Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tin, tin tưởng, ở đây chỉ sự ngạc nhiên trước những gì nhìn thấy.
Trong ngữ cảnh: xăng-ti-mét, đơn vị đo chiều dài.
Trong ngữ cảnh: khác, khác biệt.
Trong ngữ cảnh: cân nặng.
Trong ngữ cảnh: trông có vẻ, tỏ ra.
Trong ngữ cảnh: mũm mĩm, bụ bẫm (thường mang cảm giác đáng yêu).
Trong ngữ cảnh: vui lòng, hài lòng.
Trong ngữ cảnh: quý ông, người đàn ông lịch sự.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to meet someone by chance
Tình cờ gặp
to gradually become an adult
Trưởng thành, lớn lên
the fat on a child's body that disappears as they grow up
Mỡ trẻ con
used to say that two related things are true
Không những... mà còn
to be accustomed to something
Quen với