EN: The conjunction 'As soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces a subordinate adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Liên từ "As soon as" (ngay khi) được dùng để diễn tả rằng một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Nó dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The Simple Past Tense ('ran', 'cheered') is used here because both actions were completed in the past.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì quá khứ đơn ("ran", "cheered") vì cả hai hành động đều đã hoàn thành trong quá khứ.
When the music stopped, everyone clapped.
Khi âm nhạc dừng lại, mọi người đều vỗ tay.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing contrast. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "although" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrasal verb 'keep doing something' (using the past tense 'kept' here) means to continue doing an action without stopping.
Tiếng Việt: Cụm động từ "keep doing something" (ở đây dùng thì quá khứ "kept") có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động nào đó mà không dừng lại.
She kept studying despite being very tired.
Mặc dù rất mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục đọc sách.
EN: In STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) education and maker culture, failure is viewed as a natural and essential part of the learning and development process, rather than a negative outcome.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time. It introduces an adverbial clause of time. In this sentence, 'while the machine works' describes when the main action ('I record the data') takes place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong câu này, "while the machine works" mô tả thời điểm xảy ra hành động chính ("I record the data").
I listen to music while I study.
Tôi nghe nhạc trong khi đọc sách.
EN: The simple present tense is used here to describe a regular routine, habit, or general truth in a scientific or technical process. Both 'record' and 'works' are in the simple present tense to show a standard procedure.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì hiện tại đơn để mô tả một thói quen thường lệ, tập quán hoặc sự thật phổ quát trong quy trình khoa học hoặc kỹ thuật. Cả động từ "record" và "works" đều dùng thì hiện tại đơn để diễn tả đây là một bước vận hành chuẩn.
He checks the temperature while the liquid boils.
Khi chất lỏng sôi, anh ấy kiểm tra nhiệt độ.
EN: The conjunction 'before' is used to introduce a subordinate adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happened prior to the action in the 'before' clause. When the 'before' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động của mệnh đề chính xảy ra trước hành động của mệnh đề phụ. Khi mệnh đề bắt đầu bằng "before" đứng ở đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
Before we started the game, we read the rules.
Trước khi chúng tôi bắt đầu trò chơi, chúng tôi đã đọc luật chơi.
EN: The Simple Past Tense ('built', 'drew') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. 'Built' is the irregular past form of 'build', and 'drew' is the irregular past form of 'draw'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "built", "drew") được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong đó, "built" là dạng quá khứ bất quy tắc của "build" (xây dựng), còn "drew" là dạng quá khứ bất quy tắc của "draw" (vẽ/phác họa).
She drew a picture of her cat yesterday.
Hôm qua cô ấy đã vẽ một bức chân dung con mèo của mình.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, expressing a fact that makes the main clause surprising or unexpected. Unlike Chinese, which often pairs 'although/even though' (雖然) with 'but' (但是), English grammar does not allow 'but' to be used in the main clause when 'even though' is present.
Tiếng Việt: Liên từ "even though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ nhượng bộ, diễn tả một sự thật khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường kết hợp "mặc dù" với "nhưng", nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh, nếu mệnh đề phụ bắt đầu bằng "even though" thì mệnh đề chính tuyệt đối không được dùng thêm "but".
Even though it was raining, they played soccer.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.
EN: The verb 'take' is used here to express the amount of time required to complete an activity. The dummy subject 'it' is used as a placeholder, followed by 'took' (past tense of take) and the duration ('weeks').
Tiếng Việt: Động từ "take" ở đây được dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một hoạt động. Chủ ngữ giả "it" đóng vai trò chiếm chỗ, theo sau là "took" (dạng quá khứ của take) và khoảng thời gian (weeks, vài tuần).
It took hours to fix the computer.
Việc sửa chiếc máy tính này đã mất vài giờ.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that two actions are happening at the same time. In this sentence, 'while' introduces the background action ('the battery charges') that occurs simultaneously with the main action ('we clean the parts').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Trong câu này, "while" dẫn dắt hành động nền (pin đang sạc), diễn ra cùng lúc với hành động chính (chúng tôi vệ sinh các bộ phận).
