Food that has been processed or refined as little as possible and is free from additives or other artificial substances.
Thực phẩm tự nhiên, thực phẩm nguyên phần
Giải thích: Chỉ các loại thực phẩm tự nhiên chưa qua chế biến hoặc chỉ chế biến ở mức tối thiểu, không chứa chất phụ gia, chẳng hạn như rau quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt, v.v.
Ví dụ: A healthy diet should consist mainly of whole foods rather than pre-packaged meals.
Sugars added to foods and drinks by the manufacturer, cook or consumer, and sugars naturally present in honey, syrups and fruit juices.
Đường tự do, đường bổ sung
Giải thích: Thuật ngữ chuyên ngành dinh dưỡng, chỉ lượng đường được nhà sản xuất, đầu bếp hoặc người tiêu dùng thêm vào thực phẩm, cũng như đường tự nhiên có trong mật ong, si rô và nước ép trái cây.
Ví dụ: The World Health Organization recommends limiting our daily intake of free sugars.
Synthetic sugar substitutes used to sweeten food and beverages.
Chất làm ngọt nhân tạo, đường nhân tạo
Giải thích: Chất thay thế đường được tổng hợp hóa học, thường có lượng calo cực kỳ thấp hoặc không có calo, thường thấy trong các loại đồ uống không đường.
Ví dụ: Some people prefer artificial sweeteners because they want to lose weight without giving up sweet drinks.
To continue to have different opinions or disagree about something.
Ý kiến vẫn còn chia rẽ, chưa thống nhất
Giải thích: Biểu thị một nhóm người (như nhà khoa học, công chúng, chính trị gia) cho đến nay vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về một vấn đề nào đó, vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau.
Ví dụ: Scientists remain divided on the long-term health effects of this new technology.