To put on a piece of clothing to see if it fits or looks good.
Thử đồ
Giải thích: Khi chúng ta mua quần áo ở cửa hàng, cụm từ này được dùng để kiểm tra xem kích cỡ có vừa vặn hay mặc lên có đẹp không. Đại từ (như it hoặc them) thường được đặt giữa try và on.
Ví dụ: You can try it on in the fitting room.
To use a credit or debit card to make a payment.
Thanh toán bằng thẻ
Giải thích: Đây là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thay vì dùng tiền mặt (pay in cash).
Ví dụ: Do you pay by card?
A polite way to say goodbye to someone.
Chúc một ngày tốt lành
Giải thích: Đây là một cách chào tạm biệt rất phổ biến và lịch sự, thường được nhân viên ngành dịch vụ (như cửa hàng, nhà hàng) dùng để chúc khách hàng sau khi thanh toán xong.
Ví dụ: Thank you for shopping with us. Have a nice day!
A private room in a retail store where customers can try on clothes to check the fit and appearance.
Phòng thay đồ
Giải thích: Trong cụm từ này, 'fitting' không phải là tính từ mang nghĩa "phù hợp", mà là dạng danh động từ của động từ 'fit' (thử đồ, điều chỉnh kích cỡ). Đây là một danh từ ghép chuyên dùng trong ngành bán lẻ.
Ví dụ: The fitting room is located at the back of the store.
To choose to purchase or buy a specific item.
Mua, lấy
Giải thích: 'Take' trong đời sống hàng ngày thường có nghĩa là "cầm" hoặc "mang đi", nhưng trong ngữ cảnh mua sắm, khi khách hàng nói 'I will take this', nó có nghĩa cụ thể là "Tôi quyết định mua món đồ này".
Ví dụ: I like both shirts, but I will take the white one.
A method of payment using a credit card or debit card rather than cash.
Thanh toán bằng thẻ
Giải thích: 'Card' trong ngữ cảnh thông thường có nghĩa là thẻ hoặc quân bài, nhưng trong ngữ cảnh giao dịch, nó chỉ cụ thể "thẻ tín dụng" hoặc "thẻ ghi nợ". 'By card' là cách diễn đạt cố định cho phương thức thanh toán.
Ví dụ: Can I pay by card, or do you only accept cash?