Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (giá, số lượng, v.v.) tăng vọt, tăng mạnh
Trong ngữ cảnh: tập đoàn, một doanh nghiệp khổng lồ bao gồm các công ty trong nhiều lĩnh vực khác nhau
Trong ngữ cảnh: phí bảo hiểm, chỉ khoản phí cao hơn giá trị thị trường
Trong ngữ cảnh: không được yêu cầu, tự động đưa ra (thường chỉ việc mua lại hoặc đề nghị mà không được sự đồng ý của bên kia)
Trong ngữ cảnh: sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận, sự thẩm định
Trong ngữ cảnh: các bên liên quan (như cổ đông, nhân viên, khách hàng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự mua lại, sự thâu tóm
Trong ngữ cảnh: kết thúc bằng, đạt đến đỉnh điểm
Trong ngữ cảnh: (sự) hợp nhất, sáp nhập (của ngành hoặc công ty)
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An offer made by one company to buy another company.
Đề nghị thâu tóm
Part of a larger group or organization.
Dưới sự bảo trợ của; thuộc về
The final price at which a stock is traded on a given trading day.
Giá đóng cửa
To the advantage of someone or something.
Vì lợi ích tốt nhất của