EN: The conjunction phrase 'as soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "as soon as" được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thường được dịch là "ngay khi" hoặc "vừa mới... thì".
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (like 'nervous') to describe the subject's state or emotion.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là động từ nối, được theo sau bởi tính từ (như "nervous") để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ.
She felt happy when she saw her family.
Khi cô ấy nhìn thấy gia đình, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause that expresses a concession or contrast. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc diễn tả sự nhượng bộ hoặc tương phản. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "although" ở đầu câu, mệnh đề chính "tuyệt đối không" được dùng "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The idiom 'feel at home' means to feel comfortable, relaxed, and welcome in a new place or situation, as if one were in their own home.
Tiếng Việt: Thành ngữ "feel at home" có nghĩa đen là "cảm thấy như ở nhà", dùng để diễn tả cảm giác thoải mái, dễ chịu, được chào đón trong một môi trường hoặc tình huống mới, không hề gò bó.
The friendly staff made me feel at home right away.
Nhân viên thân thiện khiến tôi ngay lập tức cảm thấy như ở nhà.
EN: In English-speaking cultures, 'feeling at home' is a highly positive emotional state associated with belonging and comfort. Schools and universities often organize orientation events specifically to help new students 'feel at home' as quickly as possible.
EN: In adverbial clauses of time (introduced by conjunctions like 'when', 'as soon as', 'before', 'after'), we use the simple present tense ('get') to refer to future time, while the main clause uses the future tense with 'will' ('will call').
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (được dẫn dắt bởi các liên từ như 'when', 'as soon as', 'before', 'after'), chúng ta dùng thì hiện tại đơn (như 'get') để diễn tả thời gian trong tương lai, còn mệnh đề chính dùng thì tương lai với 'will' (như 'will call').
I will tell him the news when he arrives tomorrow.
Khi anh ấy đến vào ngày mai, tôi sẽ báo tin này cho anh ấy.
EN: The verb 'get' is commonly used as an intransitive verb meaning 'to arrive' or 'to reach a destination', especially when followed by adverbs of place like 'there' or 'here'.
Tiếng Việt: Động từ 'get' thường được dùng như nội động từ, nghĩa là "đến" hoặc "tới đích", đặc biệt khi theo sau là trạng từ chỉ nơi chốn như 'there' (đó) hoặc 'here' (đây).
What time did you get there?
Bạn đến đó lúc mấy giờ?
EN: The conjunction 'before' is used to introduce a subordinate adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause ('we made new friends') happened prior to the action in the 'before' clause ('the class started'). When the 'before' clause comes first, a comma is required.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động trong mệnh đề chính (chúng tôi kết bạn mới) xảy ra trước hành động trong mệnh đề thời gian (buổi học bắt đầu). Khi mệnh đề do "before" dẫn dắt đứng đầu câu, phải có dấu phẩy sau nó để tách với mệnh đề chính.
Before the rain started, we reached the library.
Trước khi trời mưa, chúng tôi đã đến thư viện.
EN: The phrase 'make friends' (often with 'new') is a common collocation meaning to establish a friendship. The verb 'make' is used in the simple past tense 'made' here to describe a completed action in the past.
Tiếng Việt: Cụm từ "make friends" (thường đi với "new" thành "make new friends") là một cụm từ cố định phổ biến, nghĩa là "kết bạn mới". Động từ "make" ở đây dùng thì quá khứ đơn "made" để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She made many new friends during her summer camp.
Cô ấy đã kết được nhiều bạn mới trong kỳ trại hè.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. It is stronger than 'although' and 'though'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "even though" được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, nghĩa là "mặc dù, dù cho". Sắc thái của nó mạnh hơn "although" và "though". Trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though" ở đầu câu, mệnh đề chính không được dùng "but" (nhưng).
Even though it was raining, they played soccer.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.