While my sister cooks dinner, I set the table.
Trong khi chị gái tôi nấu bữa tối, tôi dọn bát đĩa.
EN: The simple present tense is used here to describe a regular routine or a general procedure in a process. Both the action in the dependent clause ('charges') and the main clause ('clean') use the simple present to show this is a standard habit or sequence of events.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì hiện tại đơn để mô tả một thói quen thường lệ hoặc một bước chung trong quy trình. Cả hành động trong mệnh đề phụ (charges) và hành động trong mệnh đề chính (clean) đều dùng thì hiện tại đơn để diễn tả đây là một thói quen chuẩn hoặc một chuỗi sự kiện.
While the water boils, we chop the vegetables.
Khi nước đang sôi, chúng tôi cắt rau.
EN: The subordinating conjunction 'after' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that the action in the dependent clause ('we fixed the code') happened before the action in the main clause ('the app ran smoothly'). When the 'after' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "after" (sau khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động trong mệnh đề phụ (chúng tôi sửa xong mã) xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính (ứng dụng chạy trơn tru). Khi mệnh đề bắt đầu bằng "after" đứng ở đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
After we finished the meeting, we went to lunch.
Sau khi chúng tôi họp xong, chúng tôi đi ăn trưa.
EN: Adverbs of manner, such as 'smoothly', are used to describe how an action is performed. Here, 'smoothly' modifies the past tense verb 'ran' to show that the application functioned without any problems or interruptions.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức, như "smoothly" (một cách trơn tru), được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Ở đây, "smoothly" bổ nghĩa cho động từ quá khứ "ran" (vận hành), diễn tả rằng ứng dụng hoạt động mà không gặp vấn đề hay gián đoạn nào.
EN: In the tech and software development industry, 'fixing code' and resolving 'bugs' are daily routines. The word 'app' (short for application) is universally used in modern English to refer to software programs, especially on mobile devices or lightweight desktop applications.
EN: The conjunction 'until' is used to show that an action continues up to a specific point in time or until an event happens. In the subordinate clause introduced by 'until', we use the simple present tense (e.g., 'they make sense') to refer to future or general conditions.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để diễn tả rằng một hành động tiếp diễn cho đến một thời điểm cụ thể hoặc cho đến khi một sự kiện xảy ra. Trong mệnh đề phụ được dẫn dắt bởi "until", chúng ta dùng thì hiện tại đơn (ví dụ "they make sense") để diễn tả tình huống trong tương lai hoặc tình huống chung.
We will wait here until the rain stops.
Chúng tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.
EN: The idiom 'make sense' means to be intelligible, logical, or reasonable. It is commonly used in scientific and academic contexts to describe data, results, or explanations that are clear and correct.
Tiếng Việt: Thành ngữ "make sense" có nghĩa là "hợp lý, có logic, dễ hiểu". Trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật, nó thường được dùng để mô tả dữ liệu, kết quả hoặc lời giải thích rõ ràng và chính xác.
His explanation of the theory makes sense.
Lời giải thích của anh ấy về lý thuyết này rất hợp lý.
EN: The conjunction phrase 'as soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "as soon as" được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thường được dịch là "ngay khi" hoặc "vừa mới... thì".
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The past simple tense is used here for both actions ('found' and 'solved') because both events were completed in the past, with one following the other in quick succession.
Tiếng Việt: Ở đây cả hai hành động ("found" và "solved") đều dùng thì quá khứ đơn vì cả hai sự kiện đều đã hoàn thành trong quá khứ và xảy ra nối tiếp nhau.
When we arrived at the station, the train departed.
Khi chúng tôi đến nhà ga, tàu đã khởi hành.
EN: "Even though" is a subordinating conjunction used to introduce a concession clause. It emphasizes a strong contrast between two facts, meaning 'despite the fact that'. Unlike in Chinese, we do not use 'but' (but) in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: "Even though" là một liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nhằm nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự thật, mang nghĩa "mặc dù, dù cho". Khác với tiếng Việt, trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Even though it was raining, they played soccer.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.
