Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phòng học
Trong ngữ cảnh: thư viện
Trong ngữ cảnh: phòng thể dục; phòng tập thể hình
Trong ngữ cảnh: sân chơi; sân vận động
Trong ngữ cảnh: không gian; khoảng trống
Trong ngữ cảnh: yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: cỏ; bãi cỏ
Trong ngữ cảnh: bài kiểm tra; bài thi
Trong ngữ cảnh: nhà vệ sinh; phòng vệ sinh
Trong ngữ cảnh: sân (như sân bóng rổ, sân tennis)
Trong ngữ cảnh: ao, hồ nhỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To guide someone through a place (like a school, office, or city) and show them the interesting or important parts.
dẫn ai đó đi tham quan
An outdoor area of grass or turf designed for playing sports.
sân thể thao; sân vận động
A large amount or number of something.
nhiều; một lượng lớn
The flat, rectangular area on which the game of basketball is played.
sân bóng rổ