Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tái chế (chất thải)
Trong ngữ cảnh: chịu đựng, chịu khổ
Trong ngữ cảnh: năng lượng, nguồn năng lượng
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn mức
Trong ngữ cảnh: tôn trọng, coi trọng
Trong ngữ cảnh: làm hại, gây tổn hại
Trong ngữ cảnh: Bảo vệ
Trong ngữ cảnh: Tài nguyên
Trong ngữ cảnh: được lợi, được hưởng lợi
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, bổn phận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the flow of electricity, gas, water, etc. by moving a switch or button
tắt (thiết bị điện, nguồn nước, v.v.)
To be important or have an effect
có ý nghĩa quan trọng, có tác dụng
To increase gradually until there is a large amount
Tích lũy dần, cộng dồn lại
To take part in an activity that other people are already doing
tham gia, tham dự