EN: The past simple tense is used here ("were", "did not stop") to describe completed actions or states in the past. The negative form in the past simple is constructed using "did not" (or "didn't") followed by the base form of the verb ("stop").
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng ở đây ("were", "did not stop") để diễn tả các trạng thái hoặc hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Cấu trúc phủ định của thì quá khứ đơn là "did not" (hoặc dạng viết tắt didn't) cộng với động từ nguyên thể ("stop").
She did not watch the movie yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không xem bộ phim đó.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when'. In English, when referring to future or habitual actions in a time clause, we use the simple present tense ('ends'), while the main clause also uses the simple present tense ('write') to express a regular routine or general truth.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi "when". Trong tiếng Anh, khi mệnh đề chỉ thời gian diễn tả tương lai hoặc hành động thường xuyên, mệnh đề phụ dùng thì hiện tại đơn (như "ends"), và mệnh đề chính cũng dùng thì hiện tại đơn (như "write") để diễn tả thói quen hoặc chân lý.
When the bell rings, the students leave the classroom.
Khi chuông reo, học sinh sẽ rời khỏi lớp học.
EN: The use of comma with introductory adverbial clauses. When an adverbial clause (like 'When the experiment ends') comes before the main clause, a comma is required to separate them. If the main clause comes first, no comma is needed.
Tiếng Việt: Cách dùng dấu phẩy với mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu. Khi mệnh đề trạng ngữ (như "When the experiment ends") đứng trước mệnh đề chính, phải dùng dấu phẩy để tách hai mệnh đề. Nếu mệnh đề chính đứng trước thì không cần dấu phẩy.
We write a report when the experiment ends.
Khi thí nghiệm kết thúc, chúng tôi sẽ viết báo cáo. (không có dấu phẩy)
EN: In academic and scientific contexts, writing a report after an experiment is a standard professional practice. The use of the simple present tense ('ends', 'write') reflects a universal routine or standard operating procedure (SOP) in laboratory environments.
EN: The subordinating conjunction 'though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' or 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả "mặc dù sự thật là...". Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi dùng "though" hoặc "although" ở đầu câu, mệnh đề chính phía sau "không được" dùng thêm "but" (nhưng).
Though the road was steep, we reached the top.
Mặc dù con đường rất dốc, chúng tôi vẫn lên đến đỉnh.
EN: The adverb 'truly' is used to emphasize the truth or sincerity of a statement, meaning 'really' or 'genuinely'. It is placed before the adjective it modifies.
Tiếng Việt: Trạng từ "truly" được dùng để nhấn mạnh tính chân thật hoặc sự chân thành của một phát biểu, mang nghĩa "thực sự" hoặc "đúng thật". Nó thường được đặt trước tính từ mà nó bổ nghĩa để tăng sức nhấn mạnh.
The view from the mountain is truly beautiful.
Cảnh vật nhìn từ trên núi xuống thực sự rất đẹp.
EN: Double Object Verbs (Dative Verbs): The verb 'teach' (past tense: 'taught') can take two objects: an indirect object (the person receiving the action, 'me') and a direct object (the thing being given or taught, 'the value of patience'). Structure: Subject + teach + Indirect Object + Direct Object.
Tiếng Việt: Động từ có hai tân ngữ (Dative Verbs): Động từ "teach" (quá khứ: "taught") có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động, tức "me") và tân ngữ trực tiếp (vật được trao hoặc dạy, tức "the value of patience"). Cấu trúc: Chủ ngữ + teach + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
My father taught me the basics of coding.
Cha tôi đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về lập trình.
EN: The prepositional phrase 'of patience' acts as an adjective modifying the noun 'value'. It specifies what kind of value is being referred to.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of patience" (của sự kiên nhẫn) đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "value" (giá trị), dùng để xác định rõ đó là loại giá trị nào.
He learned the importance of teamwork during the project.
Anh ấy đã học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong suốt dự án.
EN: The subordinating conjunction 'before' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happened prior to the action in the dependent clause. When the 'before' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "before" (trước khi) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động của mệnh đề chính xảy ra trước thời điểm đó. Khi mệnh đề bắt đầu bằng "before" đứng ở đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính.
