Online ShoppingMua sắm trực tuyến
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey, Ryan! Are you busy?
Này Ryan! Bạn có bận không?
#2
Hi, Alex! No, I am free.
Chào Alex! Không, mình rảnh.
#3
I need your help.
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
#4
Sure! What do you need?
Tất nhiên rồi! Bạn cần gì?
#5
I want to buy a laptop.
Tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay.
#6
Great! Do you have a website?
Tuyệt quá! Bạn có trang web không?
#7
No. Where do you shop online?
Không. Bạn thường mua sắm trực tuyến ở đâu?
#8
I use Amazon. It is easy.
Tôi dùng Amazon. Nó rất dễ dàng.
#9
Okay! Let me look at it.
Được rồi! Để tôi xem nó.
#10
I see many laptops here.
Tôi thấy nhiều máy tính xách tay ở đây.
#11
Read the reviews first.
Hãy đọc các đánh giá trước.
#12
What are reviews?
Đánh giá là gì?
#13
Reviews are from other people. They tell you about the product.
Đánh giá đến từ những người khác. Chúng cho bạn biết về sản phẩm.
#14
Oh, that is helpful! This one has good reviews.
Ồ, thật là hữu ích! Cái này có những đánh giá tốt.
#15
Good choice! Add it to your cart.
Lựa chọn tuyệt vời! Hãy thêm nó vào giỏ hàng của bạn.
#16
Okay, it is in my cart now.
Được rồi, bây giờ nó đã ở trong giỏ hàng của tôi rồi.
#17
Now go to checkout.
Bây giờ hãy đi thanh toán đi.
#18
What is the shipping cost?
Phí vận chuyển là bao nhiêu?
#19
Shipping is free! That is great.
Vận chuyển miễn phí! Thật tuyệt vời.
#20
Nice! How do I pay?
Tuyệt quá! Tôi thanh toán như thế nào?
#21
You can use a credit card.
Bạn có thể sử dụng thẻ tín dụng.
#22
Done! I paid with my card.
Xong rồi! Tôi đã thanh toán bằng thẻ của mình.
#23
Great! Your laptop is coming soon.
Tuyệt vời! Máy tính xách tay của bạn sẽ sớm được giao đến.
#24
What if I do not like it?
Nếu tôi không thích nó thì sao?
#25
You can return it. You get a refund.
Bạn có thể trả lại hàng. Bạn sẽ được hoàn tiền.
#26
That is good to know. Thanks, Ryan!
Thông tin đó rất hữu ích. Cảm ơn Ryan!
#27
You are welcome, Alex! Happy shopping!
Không có gì, Alex! Chúc bạn mua sắm vui vẻ!