Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (tuyên bố, khẳng định được đưa ra trong tranh luận hoặc bài viết)
Trong ngữ cảnh: bằng chứng, chứng cứ
Trong ngữ cảnh: quan trọng hơn, lớn hơn
Trong ngữ cảnh: kết luận, phần kết
Trong ngữ cảnh: cuộc tranh luận, cuộc thảo luận
Trong ngữ cảnh: trái ngược, đối lập
Trong ngữ cảnh: sự nghi ngờ, mối hoài nghi
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To adopt a firm position or express a strong opinion on an issue.
bày tỏ lập trường, giữ quan điểm vững chắc
After considering all the relevant facts or arguments; overall.
sau khi cân nhắc mọi thứ, nhìn chung
A perspective or opinion that is contrary to or disagrees with the one being presented.
quan điểm trái ngược, ý kiến đối lập
Reliable, concrete, and factual information that can be used as strong evidence.
dữ liệu chắc chắn, dữ liệu đáng tin cậy