Before we submitted the project, we checked it for errors.
Trước khi chúng tôi nộp dự án, chúng tôi đã kiểm tra lỗi.
EN: The verb 'spend' (past tense 'spent') is used to express using time or money on an activity. The pattern is 'spend + time/money + V-ing' (gerund), where the preposition 'in' or 'on' is omitted before the gerund.
Tiếng Việt: Động từ "spend" (quá khứ: spent) được dùng để diễn tả việc dành thời gian hoặc tiền bạc cho một hoạt động nào đó. Cấu trúc thường gặp là "spend + thời gian/tiền bạc + V-ing (động danh từ)", trong đó giới từ in hoặc on được lược bỏ trước động danh từ.
They spent hours designing the website.
Họ đã dành vài giờ để thiết kế trang web này.
EN: "As soon as" is a subordinating conjunction used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: "As soon as" là một liên từ phụ thuộc dùng để diễn tả rằng một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Nó dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thường được dịch sang tiếng Việt là "ngay khi... thì...".
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb "begin" can be followed by either a gerund (V-ing) or an infinitive (to V) with little to no change in meaning. In this sentence, "began to appear" uses the infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ "begin" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi động danh từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể (to V), hai cách này gần như không khác nhau về nghĩa. Trong câu này, "began to appear" dùng dạng nguyên thể.
It began to rain just as we arrived.
Chúng tôi vừa đến nơi thì trời bắt đầu mưa.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi dùng "although" ở đầu câu, mệnh đề chính "không được" dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The verb pattern 'keep + -ing' (present participle) is used to express that an action continues to happen or is repeated multiple times. In this sentence, 'kept' is the past tense of 'keep'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "keep + V-ing" (hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, "kept" là dạng quá khứ của "keep", diễn tả hành động tiếp diễn trong quá khứ.
She kept working despite being tired.
Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time in the past. It is often paired with the past simple tense (or past continuous) to describe parallel activities.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Nó thường được dùng với thì quá khứ đơn (hoặc quá khứ tiếp diễn) để diễn tả các hoạt động song song.
I cooked dinner while my brother washed the dishes.
Trong khi tôi nấu bữa tối, em trai tôi đang rửa bát.
EN: The pronoun 'another' is used here as a short form for 'another teammate' to avoid repetition, representing one more person from a group.
Tiếng Việt: Đại từ "another" (một người/vật khác) ở đây được dùng như dạng rút gọn của "another teammate" (một đồng đội khác) để tránh lặp lại, chỉ một người khác trong nhóm.
One student asked a question, and another took notes.
Một học sinh đặt câu hỏi, và một học sinh khác ghi chép.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'after' are used to show that one action happened after another. When both actions occurred in the past, we typically use the simple past tense in both the dependent clause and the main clause to show a sequence of events.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi liên từ "after" (sau khi) dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác. Khi cả hai hành động đều xảy ra trong quá khứ, cả mệnh đề phụ và mệnh đề chính thường dùng thì quá khứ đơn để thể hiện trình tự các sự kiện.
After we finished the meeting, we went to lunch.
Sau khi chúng tôi họp xong, chúng tôi đi ăn trưa.
EN: The determiner 'each' is used to refer to every individual member of a group of two or more, treated separately. It is always followed by a singular countable noun.
Tiếng Việt: Từ hạn định "each" (mỗi) được dùng để chỉ từng cá nhân trong một nhóm từ hai người/vật trở lên (nhấn mạnh tính riêng lẻ). Sau nó phải là danh từ đếm được số ít.
Each student received a new laptop.
Mỗi học sinh đều nhận được một máy tính xách tay mới.
EN: The concession conjunction 'even though' is used to introduce a clause containing a fact that makes the main clause surprising or unexpected. Unlike Chinese, which often pairs 'although/even though' with 'but', English does not use 'but' in the main clause when 'even though' is present.
Tiếng Việt: Liên từ nhượng bộ "even though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ nhượng bộ diễn tả một sự thật đã được xác lập, khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, "even though" và "but" không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu, khác với thói quen kết hợp "mặc dù... nhưng..." trong tiếng Việt.
