Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bắt đầu, tiến hành
Trong ngữ cảnh: phần bù giá, khoản phí thêm (ở đây chỉ số tiền cao hơn giá phát hành)
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: không thể tưởng tượng nổi, không thể tin được
Trong ngữ cảnh: sự lớn lao, tầm quan trọng, quy mô
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, gạch chân bên dưới
Trong ngữ cảnh: kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: mang tính chỉ báo, gợi ý (ở đây mang nghĩa tham khảo, ước tính)
Trong ngữ cảnh: dao động, lên xuống thất thường
Trong ngữ cảnh: sự biến động, tính không ổn định
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The first sale of stock by a private company to the public.
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)
A process of determining the price of an asset through competitive bidding.
Đấu giá xác định giá
An orbit around Earth with an altitude of 2,000 km or less.
Quỹ đạo Trái Đất tầm thấp (LEO)
Is not yet certain; will be known in the future.
Vẫn còn phải chờ xem, vẫn chưa biết được