Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm khoa học, các thao tác và quan sát được thực hiện để kiểm tra một lý thuyết hoặc giả thuyết khoa học nào đó
Trong ngữ cảnh: đáng giá, có ích, mang lại sự thỏa mãn hoặc giá trị cho con người
Trong ngữ cảnh: ngành robot, khoa học kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và ứng dụng robot
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, khả năng giữ bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn hoặc sự chậm trễ
Trong ngữ cảnh: cảm biến, thiết bị phát hiện và phản ứng với các tín hiệu vật lý (như ánh sáng, nhiệt độ, chuyển động)
Trong ngữ cảnh: sự tiến bộ, sự phát triển, quá trình tiến về phía mục tiêu
Trong ngữ cảnh: nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó (ở đây là quá khứ phân từ đóng vai trò vị ngữ)
Trong ngữ cảnh: tò mò, ham muốn học hỏi hoặc tìm hiểu thêm về điều gì đó
Trong ngữ cảnh: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc báo cáo kết quả cho người khác
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender or quit.
từ bỏ, bỏ cuộc giữa chừng
To operate or progress without any problems, difficulties, or interruptions.
vận hành trơn tru, tiến triển suôn sẻ
To be intelligible, logical, or reasonable.
có lý, hợp lý, logic