Even though the weather was terrible, they completed the hike.
Mặc dù thời tiết rất tệ, họ vẫn hoàn thành chuyến đi bộ đường dài.
EN: The verb 'learn' is often paired with the preposition 'from' to indicate the source of knowledge, experience, or wisdom, especially when referring to mistakes, errors, or past experiences.
Tiếng Việt: Động từ "learn" (học, rút kinh nghiệm) thường được kết hợp với giới từ "from" để chỉ nguồn gốc của kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan, đặc biệt khi nói đến việc học từ sai lầm, thất bại hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
We can learn a lot from our failures.
Chúng ta có thể học được rất nhiều từ những thất bại của mình.
EN: In Western educational and professional cultures, especially in STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) fields, failure and errors are highly valued as essential learning opportunities. Phrases like 'learn from error' or 'fail fast, learn faster' reflect a growth mindset that values the iterative process over immediate perfection.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to show that one action happens at the same time as, or immediately after, another action. In this sentence, 'when the robot finally moved' is the dependent clause that sets the time for the main action 'we cheered'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi "when" (khi) dùng để diễn tả rằng một hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Trong câu này, "when the robot finally moved" là mệnh đề phụ, đặt bối cảnh thời gian cho hành động chính "we cheered".
When the bell rang, the students left the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The prepositional phrase 'with joy' functions as an adverbial modifier of manner, describing 'how' the action of cheering was performed. 'With + abstract noun' is a common pattern to express the manner of an action (e.g., with ease, with patience).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with joy" (với niềm vui) đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa chỉ cách thức, mô tả "cách" hành động reo hò (cheered) được thực hiện. "With + danh từ trừu tượng" là cấu trúc phổ biến để diễn tả cách thức của hành động (ví dụ: with ease một cách dễ dàng, with patience một cách kiên nhẫn).
She accepted the award with pride.
Cô ấy đã nhận giải thưởng với niềm tự hào (một cách đầy tự hào).
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that happened before another action or a specific point in the past. In this sentence, 'had doubted' occurred before 'that moment' in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, hành động "nghi ngờ (had doubted)" xảy ra trước "khoảnh khắc đó (that moment)" trong quá khứ.
By the time the teacher arrived, we had finished the exercise.
Trước khi giáo viên đến, chúng tôi đã hoàn thành bài tập.
EN: The prepositional phrase 'Until that moment' acts as a time adverbial, placed at the beginning of the sentence for emphasis, indicating the limit of the duration of the state of doubting.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "Until that moment" (cho đến khoảnh khắc đó) đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chỉ ranh giới cuối cùng mà trạng thái "nghi ngờ" kéo dài đến.
Until yesterday, I had never heard of this technology.
Cho đến hôm qua, tôi chưa từng nghe về công nghệ này.
EN: The subordinating conjunction 'Though' is used to introduce a concession clause (a contrast). In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' or 'although' is used to start the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "Though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ (diễn tả sự tương phản). Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi câu bắt đầu bằng "though" hoặc "although" thì mệnh đề chính không được dùng lại "but" (nhưng).
Though the weather was cold, we enjoyed our walk.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, chúng tôi vẫn chơi rất vui.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that describes a state or sensation. It is followed by an adjective (like 'amazing') rather than an adverb to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (copular verb) dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác. Sau nó là một tính từ (như "amazing") chứ không phải trạng từ, để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
The soft blanket felt cozy.
Chiếc chăn mềm mại này sờ vào rất dễ chịu.
EN: In English-speaking academic and professional cultures, acknowledging difficulties ('the work was hard') while emphasizing positive outcomes ('the result felt amazing') is a common and highly valued way to reflect on projects, showing resilience and growth mindset.
EN: The conjunction 'as soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as soon as" được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thường được dịch sang tiếng Việt là "ngay khi" hoặc "vừa... đã...".
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive ('to' + base verb) when expressing a desire to do an action. In this sentence, 'wanted to try' is in the past tense.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) khi diễn tả hành động muốn thực hiện. Trong câu này, "wanted to try" được dùng ở thì quá khứ.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes the plural pronoun 'those' (meaning 'the people'). In this structure, 'who' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), nhằm bổ nghĩa cho tiền ngữ "those" (chỉ "những người đó"). Trong cấu trúc này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
The school rewards those who work hard.
