Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc nhóm, của nhóm, chỉ một tập hợp được tạo thành từ nhiều người
Trong ngữ cảnh: cuộc họp, buổi họp
Trong ngữ cảnh: cuối tuần (thường là thứ Bảy và Chủ nhật)
Trong ngữ cảnh: mười hai giờ trưa
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, chuẩn bị cho việc gì
Trong ngữ cảnh: bài tập về nhà (của học sinh), bài tập
Trong ngữ cảnh: trực tuyến, trên mạng
Trong ngữ cảnh: trò chuyện, tán gẫu
Trong ngữ cảnh: bận rộn, bận bịu
Trong ngữ cảnh: khác nhau, không giống nhau
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A gathering of people to discuss specific topics or work together.
cuộc họp nhóm, cuộc họp tập thể
To get ready for something that will happen in the future.
chuẩn bị cho việc gì
To complete school assignments given to be done at home.
làm bài tập về nhà, viết bài tập
The adjacent future occasion; on the subsequent occasion.
lần tới