today, local Inuit researchers like Terry Noah combine Indigenous traditional knowledge with modern science to study rapid Arctic climate shifts.
Tiếng Việt: Grise Fiord (tiếng Inuktitut: Aujuittuq, nghĩa là 'vùng đất không bao giờ tan băng') nằm trên đảo Ellesmere thuộc vùng Nunavut, là khu định cư dân sự cực bắc của Canada. Cộng đồng này được chính phủ Canada thành lập vào năm 1953 trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi chính phủ buộc các gia đình người Inuit di dời đến đây để khẳng định chủ quyền ở vùng Bắc Cực vĩ độ cao, một quá khứ gây tranh cãi trong lịch sử Canada. Ngày nay, các nhà nghiên cứu Inuit địa phương như Terry Noah kết hợp kiến thức sinh thái truyền thống của người bản địa với khoa học hiện đại để ứng phó với biến đổi khí hậu Bắc Cực đang diễn ra nhanh chóng.
EN: A present participle phrase ('Operating...') at the beginning of a sentence acts as an adverbial clause of manner or circumstance, sharing the same subject as the main clause ('Noah').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ở đầu câu (Operating...) đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức hoặc tình huống, có chủ ngữ logic trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (Noah).
Working late into the night, the scientist analyzed the collected samples.
Nhà khoa học đó làm việc đến tận khuya để phân tích các mẫu vật đã thu thập.
EN: A past participle phrase ('housed in a shipping container') can act as a reduced relative clause modifying the preceding noun phrase ('a mobile laboratory').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (housed in a shipping container) có thể hoạt động như mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước (a mobile laboratory).
The data stored in the hard drive were critical for the research project.
Dữ liệu được lưu trữ trong ổ cứng rất quan trọng đối với dự án nghiên cứu đó.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund ('by lowering...') indicates the method or means by which an action is accomplished.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' theo sau bởi danh động từ (by lowering...) được dùng để diễn tả phương pháp hoặc cách thức đạt được một hành động nào đó.
Researchers measure ocean temperatures by deploying automated buoys.
Các nhà nghiên cứu đo nhiệt độ đại dương bằng cách triển khai phao tự động.
EN: Conducting scientific research in the Arctic often relies on adaptively repurposed infrastructure, such as shipping containers converted into heated laboratories. Furthermore, integrating Indigenous knowledge and participation—such as Inuit researcher Terry Noah—is increasingly recognized as vital for effective regional environmental monitoring and conservation.
Tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học ở Bắc Cực thường phụ thuộc vào các cơ sở cải tạo có tính thích ứng, chẳng hạn như cải tạo container vận chuyển thành phòng thí nghiệm di động có hệ thống sưởi ấm. Ngoài ra, việc kết hợp kinh nghiệm địa phương và sự tham gia của các nhà nghiên cứu người Inuit(chẳng hạn như Terry Noah) được coi là một phần không thể thiếu để thực hiện hiệu quả việc giám sát và bảo tồn môi trường khu vực.
EN: Appositive phrases are used to give non-essential or essential explanatory information about a noun directly preceding them. Here, 'a research scientist at the University of Alberta' renames and clarifies who Andrew Hamilton is without needing a separate sentence.
Tiếng Việt: Cụm từ đồng vị ngữ được dùng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc giải thích cho danh từ đứng trước. Ở đây, 'a research scientist at the University of Alberta' được dùng để bổ sung giải thích danh tính của Andrew Hamilton, làm cho câu văn súc tích hơn.
Dr. Sarah Chen, a renowned marine biologist, will deliver the keynote address.
Tiến sĩ Sarah Chen, nhà sinh vật học biển nổi tiếng, sẽ có bài phát biểu chính.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'who' provide additional, non-essential information about a person. They are separated by commas and cannot use 'that' instead of 'who'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'who' được dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho tiền ngữ(chỉ người). Loại mệnh đề này cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau, và không thể thay thế 'who' bằng 'that'.
Professor Vance, who has spent decades studying Arctic glaciers, warned about the rapid melting ice.
Giáo sư Vance, người đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu các sông băng ở Bắc Cực, đã đưa ra lời cảnh báo về sự tan chảy nhanh chóng của các tảng băng.
EN: The adverb 'subsequently' denotes an action occurring after another event. It serves as a formal transition, often placed between the subject and the main verb, or at the beginning/end of a clause.
Tiếng Việt: Trạng từ 'subsequently' biểu thị một việc xảy ra sau một sự kiện khác, nghĩa là 'sau đó' hoặc 'tiếp theo'. Đây là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường nằm giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc ở đầu và cuối mệnh đề.