Nhà trường khen thưởng những người học tập chăm chỉ.
EN: The linking verb 'stay' is used here to mean 'remain in a particular state'. It is followed by adjectives (patient and curious) acting as subject complements, rather than adverbs.
Tiếng Việt: Động từ nối "stay" ở đây mang nghĩa "giữ nguyên một trạng thái nào đó". Sau nó phải là tính từ (patient và curious) đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
Please stay calm during the test.
Hãy giữ bình tĩnh trong suốt kỳ thi.
EN: The past simple question form with 'How'. We use 'How' + auxiliary verb 'did' + subject + base form of the main verb to ask about the method or manner in which an action was completed in the past.
Tiếng Việt: Câu hỏi thì quá khứ đơn với "How". Chúng ta dùng "How" + trợ động từ "did" + chủ ngữ + động từ chính ở dạng nguyên thể, để hỏi về phương pháp hoặc cách thức một hành động được hoàn thành trong quá khứ.
How did you solve the math problem?
Bạn đã giải bài toán đó bằng cách nào?
EN: Direct address (vocative case). When addressing someone directly by their name (like 'Emma') at the end of a sentence, a comma is placed before the name to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Hô ngữ trực tiếp (vocative case). Khi gọi trực tiếp tên một người nào đó (như "Emma") ở cuối câu, phải đặt dấu phẩy trước tên để tách nó khỏi mệnh đề chính.
Where are you going, Tom?
Bạn đang đi đâu vậy, Tom?
EN: In English-speaking collaborative environments, it is very common to address colleagues or classmates by their first names (like 'Emma') to build rapport and show friendliness, even when asking about work or project details.
EN: The conjunction 'as soon as' is used to show that one action happens immediately after another. It introduces an adverbial clause of time. In past tense contexts, both the time clause and the main clause typically use the simple past tense.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as soon as" (ngay khi) được dùng để diễn tả rằng một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong ngữ cảnh thì quá khứ, cả mệnh đề thời gian và mệnh đề chính thường dùng thì quá khứ đơn.
As soon as the bell rang, the students left the classroom.
Ngay khi tiếng chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The verb 'start' can be followed by a gerund (verb-ing) or an infinitive (to + verb) with little to no change in meaning. In this sentence, 'started building' uses the gerund form to describe the initiation of an activity.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi động danh từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể (to + V), hai cách này gần như tương đương về nghĩa. Trong câu này, "started building" dùng dạng động danh từ để mô tả việc bắt đầu thực hiện một hoạt động.
EN: In maker culture and engineering (like robotics), 'planning' and 'building' are two key phases. Emma's statement highlights a common agile approach: transitioning quickly from design to hands-on prototyping to test ideas in the real world.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ nhượng bộ, diễn tả sự tương phản với mệnh đề chính. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng "although" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The simple past tense (e.g., 'failed', 'tried') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ "failed" và "tried") được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She failed the exam last week, but she tried her best.
Cô ấy đã trượt bài kiểm tra tuần trước, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time. It introduces an adverbial clause of time (while my partner records data) that modifies the main clause (I test the code).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời. Nó dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (while my partner records data) để bổ nghĩa cho mệnh đề chính (I test the code).
I listen to music while I study.
Tôi nghe nhạc trong khi đọc sách.
EN: Present Simple Tense for habitual actions. Both 'test' and 'records' are in the simple present tense because they describe a regular routine or a general truth in their workflow. Note that 'records' has an '-s' ending because 'my partner' is a third-person singular subject.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các hành động thường xuyên. Trong câu này, cả "test" và "records" đều dùng thì hiện tại đơn vì chúng mô tả thói quen thường lệ hoặc sự thật phổ quát trong quy trình làm việc. Lưu ý rằng "records" có đuôi "-s" vì "my partner" (đối tác của tôi) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
She writes the report while he analyzes the samples.
Khi anh ấy phân tích mẫu vật, cô ấy viết báo cáo.