EN: The past simple negative is formed using 'did not' (or the contraction 'didn't') followed by the base form of the verb (infinitive without 'to'). Here, 'did not give up' expresses a completed negative action in the past.
Tiếng Việt: Câu phủ định thì quá khứ đơn được tạo thành bằng trợ động từ "did not" (hoặc dạng rút gọn "didn't") theo sau là động từ nguyên thể (không có "to"). Ở đây, "did not give up" diễn tả một hành động phủ định đã hoàn thành trong quá khứ.
She did not watch the movie yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không xem bộ phim đó.
EN: The phrase 'give up' is a very common phrasal verb in English. Expressing resilience ('not giving up') is highly valued in English-speaking cultures, often associated with personal growth and determination.
EN: The conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the past continuous tense (was/were + V-ing) that was happening when another action (often in the simple past) occurred.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để dẫn dắt một hành động nền đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ, thường đi với thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ), còn mệnh đề chính thường dùng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động khác xảy ra.
While she was cooking dinner, the phone rang.
Khi cô ấy đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.
EN: The past continuous tense ('was waiting') is formed with 'was/were' + the present participle (-ing form of the verb). It describes an action that was in progress at a specific point in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was waiting) được tạo thành từ "was/were" + hiện tại phân từ (động từ-ing), dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They were playing soccer at five o'clock yesterday.
Lúc 5 giờ chiều hôm qua, họ đang chơi bóng đá.
EN: The subordinating conjunction 'after' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happens after the action in the dependent clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “after” (sau khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động trong mệnh đề chính xảy ra sau hành động trong mệnh đề phụ thuộc đó.
After she finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: The linking verb 'feel' (past tense 'felt') is followed by an adjective (here, 'better', the comparative form of 'good' or 'well') to describe the subject's physical or emotional state.
Tiếng Việt: Động từ liên kết “feel” (thì quá khứ là “felt”) được theo sau bởi một tính từ (ở đây là “better”, dạng so sánh hơn của “good” hoặc “well”), dùng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần của chủ ngữ.
I felt happy when I saw my family.
Khi tôi nhìn thấy gia đình mình, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: In English-speaking cultures, sharing feelings and 'talking things out' with friends or family is highly valued as a healthy way to process stress or anxiety, as reflected in the phrase 'felt much better' after talking.
EN: The linking verb 'stay' is used to describe remaining in a specific state or condition. It is followed by an adjective (e.g., 'calm') acting as a subject complement, rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối "stay" (giữ nguyên) được dùng để miêu tả việc duy trì ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể. Sau nó là tính từ (ví dụ "calm") làm bổ ngữ cho chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
Please stay quiet during the performance.
Hãy giữ yên lặng trong suốt buổi biểu diễn.
EN: 'Though' is a subordinating conjunction used to introduce a contrast or concession, meaning 'although' or 'even though'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' is used.
Tiếng Việt: "Though" là liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ, nghĩa là "mặc dù" hoặc "dù". Trong tiếng Anh, khi đã dùng "though", không được dùng "but" (nhưng) trong mệnh đề chính.
She bought the dress though it was expensive.
Mặc dù chiếc váy đó rất đắt, cô ấy vẫn mua.
EN: In English-speaking cultures, emotional self-regulation (such as 'staying calm') is highly valued in stressful situations, such as moving to a new school or facing a difficult challenge. Expressing vulnerability ('though I was worried') alongside resilience is seen as honest and positive.
EN: The conjunction 'As soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "As soon as" được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, nghĩa là "ngay khi", dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
As soon as the movie ended, the lights turned on.
Ngay khi bộ phim kết thúc, đèn sáng lên.
EN: The phrasal verb 'rush out' means to move or run out of a place very quickly, often due to excitement or urgency.
Tiếng Việt: Cụm động từ "rush out" có nghĩa là "lao ra", diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó rất nhanh, thường vì sự phấn khích hoặc tình huống khẩn cấp.
The children rushed out to play in the snow.
