Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quá trình công ty lần đầu tiên phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO), tức là quá trình công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.
Trong ngữ cảnh: Bản cáo bạch; tài liệu pháp lý bao gồm tình hình tài chính và kế hoạch tương lai của công ty, dành cho nhà đầu tư tham khảo.
Trong ngữ cảnh: Táo bạo, dám chấp nhận rủi ro, thường chỉ những kế hoạch không ngại khó khăn hoặc không theo lối mòn thông thường.
Trong ngữ cảnh: Tập đoàn doanh nghiệp; một công ty lớn bao gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Tổng cộng, gộp lại; kết quả của việc cộng gộp nhiều phần lại với nhau.
Trong ngữ cảnh: Sự xấu đi, suy thoái; chỉ quá trình tình hình trở nên tồi tệ hơn so với trước.
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu, gây tổn hại; phá hoại ngầm (lòng tin, quyền lực hoặc nền tảng).
Trong ngữ cảnh: Gây chấn động, đáng kinh ngạc; thường chỉ số lượng hoặc mức độ lớn đến mức khó tin.
Trong ngữ cảnh: Chi tiêu, khoản chi; đặc biệt là các khoản chi lớn của doanh nghiệp hoặc chính phủ.
Trong ngữ cảnh: Sự thuộc địa hóa; việc thiết lập nơi cư trú và khai thác tại một địa điểm mới (như hành tinh khác).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The act of offering shares of a company to the public for the first time.
Phát hành ra công chúng
Not making a profit; losing money.
Thua lỗ
Money spent by a business or organization on acquiring or maintaining fixed assets, such as land, buildings, and equipment.
Chi phí vốn
Fiction based on imagined future scientific or technological advances.
Khoa học viễn tưởng (viễn tưởng)