EN: In software development and STEM projects, pairing up to work where one person codes/tests and another manages data or reviews is a common collaborative practice known as 'pair programming' or teamwork. It emphasizes division of labor and mutual support.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. It is stronger than 'although' and emphasizes the contrast between the obstacle and the result. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ "even though" được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, mang nghĩa "mặc dù, dẫu cho". Sắc thái của nó mạnh hơn "although", nhấn mạnh sự tương phản giữa trở ngại và kết quả. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Even though it was raining, they played soccer.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.
EN: The adverb 'never' is used for strong negation, meaning 'not at any time'. In the past simple tense, it directly precedes the past tense verb (e.g., 'never quit') to emphasize that the action did not happen at all in the past.
Tiếng Việt: Trạng từ "never" được dùng để diễn tả sự phủ định mạnh, mang nghĩa "chưa từng, không bao giờ". Trong thì quá khứ đơn, nó được đặt trực tiếp trước động từ ở thì quá khứ (ví dụ "never quit") để nhấn mạnh rằng hành động đó hoàn toàn không xảy ra trong quá khứ.
She never lost hope during the difficult times.
Trong những thời điểm khó khăn, cô ấy chưa bao giờ mất hy vọng.
EN: In English-speaking cultures, particularly in academic and professional settings like robotics or engineering, 'never quitting' and showing resilience (often referred to as 'grit') is highly valued. Sharing stories of overcoming failures is a common way to build rapport and inspire others.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by conjunctions like 'before'. When the adverbial clause comes first, it is separated from the main clause by a comma. In these clauses, the simple present tense is used to refer to future time.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ như "before" (trước khi). Khi mệnh đề trạng ngữ đứng ở đầu câu, phải dùng dấu phẩy để tách nó khỏi mệnh đề chính. Trong loại mệnh đề này, thường dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động xảy ra trong tương lai.
Before we leave, we lock the door.
Trước khi chúng tôi rời đi, chúng tôi sẽ khóa cửa.
EN: The adverb 'twice' means 'two times'. It is an adverb of frequency/number that typically modifies the verb and is placed at the end of the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ "twice" có nghĩa là "hai lần". Đây là trạng từ chỉ tần suất/số lần, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ và được đặt ở cuối mệnh đề.
He checked the answers twice.
Anh ấy đã kiểm tra lại câu trả lời hai lần.
EN: In academic and professional settings, double-checking work before a presentation or submission is a highly valued habit. The phrase 'check everything twice' reflects a meticulous work ethic and the common idiom 'measure twice, cut once'.
EN: Adverbial clauses of time are introduced by subordinating conjunctions like 'after'. When the action in the 'after' clause happened before the action in the main clause, we use the past perfect tense (had + past participle) or the simple past tense if the sequence of events is clear. Here, 'fixed' is in the simple past, showing a clear sequence before 'ran'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi các liên từ phụ thuộc như 'after'. Khi hành động trong mệnh đề 'after' xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính và thứ tự sự kiện rõ ràng, chúng ta có thể dùng thì quá khứ đơn (như 'fixed' trong câu này) thay cho thì quá khứ hoàn thành để diễn tả trình tự các hành động.
After she finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: The adverb 'well' is used to modify the verb 'ran' (which means functioned or operated in this context). Unlike adjectives which modify nouns, adverbs describe how an action is performed.
Tiếng Việt: Trạng từ 'well' được dùng để bổ nghĩa cho động từ 'ran' (trong ngữ cảnh này có nghĩa là "vận hành" hoặc "hoạt động"). Khác với tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
EN: In software development and technology fields, 'bug' is a common slang term for an error or flaw in a computer program. 'Fixing a bug' or 'debugging' is a core part of a programmer's daily routine. The word 'app' is a widely accepted abbreviation for 'application' in modern tech-savvy English.
EN: Adverbial clause of time introduced by 'when'. This subordinate clause indicates the time at which the action in the main clause takes place. In this zero conditional-like structure, both clauses use the simple present tense to express a general truth or a regular occurrence.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi "when" (khi). Mệnh đề phụ này dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động của mệnh đề chính. Trong cấu trúc tương tự câu điều kiện loại không này, cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn để diễn tả một chân lý phổ quát hoặc một tình huống xảy ra thường xuyên.