Bọn trẻ lao ra ngoài chơi trong tuyết.
EN: In many Western schools, the ringing of the bell strictly signals the end of a class period, and students are expected to pack up and move quickly to their next classroom or head home, which is why 'rushing out' is a very common scene.
EN: The conjunction 'until' is used to introduce a subordinate clause (adverbial clause of time) representing a boundary in time. It means 'up to the time that'. In English, when referring to the future in a time clause, we use the simple present tense ('try') instead of the future tense.
Tiếng Việt: Liên từ “until” được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian), diễn tả giới hạn về thời gian, mang nghĩa “cho đến khi”. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề chỉ thời gian diễn tả một tình huống trong tương lai, chúng ta phải dùng thì hiện tại đơn (như “try” trong câu này) thay cho thì tương lai.
Until you practice every day, you will not improve.
Bạn sẽ không tiến bộ cho đến khi bạn luyện tập mỗi ngày.
EN: The adverb 'really' is used here to emphasize the verb 'know', meaning 'truly' or 'actually'. It is placed before the main verb 'know' and after the auxiliary verb 'never'.
Tiếng Việt: Trạng từ “really” ở đây được dùng để bổ nghĩa và nhấn mạnh động từ “know”, mang nghĩa “thực sự” hoặc “đúng là”. Nó thường được đặt trước động từ chính “know” và sau trợ động từ hoặc từ phủ định “never”.
I never really understood his reasons.
Tôi chưa bao giờ thực sự hiểu được lý do của anh ấy.
EN: This sentence is a common English idiom and motivational phrase. It encourages people to step out of their comfort zones and try new things, emphasizing that firsthand experience is the only way to truly understand or judge something.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by conjunctions like 'when' to indicate the time an action takes place. When the adverbial clause is placed at the beginning of the sentence, a comma is used to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ như "when" (khi) để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, thường dùng dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
When the bell rings, the students leave the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'choose' is followed by a to-infinitive (to + base verb) to express a decision or preference to perform a certain action.
Tiếng Việt: Động từ "choose" (chọn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể) để diễn tả quyết định hoặc sở thích làm một hành động nào đó.
We can choose to stay at home.
Chúng ta có thể chọn ở nhà.
EN: This sentence reflects a common Western philosophical mindset regarding personal growth and resilience. Instead of viewing change as a negative disruption, it is framed as an active choice and an opportunity for self-improvement.
EN: The conjunction 'though' is used to introduce a subordinate clause of concession, meaning 'despite the fact that' or 'although'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "though" được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, diễn tả "mặc dù" hoặc "dù". Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "though" ở đầu câu, không được dùng "but" (nhưng) trong mệnh đề chính.
Though it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'remain' is a linking verb meaning 'to continue to be in a particular state or condition'. It is often followed by an adjective or a noun, but can also stand alone to mean 'to stay' or 'to continue to exist'.
Tiếng Việt: Động từ "remain" là động từ nối, nghĩa là "giữ nguyên, vẫn là (một trạng thái nào đó)". Sau nó thường là tính từ hoặc danh từ, nhưng cũng có thể dùng một mình, nghĩa là "ở lại" hoặc "vẫn còn tồn tại".
The truth remains a mystery.
Sự thật vẫn còn là một điều bí ẩn.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that express contrasting ideas. A comma is typically placed before 'but' when it connects independent clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) biểu thị ý đối lập. Khi "but" nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy ở trước.
The test was difficult, but she passed it.
Bài thi này rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua.
EN: The phrasal verb 'lead to' means to cause something to happen or to result in something. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm động từ "lead to" (dẫn đến, gây ra) có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó. Sau nó là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
Hard work can lead to success.
Làm việc chăm chỉ có thể dẫn đến thành công.