The team collected water samples and subsequently analyzed them in the laboratory.
Nhóm đã thu thập mẫu nước, sau đó tiến hành phân tích trong phòng thí nghiệm.
EN: The Arctic research described here highlights a modern collaborative model in polar science: combining community-based monitoring by indigenous Inuit residents (who possess local knowledge and daily field access) with analytical modeling by university scientists. Jones Sound and Baffin Bay are critical ecological regions currently experiencing rapid climate-induced shifts.
Tiếng Việt: Nghiên cứu Bắc Cực được mô tả ở đây nêu bật một mô hình hợp tác trong khoa học vùng cực hiện đại: kết hợp giám sát cộng đồng của cư dân Inuit (có kinh nghiệm địa phương và khả năng lấy mẫu thực địa hàng ngày) với phân tích dữ liệu của các nhà khoa học đại học. Eo biển Jones và Vịnh Baffin đều là những khu vực sinh thái trọng điểm chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
EN: The verb 'constitute' is a formal synonym for 'make up', 'form', or 'be'. In academic and news contexts, it is frequently used to establish that a specific action, idea, or finding serves as or equals a particular status or category.
Tiếng Việt: Động từ 'constitute' là từ trang trọng cấp cao mang nghĩa 'tạo thành, cấu thành, được coi là' (tương đương với form hoặc be). Trong học thuật và báo chí, nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, quan điểm hoặc phát hiện nào đó tương đương với một vị thế hoặc loại cụ thể.
The discovery of liquid water on the exoplanet constitutes a major breakthrough in astrophysics.
Việc phát hiện nước ở dạng lỏng trên hành tinh ngoài hệ mặt trời này tạo thành một bước đột phá lớn trong vật lý thiên văn.
EN: The combination 'in preparing for' features the preposition 'in' followed by a gerund (-ing form), expressing the purpose, scope, or context within which an action takes place ('in the process of preparing for').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'in preparing for' với giới từ 'in' + danh động từ (V-ing) dùng để chỉ phạm vi, mục đích hoặc quá trình mà một hành động xảy ra (nghĩa là 'trong quá trình chuẩn bị...' hoặc 'để chuẩn bị cho...').
Early detection of natural hazards is essential in minimizing casualties.
Việc phát hiện sớm thiên tai là vô cùng quan trọng để giảm thiểu thương vong.
EN: The post-modifying spatial adverb 'ahead' comes immediately after the noun 'upheaval' to indicate upcoming or future events ('the upheaval that lies ahead').
Tiếng Việt: Trạng từ 'ahead' đứng sau danh từ 'upheaval' làm bổ ngữ đứng sau, dùng để chỉ sự vật hoặc tình thế 'ở phía trước, sắp xảy đến trong tương lai' (tương đương với the upheaval that lies ahead).
The company leaders warned employees about the economic challenges ahead.
Ban lãnh đạo công ty cảnh báo nhân viên chú ý đến những thách thức kinh tế sắp tới.
EN: Inverted second conditional using 'Were... to': This formal, literary structure replaces the standard 'If... were to' clause by omitting 'if' and fronting the auxiliary verb 'were'. It expresses a hypothetical or unlikely future condition.
Tiếng Việt: Sử dụng câu điều kiện loại 2 đảo ngữ với 'Were... to': đây là cấu trúc trang trọng và mang màu sắc văn chương, bằng cách lược bỏ 'if' và đặt trợ động từ 'were' lên đầu câu để thay thế cho mệnh đề 'If... were to' chuẩn. Dùng để diễn tả giả định về tình huống tương lai hoặc trường hợp có khả năng thấp.
Were global temperatures to rise by another degree, coastal cities would face severe flooding.
Nếu nhiệt độ toàn cầu tăng thêm một độ nữa, các thành phố ven biển sẽ phải đối mặt với mối đe dọa lũ lụt nghiêm trọng.
EN: Modal verb 'could' + copular verb 'prove' + adjective: 'Prove' acts as a linking verb meaning 'to turn out to be' or 'to be found to be' over time. Combined with 'could', it expresses a potential outcome that might be revealed in the future.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'could' + động từ nối 'prove' + tính từ: Ở đây 'prove' đóng vai trò động từ nối, nghĩa là 'hóa ra là' hoặc 'được phát hiện là'. Khi kết hợp với 'could', diễn tả kết quả tiềm ẩn có thể xuất hiện trong tương lai.
The new policy could prove beneficial to the local economy in the long run.
