Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bệnh viện, cơ sở cung cấp dịch vụ y tế
Trong ngữ cảnh: dạy, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng (thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít)
Trong ngữ cảnh: môn bóng đá
Trong ngữ cảnh: nấu ăn, làm thức ăn (thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít)
Trong ngữ cảnh: ông, ông ngoại (cách gọi thân mật)
Trong ngữ cảnh: đĩa, chén bát (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: bữa sáng
Trong ngữ cảnh: phim ảnh (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: trường trung học cơ sở, trường cấp hai
Trong ngữ cảnh: trường tiểu học, trường cấp một
Trong ngữ cảnh: phim hoạt hình, truyện tranh (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: may mắn
Trong ngữ cảnh: vườn hoa, vườn rau
Trong ngữ cảnh: ông bà (số nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To clean the plates, pans, cups, etc., after a meal.
rửa chén bát, làm sạch các dụng cụ ăn uống sau bữa ăn.
A school for students between elementary school and high school (usually grades 7-9).
trường trung học cơ sở (cấp hai)
Each day; daily.
mỗi ngày
During the period of time at the end of the week (Saturday and Sunday).
vào cuối tuần