EN: This sentence reflects a common Western philosophical outlook on personal development: embracing change as a necessary catalyst for self-improvement and maturity, rather than just a source of stress.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause ('I felt lost') happened at the same time as or immediately after the action in the dependent clause ('I moved to a new school'). When the dependent clause comes first, a comma is required.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động trong mệnh đề chính (tôi cảm thấy lạc lõng) xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động trong mệnh đề phụ thuộc (tôi chuyển đến trường mới). Khi mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu, phải có dấu phẩy sau nó.
When I finished my homework, I went to bed.
Khi tôi làm xong bài tập, tôi đi ngủ.
EN: The phrase 'at first' is an adverbial phrase meaning 'initially' or 'at the beginning'. It is often used to contrast a past feeling or situation with a later change in attitude or circumstance.
Tiếng Việt: Cụm từ "at first" nghĩa là "lúc đầu" hoặc "ban đầu". Nó thường được dùng để so sánh cảm giác hoặc tình huống trong quá khứ với sự thay đổi về thái độ hoặc hoàn cảnh sau đó.
At first the game was difficult, but I soon got used to it.
Lúc đầu trò chơi này rất khó, nhưng tôi nhanh chóng quen với nó.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing contrast. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the two clauses.
Tiếng Việt: Liên từ “although” (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, “although” và “but” (nhưng) không thể xuất hiện cùng nhau trong cùng một câu để nối hai mệnh đề.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'try' followed by an infinitive ('to' + verb) means to make an effort to do something difficult.
Tiếng Việt: Động từ “try” theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to + động từ) mang nghĩa là cố gắng nỗ lực làm một việc gì đó có tính thử thách hoặc khó khăn.
She tried to learn French but found it difficult.
Cô ấy cố gắng học tiếng Pháp, nhưng nhận thấy nó rất khó.
EN: In Western cultures, especially in school environments, 'staying open' or having an 'open mind' is highly valued as a personal strength. It refers to being receptive to new experiences, ideas, and friendships, which is considered essential for personal growth during transitions.
EN: The conjunction 'As soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time. In this sentence, joining the club immediately triggered the feeling of being welcome.
Tiếng Việt: Liên từ "As soon as" được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong câu này, việc tham gia câu lạc bộ ngay lập tức tạo ra cảm giác được chào đón.
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'start' can be followed by an infinitive ('to' + verb) to indicate the beginning of an action or state. 'Start to feel' emphasizes the transition into a new emotional state.
Tiếng Việt: Động từ "start" có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ) để chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. "Start to feel" nhấn mạnh quá trình chuyển sang một trạng thái cảm xúc mới.
She started to understand the lesson after the teacher explained it.
Sau khi giáo viên giải thích, cô ấy bắt đầu hiểu bài học.
EN: In many English-speaking schools and universities, joining 'clubs' or 'societies' is highly encouraged as a primary way to make friends, integrate into the community, and find a sense of belonging, especially for new students.
EN: The idiom 'Before I knew it' is used to describe something that happens very quickly, often before the speaker fully realizes or notices it.
Tiếng Việt: Thành ngữ "Before I knew it" có nghĩa đen là "trước khi tôi biết điều đó", dùng để diễn tả việc xảy ra rất nhanh đến mức người nói chưa kịp nhận ra hoặc chú ý, thường được dịch là "không biết từ lúc nào" hoặc "chớp mắt một cái".
Before I knew it, the weekend was over.
Không biết từ lúc nào, cuối tuần đã trôi qua.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "đã kết bạn mới" xảy ra trước "nhận ra (knew)".
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past, often interrupted by or occurring alongside another action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường đi kèm với một hành động khác xảy ra đồng thời hoặc chen ngang.
While I was studying, the phone rang.
Khi tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time, typically emphasizing that one or both actions were in progress.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, thường nhấn mạnh rằng một hoặc cả hai hành động đang diễn ra lúc đó.
She listened to music while she was cooking.