Về lâu dài, chính sách mới này có thể chứng minh là có lợi cho nền kinh tế địa phương.
EN: A 'polynya' (from the Russian 'polynya', meaning an open water area in ice) is a persistent area of open water surrounded by sea ice. The North Water polynya (known as Pikialasorsuaq in Greenlandic Kalaallisut) is one of the most biologically productive ecosystems in the Arctic Circle, serving as a critical refuge and feeding ground for marine mammals, seabirds, and the local Inuit who rely on them for subsistence.
Tiếng Việt: 'polynya' (polynya, có nguồn gốc từ tiếng Nga, chỉ vùng nước không đóng băng trong lớp băng) là vùng nước không đóng băng quanh năm được bao quanh bởi băng biển. Polynya ở vùng biển phía Bắc (được gọi là Pikialasorsuaq trong tiếng Greenland) là một trong những hệ sinh thái có năng suất sinh học cao nhất trong Vòng Bắc Cực, cung cấp nơi trú ẩn và kiếm ăn quan trọng cho các loài động vật có vú biển, chim biển và người Inuit địa phương sống dựa vào những nguồn tài nguyên này.
EN: The second clause uses the modal verb 'would' to form a hypothetical conditional structure, expressing the likely consequence of a potential or hypothetical condition ('any disruption...'). This indicates a high-probability result under a theoretical scenario without explicitly using an 'if' clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề thứ hai sử dụng trợ động từ tình thái 'would' để tạo cấu trúc điều kiện giả định, diễn tả hậu quả có thể xảy ra từ một tình huống tiềm ẩn hoặc giả định ('any disruption...'). Kiểu câu này có thể diễn tả một kết quả rất có khả năng xảy ra trong một bối cảnh lý thuyết mà không cần sử dụng rõ ràng mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'if'.
Any loss of biodiversity would severely impact the stability of the rainforest.
Bất kỳ sự mất mát nào về đa dạng sinh học sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của rừng mưa nhiệt đới.
EN: The verb 'reverberate' is used metaphorically here. While its primary physical meaning is to echo or resound, in formal and academic contexts it frequently describes how an effect, shock, or consequence spreads outward and impacts an entire system or structure.
Tiếng Việt: Động từ 'reverberate' ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mặc dù nghĩa vật lý cơ bản của nó là 'vang lại, dội lại', nhưng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật, nó thường được dùng để mô tả cách một ảnh hưởng, tác động hoặc hậu quả lan tỏa ra bên ngoài và gây ra phản ứng dây chuyền trong toàn bộ hệ thống hoặc cấu trúc.
The economic crisis in Europe reverberated across global financial markets.
Cuộc khủng hoảng kinh tế châu Âu đã gây ra những tiếng vang dây chuyền trong thị trường tài chính toàn cầu.
EN: Polynyas are areas of persistent open water surrounded by sea ice in Arctic and Antarctic regions. They act as biological oases in the polar desert, supporting rich food webs from plankton to marine mammals like seals, walruses, and whales. For Indigenous communities like the Inuit, these ice-free areas have been vital hunting grounds and ecological lifelines for thousands of years.
Tiếng Việt: Polynya (polynya, hay vùng nước hở giữa băng) là những vùng nước mở bị bao quanh bởi băng biển ở Bắc Cực và Nam Cực nhưng không đóng băng trong thời gian dài. Chúng giống như ốc đảo sinh học giữa sa mạc vùng cực, duy trì mạng lưới thức ăn phong phú từ sinh vật phù du đến các loài động vật có vú biển như hải cẩu, hải mã và cá voi. Đối với các cộng đồng bản địa như người Inuit, những vùng nước không có băng này đã là nơi săn bắn và mạch sống sinh thái vô cùng quan trọng trong hàng nghìn năm.
EN: The transitional phrase 'Against this backdrop' is used to introduce a statement by referring to the surrounding conditions or historical context that make the new action or event significant.
Tiếng Việt: Cụm từ chuyển tiếp 'Against this backdrop' (trong bối cảnh này) thường được dùng để mở đầu một câu, bằng cách đề cập đến môi trường xung quanh, hiện trạng hoặc bối cảnh lịch sử, nhằm làm nổi bật tầm quan trọng của hành động hoặc sự kiện mới xảy ra.
Against this backdrop of rising inflation, many families are cutting back on non-essential spending.
Trong bối cảnh lạm phát gia tăng này, nhiều hộ gia đình đang cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu.
