EN: The infinitive 'to reduce' is used here as the direct object of the verb 'try'. The pattern 'try + to-infinitive' indicates making an effort to do something difficult.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to reduce" được dùng ở đây làm tân ngữ trực tiếp của động từ "try". Cấu trúc "try + động từ nguyên mẫu" diễn tả việc cố gắng làm một điều gì đó đầy thử thách hoặc khó khăn.
She tried to learn Japanese before her trip to Tokyo.
Cô ấy đã cố gắng học tiếng Nhật trước chuyến đi đến Tokyo.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses, showing contrast. A comma is placed before 'but' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm diễn tả sự tương phản. Khi nó nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
He wanted to go for a walk, but it started to rain.
Anh ấy muốn đi dạo, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the action itself is more important than who performs it. Here, 'is added' emphasizes that sugar is put into products, while the manufacturers who add it are not mentioned.
Tiếng Việt: Câu bị động (be + quá khứ phân từ): Được dùng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện hành động. Ở đây, "is added" (được thêm vào) nhấn mạnh rằng đường được cho vào sản phẩm, mà không đề cập đến nhà sản xuất thêm đường.
New features are added to the app every month.
Mỗi tháng, các tính năng mới được thêm vào ứng dụng này.
EN: Relative Clause with 'that': A relative clause is used to give more information about a noun. In this sentence, 'that do not taste sweet' is a defining relative clause modifying the pronoun 'some' (referring to food and drink products).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (dùng đại từ quan hệ that): Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ. Trong câu này, "that do not taste sweet" (không có vị ngọt) là một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để bổ nghĩa cho đại từ "some" (chỉ các sản phẩm thực phẩm và đồ uống).
I prefer to buy products that are made locally.
Tôi có xu hướng mua các sản phẩm được sản xuất tại địa phương.
EN: Non-defining relative clauses with 'which' can be used to refer back to the entire previous clause, rather than just the noun preceding it. This is used to add a comment or state a result.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định với 'which' có thể được dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó, chứ không chỉ danh từ đứng trước nó. Điều này thường được dùng để nhận xét hoặc nêu kết quả của nội dung đã đề cập.
He passed the exam with perfect scores, which surprised everyone.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm tuyệt đối, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: The structure 'make + it + adjective + for someone + to do something' uses 'it' as an empty preparatory object (dummy object). The real object is the infinitive phrase 'to do something' at the end.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'make + it + tính từ + for + ai đó + to + động từ nguyên mẫu', 'it' đóng vai trò là tân ngữ giả (tân ngữ hình thức), còn tân ngữ thật là 'cụm động từ nguyên mẫu với to' ở cuối câu. Điều này giúp tránh làm cho cấu trúc câu trở nên nặng nề.
The heavy rain made it difficult for us to arrive on time.
Mưa lớn khiến chúng tôi khó đến đúng giờ.
EN: Wh-questions with the verb 'to be' are formed by placing the question word (What) at the beginning, followed by the verb (is) and then the subject (sugar). 'Exactly' is an adverb used here to add emphasis, placed right after the question word.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- với động từ 'to be' được tạo thành bằng cách đặt từ để hỏi (What) ở đầu câu, theo sau là động từ be (is), rồi đến chủ ngữ (sugar). "exactly" (chính xác là) là một trạng từ dùng để nhấn mạnh, đứng ngay sau từ để hỏi.
So what exactly is the problem?
Vậy, vấn đề chính xác là gì?
EN: The word 'so' is used as a discourse marker at the beginning of a sentence to transition to a new topic or to introduce a question based on previous context.
Tiếng Việt: Từ "so" ở đây được dùng như một từ nối (dấu hiệu diễn ngôn) ở đầu câu để chuyển sang một chủ đề mới, hoặc để đưa ra một câu hỏi dựa trên ngữ cảnh trước đó.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') provide extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas, and 'which' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu về tiền ngữ (danh từ). Loại mệnh đề này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, và từ nối 'which' không thể thay thế bằng 'that'.