Cô ấy vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. It is stronger than 'although' and emphasizes the contrast between the two clauses. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ “even though” được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, mang nghĩa “mặc dù”. Nó có sắc thái mạnh hơn “although”, dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề trước và sau. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng “even though” thì mệnh đề chính phía sau không được dùng thêm “but” (nhưng).
Even though it was raining, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.
EN: Adverbs of manner, like 'steadily', describe how an action is performed. They are often formed by adding '-ly' to an adjective (steady -> steadily) and typically modify verbs, appearing after the verb or the object.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như “steadily”) dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Chúng thường được tạo thành bằng cách thêm “-ly” vào cuối tính từ (ví dụ: steady thành steadily), và trong câu chúng bổ nghĩa cho động từ, thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
She walked steadily through the crowd.
Cô ấy bước qua đám đông một cách kiên định và vững vàng.
EN: In English-speaking academic and professional cultures, 'working steadily' (consistent, persistent effort) is highly valued as a key to long-term success, often contrasted with cramming or working in bursts. The sentence reflects a growth mindset.
EN: The phrase 'after a few weeks' is an adverbial phrase of time. 'A few' is used with plural countable nouns (like 'weeks') to mean a small number of something, usually with a positive connotation (some, a small number).
Tiếng Việt: Cụm từ “after a few weeks” là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. “A few” được dùng với danh từ đếm được số nhiều (như “weeks”), mang nghĩa là một vài, một số ít (thường mang sắc thái tích cực).
After a few days, we finished the project.
Vài ngày sau, chúng tôi đã hoàn thành dự án này.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) here, used with the preposition 'like' followed by a noun ('home') to describe the subject's state or impression. 'Feel like [noun]' means to have the characteristic or atmosphere of that noun.
Tiếng Việt: Động từ “feel” ở đây được dùng như một động từ liên kết (copular verb), kết hợp với giới từ “like”, theo sau là một danh từ (“home”), để mô tả trạng thái hoặc ấn tượng của chủ ngữ. “Feel like [danh từ]” có nghĩa là “cảm thấy như…” hoặc “có cảm giác như…”.
This soft blanket feels like a cloud.
Chiếc chăn mềm mại này khi chạm vào cảm giác như một đám mây.
EN: In English-speaking cultures, 'feeling at home' or saying a place 'feels like home' is a significant emotional milestone. It implies a transition from feeling like an outsider or guest to feeling safe, comfortable, accepted, and fully integrated into a new environment (such as a new school, city, or country).
EN: The conjunction 'though' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' or 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản với mệnh đề chính. Trong tiếng Anh, khi đã dùng "though" hoặc "although" ở đầu câu, mệnh đề chính không được dùng "but" (nhưng).
Though she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The adverbial phrase 'no longer' means 'not anymore' or 'not now as in the past'. It is typically placed before the main verb (or after the auxiliary/be verb) to indicate that a state or action has ceased.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "no longer" nghĩa là "không còn", diễn tả trạng thái hoặc hành động từng kéo dài trong quá khứ nhưng nay đã dừng lại. Nó thường đứng trước động từ thường (hoặc sau trợ động từ, động từ to be).
He no longer lives in this city.
Anh ấy không còn sống ở thành phố này nữa.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by subordinating conjunctions like 'when'. In this sentence, 'When we accept change' is a dependent clause that establishes the time or condition under which the action in the main clause ('we discover new strengths') occurs. When the adverbial clause comes first, it is typically separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ phụ thuộc như "when" (khi). Trong câu này, "When we accept change" là mệnh đề phụ thuộc, dùng để xác lập thời gian hoặc điều kiện cho hành động trong mệnh đề chính (we discover new strengths). Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, thường dùng dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
When the rain stops, we will go for a walk.
Khi trời tạnh mưa, chúng tôi đi dạo.
EN: The simple present tense is used here in both the time clause and the main clause to express a general truth, timeless fact, or habitual action. It shows a cause-and-effect relationship that is always true.
