Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu, hoàn toàn cần thiết
Trong ngữ cảnh: Tính dễ bị tổn thương, trạng thái dễ bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: Không thể nhận thấy được, cực kỳ nhỏ nhặt
Trong ngữ cảnh: Bề ngoài có vẻ, được cho là
Trong ngữ cảnh: Điều chỉnh, đo lường chính xác để thích ứng
Trong ngữ cảnh: Sự gia tăng nhanh chóng, sự lan rộng
Trong ngữ cảnh: Bị mắc kẹt (trong bẫy hoặc hoàn cảnh khó khăn)
Trong ngữ cảnh: Điều cấp thiết, nghĩa vụ bắt buộc
Trong ngữ cảnh: Hình mẫu, điển hình
Trong ngữ cảnh: Trách nhiệm, nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: Sự sáng suốt, khả năng phán đoán
Trong ngữ cảnh: Nguồn gốc, xuất xứ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An environment where a person only encounters information or opinions that reflect and reinforce their own.
Hiệu ứng buồng vang, phòng phản hồi
To move, develop, or progress at the same speed as something else.
Theo kịp..., sánh ngang với...
To check a piece of information in two or more places to ensure its accuracy.
Đối chiếu chéo, tham chiếu lẫn nhau
A systematic error in thinking that occurs when people are processing and interpreting information.
Thiên kiến nhận thức
The ability to access, analyze, evaluate, and create media in a variety of forms, focusing on critical thinking skills.
Năng lực truyền thông / Hiểu biết về truyền thông
To select some aspects of a perceived reality and make them more salient in a communicating text, so as to promote a particular problem definition or moral evaluation.
Xây dựng khuôn mẫu / Đóng khung
The extra, often hidden, weight of meaning, bias, or political values that a word or phrase carries.
Gánh nặng tư tưởng / Giá trị tư tưởng tiềm ẩn
An environment where a person only encounters information or opinions that reflect and reinforce their own.
Phòng hồi thanh / Hiệu ứng buồng vang
The place of origin or earliest known history of something; in information science, the record of the source of data.
Nguồn gốc / Truy xuất nguồn gốc