EN: Use 'I need' followed by a noun to express a requirement or desire for something.
Tiếng Việt: Sử dụng "I need" theo sau là một danh từ để bày tỏ nhu cầu hoặc mong muốn của bạn đối với một thứ gì đó.
I need a pen.
Tôi cần một cây bút.
EN: In English-speaking retail environments, starting with a greeting like 'Good morning' before stating your needs is considered polite and standard.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ ở các nước nói tiếng Anh, việc chào hỏi như "Good morning" trước khi nêu nhu cầu được coi là lịch sự và chuẩn mực.
EN: Use 'What + noun' at the beginning of a question to ask for specific information about a category.
Tiếng Việt: Sử dụng "What + danh từ" ở đầu câu để hỏi thông tin cụ thể về một danh mục nào đó.
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
EN: In English-speaking retail environments, 'What size do you need?' is a standard, polite way for staff to assist customers. It is direct but helpful.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ nói tiếng Anh, "What size do you need?" là cách hỏi tiêu chuẩn và lịch sự khi nhân viên hỗ trợ khách hàng, vừa trực tiếp vừa thể hiện sự nhiệt tình phục vụ.
EN: Use 'I need [size]' to tell a shopkeeper what size you wear. Adding 'please' at the end makes the request polite.
Tiếng Việt: Sử dụng "I need [kích cỡ]" để nói với nhân viên kích cỡ bạn cần. Thêm "please" vào cuối câu để giọng điệu lịch sự hơn.
I need size small, please.
Cho tôi cỡ nhỏ, cảm ơn.
EN: In Western clothing stores, sizes are typically categorized as Small (S), Medium (M), Large (L), and Extra Large (XL).
Tiếng Việt: Tại các cửa hàng quần áo phương Tây, kích cỡ thường được chia thành nhỏ (S), vừa (M), lớn (L) và rất lớn (XL).
EN: Use 'and' to connect two words of the same type, such as colors (blue and white).
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' để nối hai từ cùng loại, ví dụ như màu sắc (xanh và trắng).
I have red and black pens.
Tôi có bút màu đỏ và màu đen.
EN: Use 'How much is...' to ask for the price of a single item.
Tiếng Việt: Sử dụng 'How much is...' để hỏi giá của một món đồ.
How much is the red apple?
Quả táo đỏ này giá bao nhiêu?
EN: In many English-speaking countries, prices in stores are usually fixed, but you can still ask 'How much is...' to confirm the price if it's not clearly marked.
Tiếng Việt: Trong nhiều cửa hàng ở các nước nói tiếng Anh, giá cả thường là cố định, nhưng nếu niêm yết không rõ ràng, bạn vẫn có thể sử dụng 'How much is...' để xác nhận giá.
EN: Use 'It is' to state the price or cost of an item.
Tiếng Việt: Sử dụng 'It is' để mô tả giá cả hoặc chi phí của một món đồ.
It is ten dollars.
Nó là mười đô la.
EN: In many English-speaking countries, prices are often stated clearly without bargaining, but mentioning 'today' often signals a special promotion or discount.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước nói tiếng Anh, giá cả thường công khai minh bạch và không mặc cả. Nhắc đến 'today' thường có nghĩa là đây là giá khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt trong ngày.
EN: Use 'That is a...' to describe something you just heard or saw. It connects a subject (That) to a description (a good price).
Tiếng Việt: Sử dụng 'That is a...' để mô tả điều bạn vừa nghe hoặc thấy. Nó kết nối chủ ngữ (That) với từ mô tả (a good price).
That is a big house.
Đó là một ngôi nhà lớn.
EN: In English-speaking countries, saying 'That is a good price' is a common way to show you are happy with a deal and are likely to buy the item.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, nói "That is a good price" là một cách phổ biến để bày tỏ rằng bạn hài lòng với mức giá và rất có khả năng sẽ mua hàng.
EN: Use 'have' to show possession or that something is available. The structure is: Subject + have + Object.
Tiếng Việt: Sử dụng "have" để chỉ việc sở hữu một thứ gì đó hoặc thứ gì đó có sẵn. Cấu trúc là: Chủ ngữ + have + Tân ngữ.
We have a sale.
Chúng tôi có chương trình khuyến mãi.
EN: In retail, mentioning a 'discount' is a common way to encourage a customer to complete a purchase.
Tiếng Việt: Trong ngành bán lẻ, đề cập đến "discount" (giảm giá) là một cách phổ biến để khuyến khích khách hàng hoàn tất việc mua hàng.