Tiếng Việt: Ở đây, cả mệnh đề thời gian và mệnh đề chính đều dùng thì hiện tại đơn để diễn tả chân lý phổ quát, sự thật không đổi hoặc thói quen. Điều này thể hiện một mối quan hệ nhân quả luôn đúng.
When you heat ice, it melts.
Khi bạn đun nóng đá, nó sẽ tan chảy.
EN: This sentence reflects a common philosophical theme in Western personal development and psychology: viewing change not as a threat, but as an opportunity for self-discovery and growth. It encourages resilience and adaptability.
EN: The conjunction 'until' is used to introduce a subordinate adverbial clause of time, meaning 'up to the time that'. It indicates that the action in the main clause cannot happen before the action in the 'until' clause occurs.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả "cho đến một thời điểm hoặc sự kiện nào đó xảy ra". Điều này có nghĩa là hành động trong mệnh đề chính không thể xảy ra trước khi hành động trong mệnh đề until xảy ra.
Until you practice every day, you cannot improve your English.
Cho đến khi bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn mới có thể tiến bộ.
EN: The modal verb 'cannot' (can not) expresses inability or impossibility. In this sentence, it shows that growth is impossible without taking the action of stepping forward.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "cannot" (không thể) diễn tả sự thiếu khả năng hoặc điều không thể xảy ra. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng nếu không thực hiện hành động "tiến về phía trước", sự trưởng thành không thể xảy ra.
We cannot solve the problem without your help.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi không thể giải quyết vấn đề này.
EN: The Present Perfect Tense ('have learned') is used here to describe an action that happened in the past but has a strong connection or relevance to the present moment, representing an acquired realization.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have learned) ở đây được dùng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại, diễn tả một nhận thức hoặc sự hiểu biết đã đạt được.
I have learned that patience is key to success.
Tôi đã hiểu rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
EN: The 'that-clause' acts as a noun clause serving as the direct object of the verb 'learned'. It introduces the statement or truth that has been realized.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ "learned", dùng để nêu ra điều đã học được hoặc sự thật.
She believes that every challenge is an opportunity.
Cô ấy tin rằng mỗi thử thách đều là một cơ hội.
EN: This sentence reflects a common Western philosophical outlook on change and transition, often associated with resilience and optimism. It is frequently used in graduation speeches, retirement parties, or during major life changes to encourage people to look forward to new opportunities rather than mourn what has ended.
EN: The past simple tense of the auxiliary verb 'do' (which is 'did') is used to form questions about completed actions in the past. It is followed by the subject and the base form of the main verb (e.g., 'did you feel').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của trợ động từ “do” (là “did”) được dùng để đặt câu hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cấu trúc của nó là “did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu” (ví dụ “did you feel”).
How did you find the lost keys yesterday?
Làm thế nào bạn tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất ngày hôm qua?
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating the specific time or occasion when the action in the main clause occurred.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “when” (khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, chỉ ra thời điểm hoặc hoàn cảnh cụ thể mà hành động trong mệnh đề chính xảy ra.
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
EN: In Western schools, 'changing schools' (transferring) is a common experience due to family relocation. Asking someone how they felt about it shows empathy and interest in their personal history, which is a common way to build rapport in conversations.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, biểu thị sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although", mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrasal verb 'settle in' means to become familiar with and feel comfortable in a new place, home, or job.
Tiếng Việt: Cụm động từ "settle in" diễn tả việc thích nghi với môi trường, ngôi nhà hoặc công việc mới, và bắt đầu cảm thấy quen thuộc và thoải mái.
It took me a few weeks to settle in at my new job.
Tôi đã mất vài tuần để thích nghi với công việc mới.
EN: In Western cultures, especially in school and work environments, 'settling in' is highly valued as a personal process. People often ask 'Are you settling in well?' to show care and support to newcomers, acknowledging that adjusting to a new environment takes time.
