Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tài năng, năng khiếu (chỉ khả năng hoặc tài năng đặc biệt)
Trong ngữ cảnh: Ngôn ngữ (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: Thuộc về ảo thuật, kỳ diệu
Trong ngữ cảnh: Kỹ năng, kỹ xảo (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: Một cách hay đẹp, hay ho
Trong ngữ cảnh: Vẽ, sơn
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: Làm xiếc (tung nhiều vật lên không trung và bắt lại cùng lúc)
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: Áp phích, tờ rơi (dạng số nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A competition or show in which people perform talents such as singing, dancing, or magic.
Buổi biểu diễn tài năng
An illusion or clever trick performed to entertain people, seeming to do the impossible.
Màn ảo thuật, trò ảo thuật
At the same time; simultaneously.
cùng lúc, đồng thời
To sing a piece of music alone, without other singers.
Hát đơn ca