Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tái chế, biến chất thải thành tài nguyên để giảm lãng phí
Trong ngữ cảnh: thiết bị, dụng cụ, thường chỉ máy móc điện tử hoặc cơ khí
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao, làm cho điều gì đó tốt hơn
Trong ngữ cảnh: chạy bằng điện, dùng điện để vận hành
Trong ngữ cảnh: được lợi, được hưởng lợi
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung
Trong ngữ cảnh: tài nguyên, chỉ những vật chất có thể dùng để sản xuất hoặc giúp duy trì sự sống
Trong ngữ cảnh: vật liệu, nguyên liệu
Trong ngữ cảnh: kỹ sư
Trong ngữ cảnh: điều kiện, tình trạng
Trong ngữ cảnh: phát minh, sáng tạo
Trong ngữ cảnh: chất lỏng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Energy that does not pollute the atmosphere when used, such as wind or solar power.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
A panel designed to absorb the sun's rays as a source of energy for generating electricity or heating.
tấm pin mặt trời
To reduce the size, amount, or quantity of something.
giảm bớt, cắt giảm
A machine that allows the creation of a physical object from a three-dimensional digital model.
máy in 3D