Growing Up
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Part A.
A 部分
#2
growing up.
成長
#3
Fran runs into her cousin, Stan.
法蘭巧遇她的表哥史丹。
#4
I can't believe it's you, Stan.
我不敢相信是你,史丹。
#5
You look older and taller.
Bạn trông già dặn và cao hơn đấy.
#6
You're right.
Bạn nói đúng.
#7
I grew 10 centimeters last year.
Tôi đã cao thêm 10 cm vào năm ngoái.
#8
You seem different too.
Bạn trông cũng khác nữa.
#9
Yeah.
Ừ.
#10
I lost my baby fat and some weight, so I don't appear chubby anymore.
Tôi đã giảm bớt mỡ trẻ con và một ít cân nặng, nên tôi không còn trông mũm mĩm nữa.
#11
You sound like you're really pleased with that.
Nghe có vẻ như bạn thực sự hài lòng với điều đó.
#12
Who wouldn't be?
Ai mà không vui chứ?
#13
I not only look good, but also feel good.
Tôi không chỉ trông ưa nhìn mà còn cảm thấy rất tuyệt.
#14
That's great.
Thật tuyệt vời.
#15
I'm very happy for you.
Tôi rất mừng cho bạn.
#16
Wow.
Chà.
#17
I'm not used to this.
Tôi không quen với việc này.
#18
When did you become such a gentleman?
Bạn đã trở thành một quý ông như vậy từ khi nào thế?
#19
It's all a part of growing up.
Tất cả đều là một phần của sự trưởng thành.