EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The dogs are running in the park.
Những chú chó đang chạy trong công viên.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
A girl is eating her lunch.
Một cô gái đang ăn bữa trưa của mình.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The boys are playing soccer.
Các cậu bé đang chơi bóng đá.
EN: Jumping rope (or skipping rope) is a classic playground activity for children worldwide, often associated with school recess and physical education in English-speaking countries.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to ask about actions happening right now. In questions, we put the 'be' verb before the subject.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để hỏi về những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu hỏi, chúng ta đặt động từ "be" trước chủ ngữ.
What is the cat eating?
Con mèo đó đang ăn gì vậy?
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. In this sentence, 'is running' shows the action is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "is running" cho thấy hành động đang diễn ra.
The cat is sleeping on the sofa.
Con mèo đó đang ngủ trên ghế sofa.
EN: The Present Continuous Tense (be + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. In this sentence, 'are walking' shows that the action of walking is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "are walking" cho thấy hành động "đi dạo" đang diễn ra.
The children are playing in the park.
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
A girl is playing in the park.
Một cô gái đang chơi đùa trong công viên.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
I am eating an apple.
Tôi đang ăn một quả táo.
EN: The Present Continuous tense is used to ask about actions happening right now. For questions, we put 'Am/Is/Are' at the beginning of the sentence, followed by the subject and the verb ending in '-ing'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để hỏi về những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Cấu trúc câu hỏi là đặt "Am/Is/Are" ở đầu câu, sau đó đến chủ ngữ, rồi đến động từ thêm "-ing".
Are you reading a book right now?
Bạn có đang đọc sách không?
EN: We use the Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) to talk about things happening right now. For example, 'melting' means the action of turning into liquid is happening at this very moment.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) để nói về những việc đang xảy ra ngay lúc này. Ví dụ, "melting" cho thấy hành động tan chảy đang diễn ra.
The ice cream is melting.
Cây kem đang tan chảy.
EN: In English, when someone asks a 'Yes/No' question using 'Are you...', the natural short answer is 'Yes, I am' rather than just 'Yes'. It sounds more polite and complete.
EN: The phrase 'have fun' is used to express enjoying oneself. Adding 'so much' before 'fun' emphasizes that the experience is extremely enjoyable. We use the present continuous tense ('are having') to describe an ongoing feeling of enjoyment right now.
Tiếng Việt: Cụm từ "have fun" được dùng để diễn tả việc vui chơi thoải mái. Thêm "so much" trước "fun" để nhấn mạnh rằng hoạt động đó rất thú vị. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn (are having) được dùng để diễn tả niềm vui đang diễn ra ngay lúc này.
They are having so much fun at the party.
Họ đang vui chơi rất thoải mái tại bữa tiệc.
EN: The word 'everyone' is a singular pronoun. Even though it refers to many people, it always takes a singular verb like 'is' instead of 'are'.
Tiếng Việt: Từ "everyone" (mọi người) là một đại từ số ít. Mặc dù nó chỉ nhiều người, nhưng về mặt ngữ pháp, nó luôn đi với động từ số ít "is", chứ không phải "are".
Everyone is happy today.
Hôm nay mọi người đều rất vui.
EN: Using 'It is' to describe the weather or time of day. 'It' acts as a dummy subject and does not refer to a specific object.
Tiếng Việt: Dùng "It is" để diễn tả thời tiết hoặc thời điểm trong ngày. "It" ở đây là chủ ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể nào.
It is a rainy morning.
Đây là một buổi sáng mưa.
EN: In English, the word 'busy' is commonly used to describe a place with a lot of people and activity (like a park or a street), which translates to '熱鬧' (lively/bustling) in this context, rather than just '忙碌' (occupied with work).
EN: Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. In this sentence, 'are playing' shows the action is in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "are playing" cho thấy hành động chơi đùa đang diễn ra.
The birds are singing in the garden.
Những con chim đang hót trong khu vườn.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The girl is eating an apple.
Cô gái đó đang ăn táo.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. In this sentence, 'are feeding' shows the action is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "are feeding" (đang cho ăn) cho thấy hành động này đang diễn ra.
The boys are playing soccer now.
Các cậu bé đang chơi bóng đá.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
The children are playing in the park.
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. For a singular subject like 'Sarah', we use 'is' followed by the verb ending in '-ing' (taking).
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Khi chủ ngữ ở số ít (như "Sarah"), chúng ta dùng "is" cộng với động từ có đuôi "-ing" (taking).
