Ordering FoodGọi món
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhà hàng
Trong ngữ cảnh: Thực đơn
Trong ngữ cảnh: Món gợi ý / Gợi ý
Trong ngữ cảnh: Được ưa chuộng / Phổ biến
Trong ngữ cảnh: Súp / Canh
Trong ngữ cảnh: Dị ứng
Trong ngữ cảnh: Ngon
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn
Trong ngữ cảnh: Đô la (Mỹ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to emphasize that something is not a problem or that you are happy to help.
Không có vấn đề gì cả
Used when you are giving something to someone.
Của bạn đây; cầm lấy đi
A polite way to say goodbye to someone.
Chúc bạn một ngày tốt lành
The written statement of the cost of the food and drinks consumed in a restaurant.
Hóa đơn thanh toán tại nhà hàng