My favorite coffee mug, which is made of ceramic, was a gift from my sister.
Chiếc cốc cà phê yêu thích của tôi là món quà từ chị tôi, nó được làm bằng gốm sứ.
EN: The passive voice 'is called' is used to state the name or term given to something. It consists of the verb 'to be' followed by the past participle 'called'.
Tiếng Việt: Câu bị động 'is called' (được gọi là) được dùng để nêu tên hoặc cách gọi của một sự vật hoặc khái niệm. Cấu trúc gồm động từ be cộng với quá khứ phân từ 'called'.
This traditional Japanese dish is called sushi.
Món ăn truyền thống của Nhật Bản này được gọi là sushi.
EN: The term 'table sugar' refers to the common white sugar found in households, chemically known as sucrose. In English-speaking countries, it is a staple in kitchens for sweetening coffee, tea, and baking, and is often distinguished from other natural sugars like fructose or lactose in nutritional contexts.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is made' is the present simple passive voice of 'make'.
Tiếng Việt: Câu bị động (be + quá khứ phân từ): Được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Trong câu này, "is made" là dạng bị động của thì hiện tại đơn của động từ "make".
This bread is made from organic wheat.
Loại bánh mì này được làm từ lúa mì hữu cơ.
EN: Preposition 'from' with 'made': 'Made from' is used when the original raw material is transformed into something completely different, and its original form is no longer recognizable.
Tiếng Việt: Giới từ "from" với "made": "Made from" được dùng khi nguyên liệu thô trải qua sự thay đổi về mặt hóa học hoặc vật lý, tạo thành một sản phẩm hoàn toàn khác và không thể dễ dàng nhận ra hình dạng ban đầu của nó.
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: The use of 'also' as an adverb to add information. It is typically placed after the auxiliary verb or 'be' verb, and before main verbs.
Tiếng Việt: Trạng từ "also" (cũng) được dùng để bổ sung thông tin. Nó thường được đặt sau trợ động từ hoặc động từ be, và trước động từ thường.
She is also a talented musician.
Cô ấy cũng là một nhạc sĩ tài năng.
EN: Defining relative clause introduced by 'that'. The relative pronoun 'that' acts as the subject of the relative clause 'that are found naturally in many foods', modifying the noun phrase 'simple carbohydrates'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định được dẫn dắt bởi 'that'. Đại từ quan hệ 'that' đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "that are found naturally in many foods", dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "simple carbohydrates" (carbohydrate đơn giản).
EN: The phrase 'be present in' is a common adjective pattern used to indicate that something exists or can be found within a particular place, substance, or group. 'Present' here acts as an adjective meaning 'existing or occurring now' or 'being in a specified place'.
Tiếng Việt: Cụm từ "be present in" (tồn tại trong) là một mẫu câu tính từ phổ biến dùng để chỉ rằng một thứ gì đó tồn tại hoặc xuất hiện ở một nơi, chất liệu hoặc nhóm cụ thể. Ở đây, "present" được dùng như một tính từ, mang nghĩa "tồn tại" hoặc "có mặt".
Traces of ancient water are present in the soil of Mars.
Dấu vết của nước cổ đại tồn tại trong đất của sao Hỏa.
EN: Compound subjects consist of two or more nouns or pronouns joined by a coordinating conjunction (usually 'and' or 'or'). When joined by 'and', the compound subject is plural and requires a plural verb (in this case, 'are').
Tiếng Việt: Chủ ngữ kép (Compound Subject) gồm hai hoặc nhiều danh từ hoặc đại từ được nối với nhau bằng một liên từ đẳng lập (thường là "and" hoặc "or"). Khi dùng "and", chủ ngữ kép được coi là số nhiều, do đó cần dùng động từ số nhiều (trong câu này là "are").
Copper and iron are essential minerals for human health.
Đồng và sắt là những khoáng chất cần thiết cho sức khỏe con người.
EN: Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is found' indicates that lactose exists or can be located in dairy products.
