Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dưới sự bảo trợ, hỗ trợ hoặc chỉ đạo của một tổ chức nào đó
Trong ngữ cảnh: quá sớm, chưa chín muồi (xảy ra trước thời điểm thích hợp)
Trong ngữ cảnh: quá trình xác minh, kiểm chứng
Trong ngữ cảnh: viển vông, không thực tế
Trong ngữ cảnh: kiểm tra chi tiết, xem xét kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: vô số, rất nhiều
Trong ngữ cảnh: ngoài dự kiến, không lường trước được
Trong ngữ cảnh: bất thường, trái với quy luật thông thường
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, làm tổn hại (đặc biệt là niềm tin hoặc uy quyền)
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To discover something by chance or unexpectedly.
Tình cờ phát hiện, vô tình bắt gặp
A rotating circumstellar disk of dense gas and dust surrounding a young newly formed star.
Đĩa tiền hành tinh
Based on or firmly established on something.
Dựa trên, có cơ sở từ
Something that is certain to happen at some point in the future.
Vấn đề thời gian, sớm muộn gì cũng xảy ra