Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: thích nghi (với môi trường hoặc tình huống mới)
Trong ngữ cảnh: một cách kiên định, ổn định, bền bỉ
Trong ngữ cảnh: thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: khám phá, phát hiện (tiềm năng hoặc sức mạnh)
Trong ngữ cảnh: điểm mạnh, sức mạnh, thế mạnh
Trong ngữ cảnh: thích nghi với môi trường mới, ổn định chỗ ở
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn chế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel comfortable and relaxed in a new place or situation.
cảm thấy thoải mái, như ở nhà
To stop trying to do something; to surrender.
từ bỏ, bỏ cuộc giữa chừng
To establish a friendly relationship with someone.
kết bạn, xây dựng tình bạn
Almost without realizing it; very quickly or suddenly.
không hay biết, trong chớp mắt
To take action or make progress; to volunteer or move into a new phase.
bước tới, tiến lên, dũng cảm hành động