Tiếng Việt: Câu bị động (be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Trong câu này, "is found" (được tìm thấy/tồn tại) diễn tả rằng đường lactose tồn tại hoặc có thể được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa.
Calcium is found in large amounts in milk.
Sữa chứa một lượng lớn canxi (canxi được tìm thấy nhiều trong sữa).
EN: The preposition 'like' is used to introduce examples, meaning 'such as' or 'for example'. It is followed by nouns or noun phrases.
Tiếng Việt: Giới từ "like" được dùng để giới thiệu các ví dụ, mang nghĩa "chẳng hạn như" hoặc "giống như". Theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
He enjoys outdoor sports like hiking and cycling.
Anh ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
EN: Yes/No Questions with the Verb 'Be': To form a question with the verb 'be' (am/is/are/was/were), we invert the subject and the verb. Instead of 'Subject + Be' (e.g., 'All sugar is bad...'), we use 'Be + Subject' (e.g., 'Is all sugar bad...').
Tiếng Việt: Câu hỏi Có/Không với động từ Be: Để tạo câu hỏi với động từ be (am/is/are/was/were), chúng ta cần đảo vị trí của chủ ngữ và động từ. Khác với câu trần thuật "chủ ngữ + động từ Be" (ví dụ: All sugar is bad...), câu hỏi dùng cấu trúc "động từ Be + chủ ngữ" (ví dụ: Is all sugar bad...).
Is this book interesting to you?
Cuốn sách này có thú vị với bạn không?
EN: Adjective Phrase with 'bad for': The adjective 'bad' is commonly followed by the preposition 'for' to indicate the target or recipient of the negative effect (e.g., 'bad for your health', 'bad for the environment').
Tiếng Việt: Cụm tính từ "bad for" (có hại cho): Tính từ "bad" (xấu, có hại) thường được theo sau bởi giới từ "for" để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu chịu ảnh hưởng xấu (ví dụ: "có hại cho sức khỏe của bạn", "có hại cho môi trường").
Smoking is bad for your lungs.
Hút thuốc có hại cho phổi của bạn.
EN: The prepositional phrase 'According to' is used to indicate the source of information or an opinion. It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "According to" (theo như) được dùng để chỉ nguồn thông tin hoặc ý kiến, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: The preposition 'in' is used here to define the location or source of the sugar, specifying that it is contained within 'whole foods' (unprocessed, natural foods).
Tiếng Việt: Giới từ "in" ở đây được dùng để giới hạn nguồn gốc hoặc phạm vi tồn tại của đường, chỉ rõ rằng nó nằm trong "thực phẩm nguyên chất" (thực phẩm tự nhiên chưa qua chế biến).
The vitamins in fresh vegetables are good for your health.
Vitamin trong rau tươi có lợi cho sức khỏe của bạn.
EN: In Western health and wellness discourse, 'whole foods' refers to foods that are unprocessed and unrefined, or processed and refined as little as possible, before being consumed. This is distinct from the supermarket chain 'Whole Foods Market', though the chain's name is derived from this dietary concept.
EN: Apposition (Appositive Noun Phrase): A noun phrase placed next to another noun to identify or explain it. In this sentence, 'a senior scientist at the British Nutrition Foundation' is an appositive that provides more information about the subject 'Sammie Gill'. It is set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (cụm danh từ đồng vị): Một cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc mô tả danh từ đó. Trong câu này, "a senior scientist at the British Nutrition Foundation" (một nhà khoa học cấp cao tại Tổ chức Dinh dưỡng Anh) là một đồng vị ngữ, được dùng để cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ "Sammie Gill" (Sammie Gill), được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau.
Mr. Green, a dedicated high school teacher, won the Educator of the Year award.
Ông Green là một giáo viên trung học tận tụy, người đã giành được giải thưởng Nhà giáo của năm.
