Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: then chốt, giữ vai trò trung tâm
Trong ngữ cảnh: điều cực kỳ quan trọng và cấp bách; nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: khác biệt hoàn toàn, khác biệt rõ rệt
Trong ngữ cảnh: sự tan vỡ, sự chia rẽ
Trong ngữ cảnh: bãi bỏ, phá bỏ (thể chế hoặc rào cản)
Trong ngữ cảnh: bị gạt ra bên lề, bị loại trừ
Trong ngữ cảnh: một cách tự phát, tự nhiên
Trong ngữ cảnh: Làm cho tiếp diễn, duy trì (thường là điều xấu)
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi, gây tranh luận
Trong ngữ cảnh: tính không đồng nhất, tính đa dạng
Trong ngữ cảnh: ăn sâu, bám rễ, khó thay đổi
Trong ngữ cảnh: sự đoàn kết, sự nhất trí
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The bonds or 'glue' that maintain stability in a society.
Sự gắn kết xã hội
Used to advise someone that it would be wise or beneficial to do something.
Nên làm gì đó, làm gì đó là sáng suốt
To depend entirely on something.
Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào...
Most importantly; more than anything else.
Trên hết, quan trọng nhất là
The right or power to be heard and to influence decisions within a political or social system.
Tiếng nói hợp pháp / Quyền đại diện chính trị
The explanation or story told by the most powerful group in a society that becomes the accepted version of reality.
Tường thuật chủ đạo / Diễn ngôn chính thống
A specific sphere of activity, interest, or competition where significant events or changes occur.
Lĩnh vực then chốt / Đấu trường quan trọng