EN: The conjunction 'as soon as' is used to show that an action happens immediately after another action. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as soon as" được dùng để diễn tả "ngay khi", dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động tiếp theo xảy ra ngay sau hành động trước.
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'feel' (past tense: 'felt') is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (e.g., 'better') to describe the subject's state or emotion.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (quá khứ là "felt") là động từ nối, theo sau là tính từ (ví dụ "better") để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time in the past. It is often followed by a continuous tense, but can also be used with the simple past tense (like 'waited') to describe a continuous state or background action.
Tiếng Việt: Liên từ “while” (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Nó thường đi với thì tiếp diễn, nhưng cũng có thể dùng với thì quá khứ đơn (như “waited”) để mô tả một trạng thái hoặc hành động nền kéo dài.
She listened to music while she cleaned her room.
Cô ấy nghe nhạc trong khi dọn dẹp phòng.
EN: The phrase 'a lot' is used as an adverb meaning 'very much' or 'frequently' to modify the verb 'read'. In the past tense, 'read' is pronounced as /rɛd/ (like the color red), though it is spelled the same as the present tense.
Tiếng Việt: Cụm từ “a lot” ở đây được dùng như một trạng từ, mang nghĩa “rất nhiều” hoặc “thường xuyên”, để bổ nghĩa cho động từ “read” (đọc). Ở thì quá khứ, “read” được phát âm là /rɛd/ (giống với từ “red” chỉ màu đỏ), mặc dù cách viết của nó hoàn toàn giống với thì hiện tại.
He travels a lot for his job.
Anh ấy đi công tác thường xuyên vì công việc.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. It is stronger than 'although' or 'though' and emphasizes the contrast between the two clauses. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ “even though” (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả “mặc dù sự thật là như vậy”. Nó mang sắc thái mạnh hơn “although” hoặc “though”, dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng “even though” thì mệnh đề chính không được dùng thêm “but” (nhưng).
Even though he was tired, he finished his homework.
Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The simple past tense ('rained', 'was') is used to describe completed actions or states in the past. In this sentence, both the rain and the trip are events that have already finished.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như “rained”, “was”) được dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, việc trời mưa và chuyến đi đều là những sự kiện trong quá khứ đã kết thúc.
The food was delicious, even though the restaurant was crowded.
Mặc dù nhà hàng rất đông, nhưng đồ ăn thì rất ngon.
EN: In English-speaking cultures, discussing the weather is very common, and there is a general cultural attitude of 'making the best of things' despite bad weather. This sentence reflects that positive outlook, focusing on the success of the trip rather than the rain.
EN: The prepositional phrase 'Before the test' functions as an adverbial of time. When placed at the beginning of a sentence for emphasis, it is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Before the test" (trước bài kiểm tra) ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho cả câu. Khi cụm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu để nhấn mạnh, thường có dấu phẩy sau nó để tách với mệnh đề chính.
Before the meeting, I prepared the documents.
Trước cuộc họp, tôi đã chuẩn bị tài liệu.
EN: The simple past tense ('reviewed') is used to describe a completed habit or action in the past. The adverbial 'every night' indicates the frequency of this past habit.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là "reviewed") được dùng để miêu tả một thói quen hoặc hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Cụm trạng từ "every night" (mỗi tối) chỉ tần suất của thói quen trong quá khứ.
Last year, I exercised every day.
Năm ngoái, tôi tập thể dục mỗi ngày.
EN: The linking verb 'feel' (past tense 'felt') is followed by an adjective ('calm') acting as a subject complement to describe the subject's state of mind.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (quá khứ là "felt") được theo sau bởi tính từ "calm" làm bổ ngữ cho chủ ngữ, để miêu tả tâm trạng hoặc trạng thái của chủ ngữ lúc đó.
She felt happy after hearing the good news.
Sau khi nghe tin tốt lành, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: The subordinating conjunction 'after' introduces an adverbial clause of time ('after I made a clear plan') to show the sequence of events in the past.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "after" dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ("after I made a clear plan"), dùng để diễn tả thứ tự trước sau của các sự kiện trong quá khứ.