EN: Noun Clause as Direct Object: A dependent clause starting with 'that' functions as the direct object of the verb 'explained'. The word 'that' is a conjunction introducing the clause and does not have a grammatical role within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Một mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "explained". Ở đây, "that" là một liên từ dùng để dẫn dắt mệnh đề, không đảm nhận vai trò ngữ pháp nào bên trong mệnh đề.
The doctor explained that regular exercise can improve sleep quality.
Bác sĩ giải thích rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: The British Nutrition Foundation (BNF) is a registered charity in the UK that provides impartial, evidence-based information on food and nutrition. Referencing a scientist from such an institution adds significant authority and credibility to health-related claims in British media.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used here to connect two independent clauses (complete sentences) to show addition or contrast. When connecting two independent clauses, a comma is typically placed before 'and'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" (và) ở đây được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) nhằm diễn tả sự song song hoặc tương phản. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước "and".
The sun is shining, and the birds are singing.
Mặt trời đang chiếu sáng, và những chú chim đang hót.
EN: The structure 'compare A to B' is used to look for similarities between two different things, or to suggest that they are in the same category. In this sentence, it is used in the negative ('cannot compare') to emphasize that fruit and sweets are completely different in value.
Tiếng Việt: Cấu trúc "compare A to B" (so sánh A với B) được dùng để tìm kiếm sự tương đồng giữa hai sự vật khác nhau, hoặc gợi ý rằng chúng thuộc cùng một loại. Trong câu này, nó xuất hiện ở dạng phủ định (cannot compare) để nhấn mạnh rằng trái cây và kẹo hoàn toàn không thể so sánh được về giá trị.
You cannot compare life in the city to life in the countryside.
Bạn không thể so sánh cuộc sống ở thành phố với cuộc sống ở nông thôn.
EN: In British English, the word 'sweets' is commonly used to refer to what Americans call 'candy'. Since the speaker, Sammie Gill, is from the British Nutrition Foundation, she uses British terminology. Additionally, the spelling 'fibre' (as opposed to the American 'fiber') also reflects British English standards.
EN: Defining Relative Clause (Adjective Clause): The clause 'that people should limit' is a relative clause modifying the noun phrase 'The sugar types'. The relative pronoun 'that' acts as the object of the verb 'limit' within the clause and can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ): Mệnh đề "that people should limit" là một mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "The sugar types" (các loại đường). Đại từ quan hệ "that" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "limit" trong mệnh đề, và trong tiếng Anh không trang trọng có thể được lược bỏ.
The books that I bought yesterday are on the table.
Những cuốn sách tôi mua hôm qua đang ở trên bàn.
EN: Passive Voice with 'be called': The structure 'are called' is the present simple passive voice of the verb 'call'. It is used to define or name something, focusing on the receiver of the action (the sugar types) rather than who is calling them.
Tiếng Việt: Câu bị động với 'be called': Cấu trúc 'are called' là dạng bị động của thì hiện tại đơn của động từ 'call'. Nó được dùng để định nghĩa hoặc đặt tên cho một sự vật, với trọng tâm là người nhận hành động (các loại đường), chứ không phải người gọi tên chúng.
The small islands near the coast are called archipelagos.
Những hòn đảo nhỏ gần bờ biển được gọi là quần đảo.
EN: The term 'free sugars' is a scientific classification widely used by health organizations like the World Health Organization (WHO). It refers to monosaccharides and disaccharides added to foods and drinks, as well as sugars naturally present in honey, syrups, and fruit juices, distinguishing them from 'intrinsic sugars' found in whole fruits and vegetables.
EN: Present Perfect Passive Voice ('have been added'): This structure is used to describe an action that has been completed in the past but has relevance to the present, with the focus on the receiver of the action (sugars) rather than the doer.
Tiếng Việt: Câu bị động thì hiện tại hoàn thành ('have been added'): Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại, với trọng tâm là người nhận hành động (đường), chứ không phải người thực hiện.
These books have been written by local authors.
Những cuốn sách này được viết bởi các tác giả địa phương.