EN: The phrasal verb 'put forward' means to propose, submit, or offer an idea, plan, or suggestion for consideration.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'put forward' có nghĩa là 'đưa ra (đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng)' để người khác thảo luận, xem xét hoặc thẩm định.
The committee put forward several innovative strategies to reduce urban waste.
Ủy ban đã đưa ra một số chiến lược mới lạ để giảm chất thải đô thị.
EN: The past participle phrase 'governed under...' functions as a reduced relative clause (short for 'which is/was governed under...'), post-modifying the noun 'protected area'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'governed under...' đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (ban đầu là 'which is governed under...'), được đặt sau danh từ 'protected area' để bổ nghĩa phía sau.
The project, funded under a government grant, aims to restore local biodiversity.
Dự án này được thực hiện dưới sự tài trợ của chính phủ, nhằm phục hồi đa dạng sinh học địa phương.
EN: In recent decades, environmental conservation in the Arctic has increasingly shifted toward Indigenous-Led Conservation Areas (ILCAs). Rather than imposing top-down protection, these initiatives combine Indigenous Ecological Knowledge (IEK) with Western science, empowering communities like the Inuit to retain stewardship over their traditional lands and marine waters.
Tiếng Việt: Trong những thập kỷ gần đây, các chiến lược bảo vệ môi trường ở Bắc Cực ngày càng chuyển hướng sang "các khu bảo tồn do người bản địa lãnh đạo" (Indigenous-Led Conservation Areas). Các sáng kiến này không còn áp dụng mô hình bảo tồn truyền thống từ trên xuống, mà kết hợp kiến thức sinh thái của người bản địa với khoa học phương Tây hiện đại, trao cho các cộng đồng địa phương như người Inuit quyền quản lý vùng đất và vùng biển truyền thống của họ.
EN: Inversion in conditional clauses: When 'if' is omitted in hypothetical condition clauses, the auxiliary verb 'should', 'had', or 'were' is inverted with the subject to create a more formal or literary tone.
Tiếng Việt: Phép đảo ngữ trong câu điều kiện: Khi lược bỏ "if" trong câu điều kiện giả định, trợ động từ (như should, had, were) phải được chuyển lên trước chủ ngữ để tạo thành đảo ngữ, dùng để diễn đạt sắc thái cực kỳ trang trọng hoặc văn viết.
Should you need further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu quý khách cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Dash as an appositive modifier: Em-dashes (—) can be used to introduce an appositive noun phrase (here, 'one that...') that expands upon, clarifies, or emphasizes a preceding noun ('a landmark achievement').
Tiếng Việt: Dấu gạch ngang dùng làm bổ ngữ đồng vị: Dấu gạch ngang (—) có thể được dùng để đưa vào cụm danh từ đồng vị (trong câu này là "one that..."), nhằm bổ sung, mở rộng hoặc nhấn mạnh cho danh từ đứng trước ("a landmark achievement").
The company launched a new sustainability program—one that aims to eliminate carbon emissions by 2030.
Công ty đã đưa ra một kế hoạch phát triển bền vững mới — một kế hoạch nhằm loại bỏ lượng khí thải carbon vào năm 2030.
EN: Pronoun 'one' with a restrictive relative clause: 'One' serves as a pronoun referring back to a previously mentioned singular countable noun ('achievement') and is immediately defined by a restrictive relative clause ('that places...').
Tiếng Việt: Đại từ "one" kết hợp với mệnh đề quan hệ hạn định: Đại từ "one" dùng để chỉ danh từ đếm được số ít đã xuất hiện trước đó ("achievement"), và được theo sau ngay bởi mệnh đề quan hệ hạn định ("that places...") để xác định cụ thể.
We are seeking an alternative approach—one that balances economic growth with social equity.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp thay thế — một giải pháp cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.
EN: The concept of 'Inuit stewardship' refers to the traditional ecological management principles of the Inuit people, known in their culture as 'Inuit Qaujimajatuqangit' (IQ). It emphasizes long-term environmental balance, respect for wildlife, and communal responsibility rather than western models of strict top-down land ownership.
Tiếng Việt: 'Trách nhiệm quản lý của người Inuit' (Inuit stewardship) bắt nguồn từ các nguyên tắc quản lý sinh thái truyền thống của người Inuit, được gọi là 'Inuit Qaujimajatuqangit' (viết tắt là IQ) trong văn hóa của họ. Triết lý này nhấn mạnh sự cân bằng sinh thái lâu dài giữa con người và tự nhiên, sự tôn kính đối với động vật hoang dã và trách nhiệm chung của cộng đồng, khác biệt đáng kể so với mô hình bảo vệ quyền sở hữu đất đai theo kiểu từ trên xuống của phương Tây.
