Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Biểu tượng địa vị; vật đại diện cho địa vị xã hội
Trong ngữ cảnh: Thị phần
Trong ngữ cảnh: Nhãn hiệu riêng (thường là nhãn hiệu do siêu thị hoặc nhà bán lẻ đưa ra)
Trong ngữ cảnh: (Sự) định vị (của thương hiệu hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: Chế biến; xử lý (nguyên liệu thô)
Trong ngữ cảnh: Các lựa chọn thay thế
Trong ngữ cảnh: Quan trọng; đáng kể
Trong ngữ cảnh: (Hoạt động có mục đích) chiến dịch; hoạt động quảng bá
Trong ngữ cảnh: Tỉnh; tỉnh thành
Trong ngữ cảnh: Đi lưu diễn; đi du lịch vòng quanh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Tomatoes that have been preserved in a metal container.
Cà chua đóng hộp
To have an important effect or influence on a situation.
Đóng vai trò quan trọng; đóng vai trò ý nghĩa
An organized course of action to promote and sell a product or service.
Chiến dịch tiếp thị
Sauces that are prepared and sold in a form that is ready to be used immediately.
Sốt ăn liền; sốt chế biến sẵn