EN: Defining Relative Clause with 'that': The relative pronoun 'that' introduces a clause that defines or restricts the noun 'sugars', specifying exactly which sugars are being referred to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định với 'that': Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định dùng để giới hạn hoặc bổ nghĩa cho tiền ngữ 'sugars' (đường), chỉ rõ loại đường nào đang được nói đến.
The rules that have been established by the school must be followed.
Các quy tắc do nhà trường đặt ra phải được tuân thủ.
EN: The passive voice is formed with 'be + past participle' (are found). It is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than who performs it. In this sentence, 'commonly' is an adverb placed between the auxiliary verb 'are' and the main verb 'found' to describe how frequently this occurs.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành với "be + quá khứ phân từ" (are found). Câu bị động được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Trong câu này, trạng từ "commonly" (thường thấy) được đặt giữa trợ động từ "are" và động từ chính "found" để bổ nghĩa cho tần suất xảy ra của hiện tượng này.
Microplastics are commonly found in marine environments.
Vi nhựa thường được tìm thấy trong môi trường biển.
EN: When listing three or more items in English, commas are used to separate them, with a coordinating conjunction (like 'and') before the last item. The comma before 'and' is known as the Oxford comma (or serial comma), which helps clarify that the items are separate.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi liệt kê ba mục trở lên, ta dùng dấu phẩy để ngăn cách chúng và đặt liên từ đẳng lập (như "and") trước mục cuối cùng. Dấu phẩy trước "and" được gọi là "dấu phẩy Oxford" (hoặc dấu phẩy chuỗi), giúp làm rõ rằng các mục là độc lập với nhau.
The recipe requires flour, sugar, butter, and eggs.
Công thức này cần bột mì, đường, bơ và trứng.
EN: In British English, 'biscuits' refers to what Americans call 'cookies' (sweet, flat, baked treats). In American English, 'biscuits' are soft, savory quick breads often served with gravy. Since this text features a British scientist, the British meaning (cookies) is intended here.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'are released' shows that the natural sugars undergo the action of being released during the juicing process.
Tiếng Việt: Câu bị động (be + quá khứ phân từ): Được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Trong câu này, "are released" (được giải phóng) diễn tả rằng đường tự nhiên trải qua hành động được giải phóng trong quá trình ép.
Many nutrients are destroyed when vegetables are overcooked.
Khi rau được nấu quá lâu, nhiều chất dinh dưỡng sẽ bị phá hủy.
EN: Adverbial Clause of Reason (introduced by 'because'): A subordinate clause that explains the cause or reason for the action in the main clause. It answers the question 'why?'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (được dẫn dắt bởi 'because'): Đây là một mệnh đề phụ thuộc dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính, trả lời cho câu hỏi "tại sao".
She avoids drinking soda because it contains too much sugar.
Cô ấy không uống nước ngọt có ga vì nó chứa quá nhiều đường.
EN: The present perfect tense ('have wondered') is used here to describe an action or state that started in the past and continues to be relevant in the present. The adverb 'also' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'wondered'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have wondered) được dùng ở đây để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trạng từ "also" (cũng) được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "wondered".
Scientists have also researched the long-term effects of these ingredients.
Các nhà khoa học cũng đã nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của các thành phần này.
EN: The prepositional phrase 'as an alternative to' is used to introduce a substitute or replacement for something. 'Alternative' acts as a noun here, followed by the preposition 'to' to indicate what is being replaced.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "as an alternative to" được dùng để giới thiệu một sự thay thế cho một thứ gì đó. Ở đây, "alternative" được dùng như một danh từ, theo sau bởi giới từ "to" để chỉ đối tượng được thay thế.
Many people use honey as an alternative to white sugar.
Nhiều người dùng mật ong như một sự thay thế cho đường trắng.
EN: Present Perfect Passive Voice (have/has been + past participle) is used to describe an action that started in the past and continues to the present, or has relevance to the present, where the focus is on the receiver of the action (these products) rather than the doer.