EN: Use 'want to' followed by an action word (verb) to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to" theo sau là một hành động (động từ) để bày tỏ mong muốn hoặc ý định làm một việc gì đó.
I want to eat an apple.
Tôi muốn ăn một quả táo.
EN: In a shopping context, saying 'I want to buy it' is a direct and clear way to indicate you have made a decision to purchase an item.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh mua sắm, nói "I want to buy it" là một cách trực tiếp và rõ ràng để cho biết bạn đã quyết định mua món hàng đó.
EN: Use 'Do you...' at the beginning of a sentence to ask a 'Yes/No' question about a general action or need.
Tiếng Việt: Sử dụng "Do you..." ở đầu câu để hỏi các câu hỏi "có/không" về hành vi hoặc nhu cầu thông thường.
Do you need a bag?
Bạn có cần túi không?
EN: In many English-speaking countries, cashiers will always ask if you want a receipt for tax or return purposes. It is common to answer with 'Yes, please' or 'No, thank you'.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên cửa hàng thường hỏi bạn có cần hóa đơn không để khai thuế hoặc trả hàng. Cách trả lời phổ biến là "Yes, please" (Vâng, làm ơn) hoặc "No, thank you" (Không, cảm ơn).
EN: Use 'I need' followed by a noun to express a requirement or necessity.
Tiếng Việt: Sử dụng "I need" theo sau là một danh từ để bày tỏ nhu cầu hoặc thứ cần thiết.
I need a pen.
Tôi cần một cây bút.
EN: In many English-speaking countries, cashiers will always ask if you need a receipt for tax or return purposes. It is common to keep them for expensive items.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, nhân viên thường hỏi bạn có cần hóa đơn không để khai thuế hoặc đổi trả hàng. Khi mua đồ đắt tiền, bạn nên giữ lại hóa đơn.
EN: Use 'Here is...' to give something to someone or to point out where something is located.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Here is...' để đưa thứ gì đó cho ai đó hoặc chỉ ra vị trí của một vật.
Here is your coffee.
Đây là cà phê của bạn.
EN: In Western retail culture, providing a receipt is a standard practice for returns or exchanges. Saying 'Here is your...' is a polite way to conclude a transaction.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, cung cấp hóa đơn là quy trình chuẩn để đổi trả hàng. Nói 'Here is your...' là một cách nói rất lịch sự khi hoàn tất giao dịch.
EN: Use 'need' followed by a noun to express that something is necessary or required.
Tiếng Việt: Sử dụng 'need' theo sau là một danh từ để diễn đạt rằng một thứ gì đó là cần thiết hoặc được yêu cầu.
I need some water.
Tôi cần một ít nước.
EN: In English-speaking countries, 'groceries' specifically refers to food and small household items bought at a supermarket.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'groceries' chỉ thực phẩm hoặc đồ dùng sinh hoạt nhỏ mua ở siêu thị.
EN: Use 'is' to connect a singular subject (the supermarket) with its location.
Tiếng Việt: Sử dụng 'is' để kết nối chủ ngữ số ít (siêu thị) với vị trí của nó.
The park is over there.
Công viên ở đằng kia.
EN: In English, 'over there' is a common way to point out a location that is visible to both speakers but a short distance away.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'over there' là cách diễn đạt phổ biến để chỉ một vị trí mà cả hai bên đều có thể nhìn thấy nhưng ở một khoảng cách ngắn.
EN: Use 'very much' after 'Thank you' to show stronger gratitude.
Tiếng Việt: Thêm 'very much' sau 'Thank you' có thể diễn đạt lòng biết ơn sâu sắc và mạnh mẽ hơn.
I like this shirt very much.
Tôi rất thích chiếc áo sơ mi này.
EN: In English-speaking cultures, saying 'Thank you' is very common even for small services, like receiving a receipt or change.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, ngay cả những việc nhỏ như nhận hóa đơn hay tiền lẻ, thói quen lịch sự là nói 'Thank you'.
EN: Use 'Have a + adjective + day' to give a friendly wish to someone when saying goodbye.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'Have a + tính từ + day' để gửi lời chúc thân thiện khi chia tay.
Have a great weekend!
Chúc bạn một cuối tuần tuyệt vời!
EN: In English-speaking countries, especially in retail or service industries, it is standard etiquette for a seller to say this to a customer after a transaction.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là trong ngành bán lẻ hoặc dịch vụ, người bán nói câu này với khách hàng sau khi kết thúc giao dịch là một phép lịch sự tiêu chuẩn.
—