Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khách hàng (người hoặc công ty mua dịch vụ hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: Lịch trình, kế hoạch chuyến đi
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, chứng từ xác nhận số tiền đã thanh toán
Trong ngữ cảnh: Chi phí, khoản chi tiêu
Trong ngữ cảnh: Bài thuyết trình, quá trình trình bày hoặc giải thích nội dung cho người khác
Trong ngữ cảnh: Đặt trước (phòng, vé máy bay, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hữu ích; hay giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to ask if someone has a short amount of time to talk.
Bạn có thời gian không? / Bạn có rảnh không?
A document used to track and request reimbursement for business-related spending.
Đơn thanh toán chi phí / Đơn quyết toán công tác phí
At the expected or planned time; not late.
Đúng giờ
To give money in order to buy something or to cover a cost.
Trả tiền cho...
To reserve a service or accommodation in advance, such as a hotel room or a flight.
Đặt trước
A formal talk or demonstration, often using slides, to explain an idea or product to an audience.
Thuyết trình / Trình bày