Tiếng Việt: Câu bị động thì hiện tại hoàn thành (have/has been + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại, với trọng tâm là người nhận hành động (những sản phẩm này) chứ không phải người thực hiện.
These books have been kept in the library for decades.
Những cuốn sách này đã được lưu giữ trong thư viện trong nhiều thập kỷ.
EN: The preposition 'for' followed by a period of time (e.g., 'for many years') is used with the present perfect tense to indicate the duration of an action or state from the past up to the present.
Tiếng Việt: Giới từ "for" theo sau bởi một khoảng thời gian (ví dụ "for many years") được dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ khoảng thời gian một hành động hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
She has lived in this apartment for five years.
Cô ấy đã sống trong căn hộ này được năm năm.
EN: In Western food culture, 'diet drinks' (often containing artificial sweeteners like aspartame or sucralose) and 'low-calorie foods' have been highly popular since the late 20th century due to growing health awareness. However, the debate over their long-term health effects remains a prominent topic in public health discussions.
EN: The linking verb 'remain' is used to describe a state that continues to exist without changing. It is often followed by an adjective or a past participle functioning as an adjective (such as 'divided') to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ liên kết "remain" (vẫn, vẫn còn) được dùng để diễn tả một trạng thái tiếp tục tồn tại và không thay đổi. Nó thường được theo sau bởi một tính từ hoặc quá khứ phân từ được dùng như tính từ (ví dụ "divided") để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Despite the challenges, the team remains optimistic about the project's success.
Mặc dù đối mặt với thử thách, nhóm vẫn lạc quan về sự thành công của dự án.
EN: The preposition 'among' is used when referring to relations or distribution within a group of three or more people or things (in this case, 'scientists').
Tiếng Việt: Giới từ "among" (trong số) được dùng khi nói về mối quan hệ hoặc sự phân bố giữa ba người hoặc vật trở lên (ở đây là "scientists" – các nhà khoa học).
The decision caused a lot of discussion among the members.
Quyết định này đã gây ra nhiều cuộc thảo luận giữa các thành viên.
EN: The verb 'recommend' is followed by a 'that' clause expressing a recommendation or suggestion. In English, this structure often uses the subjunctive mood, where the verb in the 'that' clause is in its base form (e.g., 'people focus', not 'people focuses' or 'people focused').
Tiếng Việt: Động từ "recommend" (khuyên, gợi ý) được theo sau bởi một mệnh đề "that" để diễn tả một lời khuyên. Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường dùng thức giả định, nghĩa là động từ trong mệnh đề "that" phải ở dạng nguyên mẫu (ví dụ "people focus", chứ không phải "people focuses" hoặc "people focused"), và trợ động từ "should" được lược bỏ.
The doctor recommended that he take a few days off from work.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.
EN: Parallel structure with gerunds. The preposition 'on' is followed by two gerunds (-ing forms) connected by the conjunction 'and': 'eating...' and 'reducing...'. Both actions must share the same grammatical form to maintain balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với danh động từ. Giới từ "on" được theo sau bởi hai danh động từ (dạng -ing) được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập "and": "eating..." (ăn) và "reducing..." (giảm). Hai hành động này phải giữ cấu trúc ngữ pháp giống nhau để duy trì sự cân bằng trong câu.
She is interested in learning new languages and traveling to different countries.
Cô ấy thích học ngôn ngữ mới và đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giảm, làm giảm (số lượng, giá cả, kích thước, v.v.)
Trong ngữ cảnh: người tiêu dùng, khách hàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Food that has been processed or refined as little as possible and is free from additives or other artificial substances.
Thực phẩm tự nhiên, thực phẩm nguyên phần
Sugars added to foods and drinks by the manufacturer, cook or consumer, and sugars naturally present in honey, syrups and fruit juices.
Đường tự do, đường bổ sung
Synthetic sugar substitutes used to sweeten food and beverages.
Chất làm ngọt nhân tạo, đường nhân tạo
To continue to have different opinions or disagree about something.
Ý kiến vẫn còn chia rẽ, chưa thống nhất