My brother is playing soccer.
Em trai tôi đang chơi bóng đá.
EN: The Present Continuous tense (is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. Here, 'is walking' shows the action is in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Ở đây, "is walking" cho thấy hành động đang diễn ra.
The dog is sleeping on the floor.
Con chó đó đang nằm ngủ trên mặt đất.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. In this sentence, 'am sitting' and '[am] writing' are connected by 'and' to show two actions happening at the same time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "am sitting" (đang ngồi) và "[am] writing" (đang viết) được nối với nhau bằng "and" để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
I am eating an apple and watching TV.
Tôi đang ăn táo và xem TV.
EN: The word 'Everyone' is a singular pronoun. Even though it refers to many people, it always takes a singular verb like 'is' instead of 'are'.
Tiếng Việt: Từ "Everyone" (mọi người) là một đại từ số ít. Mặc dù nó chỉ nhiều người, nhưng về mặt ngữ pháp, nó luôn đi với động từ số ít "is", chứ không phải "are".
Everyone is happy today.
Hôm nay mọi người đều rất vui.
EN: Use 'What are you doing?' to ask someone about their current action. It uses the present continuous tense (be + verb-ing) to talk about what is happening right now.
Tiếng Việt: Dùng "What are you doing?" để hỏi ai đó đang làm gì. Câu này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này.
What are you doing, Leo?
Bạn đang làm gì vậy, Leo?
EN: In English-speaking cultures, calling someone by their first name (like 'Emma') is very common and friendly, even in casual daily questions.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
I am eating an apple.
Tôi đang ăn một quả táo.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
Sarah is playing tennis with her friend.
Sarah đang chơi tennis với bạn của cô ấy.
EN: In American English, the sport is called 'soccer', while in British English and many other parts of the world, it is known as 'football'.
EN: Present Continuous Questions: To ask about actions happening right now, we put 'Am/Is/Are' before the subject, followed by the verb ending in '-ing'.
Tiếng Việt: Câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn: Để hỏi về những hành động đang xảy ra ngay lúc này, chúng ta đặt "Am/Is/Are" trước chủ ngữ, sau đó là động từ có đuôi "-ing".
Are they playing soccer now?
Họ có đang chơi bóng đá không?
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to talk about actions happening right now. In this sentence, 'am scoring' shows the action is happening at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để nói về những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "am scoring" cho thấy việc ghi bàn đang xảy ra ngay lúc nói.
I am playing soccer now.
Tôi đang chơi bóng đá.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này.
She is drinking water.
Cô ấy đang uống nước.
EN: The Present Continuous Tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe actions that are happening right now. For plural subjects like 'Two dogs', we use 'are' followed by the '-ing' form of the verb.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay lúc này. Khi chủ ngữ ở số nhiều (ví dụ: 'Two dogs' - hai con chó), chúng ta dùng 'are' cộng với dạng '-ing' của động từ.
Two cats are sleeping on the sofa.
Hai con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
EN: The Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. 'Look for' means to search for something.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. "look for" có nghĩa là tìm kiếm thứ gì đó.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
EN: The present continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now. In this sentence, 'is blowing' shows that the wind is currently in the middle of this action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong câu này, "is blowing" cho thấy gió đang thổi.
The rain is falling now.
Trời đang mưa.
EN: The Present Continuous tense (am/are/is + verb-ing) is used here with the verb 'have' (having) to describe experiencing or enjoying a temporary event right now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/are/is + động từ-ing) ở đây được dùng với động từ "have" (having) để diễn tả việc đang trải qua hoặc tận hưởng một hoạt động ngắn ngủi.
We are having a great time at the party.
Chúng tôi đang vui chơi rất thoải mái tại bữa tiệc.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xích đu
Trong ngữ cảnh: tan chảy
Trong ngữ cảnh: nhộn nhịp, bận rộn
Trong ngữ cảnh: sân chơi
Trong ngữ cảnh: nhiều màu sắc
Trong ngữ cảnh: cho ăn
Trong ngữ cảnh: luyện tập
Trong ngữ cảnh: yên bình, thanh bình
Trong ngữ cảnh: ghi bàn
Trong ngữ cảnh: thổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The activity of jumping over a rope that is being spun under one's feet and over one's head
nhảy dây
To chase or pursue someone or something
đuổi theo, chạy theo
To search for someone or something
tìm kiếm
To be carried away by the wind
bị gió thổi bay