Ordering FoodGọi món
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! Welcome to our restaurant.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với nhà hàng của chúng tôi.
#2
Hi! Thank you very much.
Chào! Cảm ơn bạn rất nhiều.
#3
Please sit here.
Xin mời ngồi ở đây.
#4
This table is nice. Thanks!
Chiếc bàn này thật tuyệt. Cảm ơn!
#5
Here is the menu.
Đây là thực đơn.
#6
Thank you. It looks great.
Cảm ơn. Nó trông tuyệt quá.
#7
What is your recommendation?
Bạn có gợi ý gì không?
#8
The chicken pasta is very popular.
Món mì Ý gà này rất được ưa chuộng.
#9
The tomato soup is also good.
Súp cà chua cũng rất ngon.
#10
I have some allergies.
Tôi bị dị ứng một vài thứ.
#11
I cannot eat nuts.
Tôi không thể ăn các loại hạt.
#12
No problem at all.
Không có vấn đề gì cả.
#13
The pasta has no nuts.
Món mì Ý này không có các loại hạt.
#14
Great! I want the pasta.
Tuyệt quá! Tôi muốn ăn mì Ý.
#15
And a glass of water, please.
Cho tôi thêm một ly nước nữa, cảm ơn.
#16
Here is your pasta.
Đây là món mì Ý của quý khách.
#17
And your water.
Và đây là nước của quý khách.
#18
Wow, this looks delicious!
Wow, món này trông ngon quá!
#19
Mmm, the pasta is very good.
Ừm, món mì Ý này rất ngon.
#20
I am happy you like it.
Tôi rất vui vì bạn thích nó.
#21
Can I have the check, please?
Cho tôi thanh toán được không?
#22
Of course. Here is your check.
Tất nhiên rồi. Đây là hóa đơn của quý khách.
#23
How much is it?
Cái này bao nhiêu tiền?
#24
It is fifteen dollars.
Tổng cộng là mười lăm đô la.
#25
Here you go. Thank you, David!
Của bạn đây. Cảm ơn bạn, David!
#26
Thank you, Alex! Have a nice day!
Cảm ơn bạn, Alex! Chúc bạn một ngày tốt lành!