When the bell rings, the students leave the classroom.
Khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp học.
EN: Linking verb 'feel' followed by an adjective. 'Feel' is a copular (linking) verb used to describe the subject's state of mind or physical sensation, and it must be followed by an adjective (such as 'proud') acting as a subject complement, rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (cảm thấy) được theo sau bởi một tính từ. "Feel" là một động từ nối (copular verb), dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm giác cơ thể của chủ ngữ. Sau nó phải là một tính từ (như "proud") đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
We feel happy when we work together.
Khi chúng tôi làm việc cùng nhau, chúng tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: The conjunction 'until' is used to describe an action or state that continues up to a specific point in time. In this sentence, 'until' introduces an adverbial clause of time. Note that even though the action refers to the future, we use the simple present tense ('understand') in the time clause.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn cho đến một thời điểm cụ thể. Trong câu này, "until" dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Lưu ý rằng, mặc dù hành động hướng về tương lai, trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ta vẫn dùng thì hiện tại đơn (understand).
Until the rain stops, we will stay indoors.
Chúng tôi sẽ ở trong nhà cho đến khi trời tạnh mưa.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) is a common structure meaning to continue doing something without stopping, or to do something repeatedly.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến, mang nghĩa tiếp tục làm việc gì đó một cách liên tục, không ngừng, hoặc lặp đi lặp lại một hành động.
She kept working on the project all night.
Cô ấy đã làm việc liên tục cho dự án đó suốt cả đêm.
EN: In scientific and engineering environments, asking 'why' repeatedly is highly valued. It reflects the 'First Principles' thinking and the scientific method, where curiosity and persistence are key to solving complex problems.
EN: The conjunction 'though' (or 'although') is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'though' is used in the subordinate clause.
Tiếng Việt: Liên từ "though" (hoặc although) được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, nhằm thể hiện sự tương phản. Trong tiếng Anh, khi mệnh đề phụ dùng "though", mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Though the road was steep, we reached the top.
Mặc dù con đường rất dốc, chúng tôi vẫn lên đến đỉnh núi.
EN: The phrase 'be worth it' is a common idiom meaning to be useful, helpful, or rewarding despite the effort, time, or money spent. 'It' acts as a placeholder or refers back to the activity.
Tiếng Việt: Cụm từ "be worth it" là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là hữu ích, đáng giá, hoặc xứng đáng. Nó diễn tả rằng dù phải bỏ ra công sức, thời gian hay tiền bạc, điều đó vẫn đáng làm. Trong đó, "it" có thể đóng vai trò là đại từ, thay thế cho hoạt động hoặc sự vật được nhắc đến trước đó.
The training was hard, but it was worth it.
Việc luyện tập rất vất vả, nhưng điều đó rất đáng giá.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm khoa học, các thao tác và quan sát được thực hiện để kiểm tra một lý thuyết hoặc giả thuyết khoa học nào đó
Trong ngữ cảnh: đáng giá, có ích, mang lại sự thỏa mãn hoặc giá trị cho con người
Trong ngữ cảnh: ngành robot, khoa học kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và ứng dụng robot
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, khả năng giữ bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn hoặc sự chậm trễ
Trong ngữ cảnh: cảm biến, thiết bị phát hiện và phản ứng với các tín hiệu vật lý (như ánh sáng, nhiệt độ, chuyển động)
Trong ngữ cảnh: sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình tiến về phía mục tiêu
Trong ngữ cảnh: nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó (ở đây là quá khứ phân từ đóng vai trò vị ngữ)
Trong ngữ cảnh: tò mò, ham muốn học hỏi hoặc tìm hiểu thêm về điều gì đó
Trong ngữ cảnh: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc báo cáo kết quả cho người khác
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender or quit.
từ bỏ, bỏ cuộc giữa chừng
To operate or progress without any problems, difficulties, or interruptions.
vận hành trơn tru, tiến triển suôn sẻ
To be intelligible, logical, or reasonable.
có lý, hợp lý, logic