EN: Negative or restrictive inversion with 'only through/by...': When a sentence or clause begins with a restrictive prepositional phrase starting with 'only' (e.g., 'only through...', 'only by...'), subject-auxiliary inversion occurs in the main predicate ('can the region's future be safeguarded' instead of 'the region's future can be safeguarded').
Tiếng Việt: Khi bắt đầu bằng cụm giới từ hạn định như 'only through/by...' (chỉ thông qua...), mệnh đề chính theo sau phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ (tức là 'can the region's future be safeguarded', không phải 'the region's future can be safeguarded').
Only through relentless practice can one master a foreign language.
Chỉ thông qua luyện tập không ngừng mới có thể thành thạo một ngoại ngữ.
EN: Nominal that-clause as direct object: The verb 'argue' is followed by a content clause introduced by 'that', which functions as the direct object stating the proposition being argued.
Tiếng Việt: Động từ 'argue' (lập luận, tranh luận) được theo sau bởi mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ trực tiếp để giải thích nội dung cụ thể của lập luận.
Scientists argued that immediate action was necessary to prevent further environmental damage.
Các nhà khoa học lập luận rằng phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn môi trường suy thoái thêm.
EN: Traditional Ecological Knowledge (TEK) refers to the cumulative body of knowledge, practice, and belief regarding the relationship of living beings with one another and with their environment, handed down through generations by cultural transmission. In Arctic conservation, integrating Indigenous TEK (such as Inuit knowledge) with Western scientific research is increasingly recognized as essential for effective and equitable environmental policy.
Tiếng Việt: 「Kiến thức sinh thái truyền thống」(Traditional Ecological Knowledge, TEK) là kiến thức, thực hành và tín ngưỡng tích lũy được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các cộng đồng địa phương như người bản địa, về mối quan hệ tương tác giữa sinh vật và môi trường tự nhiên. Trong lĩnh vực bảo vệ hệ sinh thái Bắc Cực, việc kết hợp TEK của người bản địa như người Inuit với khoa học hiện đại phương Tây được công nhận rộng rãi là yếu tố cốt lõi không thể thiếu để xây dựng các chính sách môi trường hiệu quả và công bằng.
EN: The negative subject structure 'Never has... been more [adjective]' (or 'Subject + has never been more [adjective]') is a comparative formula used to express a superlative meaning, emphasizing that the current state is at an unprecedented peak.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc so sánh hơn 「Has never been more + tính từ」 để diễn đạt ý nghĩa so sánh nhất, nhấn mạnh rằng trạng thái hoặc tầm quan trọng hiện tại đã đạt đến đỉnh cao chưa từng có.
Addressing global economic inequality has never been more critical for long-term stability.
Giải quyết bất bình đẳng kinh tế toàn cầu chưa bao giờ quan trọng đối với sự ổn định lâu dài hơn thế.
EN: The conjunction 'before' introduces a time clause that triggers a temporal requirement: even when referring to future events, a present simple tense ('undergo') is used instead of a future tense.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi liên từ 'before', ngay cả khi diễn tả hành động hoặc trạng thái trong tương lai, phải dùng thì hiện tại đơn (như 'undergo') thay vì thì tương lai.
Scientists must gather sufficient baseline data before the ecosystem suffers irreversible damage.
Các nhà khoa học phải thu thập đủ dữ liệu cơ sở trước khi hệ sinh thái trải qua sự phá hủy không thể đảo ngược.
EN: The non-finite phrase 'The race to study these waters' uses a complex noun phrase where 'The race' is modified by an infinitive phrase ('to study these waters') functioning as an adjectival post-modifier specifying the purpose or content of the race.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to study these waters' đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ chính 'The race', để làm rõ mục đích hoặc nội dung của 'cuộc đua' đó.
The decision to designate the ocean zone as a protected area received widespread support.
Quyết định chỉ định khu vực biển đó là khu bảo tồn đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An area of open water surrounded by sea ice, typical in Polar regions.
Polynya ( vùng nước không đóng băng giữa vùng biển băng giá ở cực )
Currently in progress or being conducted.
Đang được tiến hành
A system of interlocking and interdependent food chains in an ecological community.
Lưới thức ăn
To propose or suggest an idea, plan, or candidate for consideration.
Đưa ra (đề xuất, kế hoạch, quan điểm)
Management and decision-making systems exercised by native or aboriginal peoples over their lands and resources.
Quản trị bản địa