We went home after the movie ended.
Sau khi bộ phim kết thúc, chúng tôi về nhà.
EN: The conjunction 'though' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' or 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ "though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản với mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "though" hoặc "although" ở đầu câu, mệnh đề chính tuyệt đối không được dùng "but" (nhưng).
Though it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) is a common structure used to express the continuation of an action or state, meaning 'to continue doing something'.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi động danh từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một trạng thái, nghĩa là "tiếp tục làm gì đó".
She kept working despite being tired.
Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
EN: The metaphor of 'the road' representing life's journey is a universal concept in English literature and daily expressions, emphasizing perseverance and resilience in the face of long-term difficulties.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by conjunctions like 'when'. They indicate the time at which the action in the main clause takes place. In this sentence, 'When we help each other' is the dependent adverbial clause, and 'change feels easier' is the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ như "when". Chúng chỉ thời điểm xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Trong câu này, "When we help each other" là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phụ thuộc, còn "change feels easier" là mệnh đề chính.
When the bell rings, the students leave the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: Linking verbs (or copular verbs) like 'feel' connect the subject to a subject complement (usually an adjective) that describes or identifies the subject. Here, 'feels' is followed by the comparative adjective 'easier' to describe the state of 'change'.
Tiếng Việt: Động từ nối (như feel) dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (thường là tính từ), nhằm miêu tả hoặc giải thích trạng thái của chủ ngữ. Ở đây, động từ nối "feels" được theo sau bởi tính từ so sánh hơn "easier" để miêu tả trạng thái của "change" (sự thay đổi).
After a long walk, the warm bed feels wonderful.
Sau một quãng đường dài, chiếc giường ấm áp thật dễ chịu khi chạm vào/cảm nhận.
EN: This sentence reflects a common Western cultural value emphasizing community support and collaboration during times of transition. Rather than facing challenges in isolation, mutual aid is seen as a key to resilience and personal growth.
EN: The subordinating conjunction 'until' is used to introduce a time clause, meaning 'up to the point in time that'. In this sentence, the 'until' clause is placed at the beginning for emphasis, separated by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “until” (cho đến khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả “cho đến một thời điểm nào đó”. Trong câu này, mệnh đề do “until” giới thiệu được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Until you finish your homework, you cannot watch TV.
Cho đến khi bạn viết xong bài tập về nhà, bạn mới được xem tivi.
EN: The adverb 'never' is a frequency adverb used to indicate that something does not happen at any time. It is placed before the main verb 'know' to strongly negate the action.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất “never” (không bao giờ) được dùng để diễn tả rằng một việc gì đó không xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào. Nó được đặt trước động từ thường “know” để phủ định mạnh mẽ hành động đó.
EN: This sentence expresses a common growth mindset in English-speaking cultures, emphasizing that self-discovery and understanding one's potential only come through action and taking risks.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: thích nghi (với môi trường hoặc tình huống mới)
Trong ngữ cảnh: một cách kiên định, ổn định, bền bỉ
Trong ngữ cảnh: thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: khám phá, phát hiện (tiềm năng hoặc sức mạnh)
Trong ngữ cảnh: điểm mạnh, sức mạnh, thế mạnh
Trong ngữ cảnh: thích nghi với môi trường mới, ổn định chỗ ở
Trong ngữ cảnh: giới hạn, hạn chế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel comfortable and relaxed in a new place or situation.
cảm thấy thoải mái, như ở nhà
To stop trying to do something; to surrender.
từ bỏ, bỏ cuộc giữa chừng
To establish a friendly relationship with someone.
kết bạn, xây dựng tình bạn
Almost without realizing it; very quickly or suddenly.
không hay biết, trong chớp mắt
To take action or make progress; to volunteer or move into a new phase.
bước tới, tiến lên, dũng cảm hành động