Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thường xuyên lui tới, khách quen
Trong ngữ cảnh: dịch vụ
Trong ngữ cảnh: Bất lịch sự, thô lỗ
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: trải qua, trải nghiệm
Trong ngữ cảnh: đối xử, cách đối xử
Trong ngữ cảnh: cẩn thận, chú ý
Trong ngữ cảnh: sự quan tâm, sự chú ý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To lead or accompany a guest to a specific seating area in a restaurant.
Dẫn ai đó vào bàn ăn
To record what a customer wants to eat or drink.
Nhận gọi món, ghi nhận yêu cầu gọi món
Giving consideration or action to a specific issue or problem.
Sự quan tâm đến vấn đề này
A person who visits a particular shop or restaurant frequently.
Khách quen, khách hàng thường xuyên