Business TripĐi công tác
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Emma. Do you have a minute?
Chào buổi sáng, Emma. Bạn có chút thời gian không?
#2
Sure, Tom. What is it about?
Tất nhiên rồi, Tom. Có chuyện gì vậy?
#3
We need to visit a client next week.
Chúng tôi cần đi thăm một khách hàng vào tuần tới.
#4
Oh, which client are we visiting?
Ồ, chúng ta sẽ đi thăm khách hàng nào vậy?
#5
It is the Green Tech company in Shanghai.
Đó là công ty công nghệ xanh ở Thượng Hải.
#6
That sounds great. How long will we stay?
Nghe tuyệt đấy. Chúng ta sẽ ở lại bao lâu?
#7
We will stay for three days.
Chúng tôi sẽ ở lại trong ba ngày.
#8
OK. Did you book the hotel yet?
Được rồi. Bạn đã đặt khách sạn chưa?
#9
Not yet. I will book it today.
Chưa. Tôi sẽ đặt trong hôm nay.
#10
Can I help with the itinerary?
Tôi có thể giúp sắp xếp lịch trình không?
#11
Yes, please. That would be very helpful.
Vâng, làm phiền bạn. Như vậy sẽ giúp ích rất nhiều.
#12
I will plan the meetings for each day.
Tôi sẽ lập kế hoạch cho các cuộc họp mỗi ngày.
#13
Good idea. The client wants to meet on Monday.
Ý kiến hay đấy. Khách hàng muốn gặp vào thứ Hai.
#14
OK, so we will fly on Sunday evening.
Được rồi, vậy chúng ta sẽ bay vào tối Chủ Nhật.
#15
One more thing. Please keep all the receipts.
Còn một việc nữa. Vui lòng giữ lại tất cả các hóa đơn.
#16
Sure. We need them for the expense report.
Chắc chắn rồi. Chúng tôi cần chúng để làm báo cáo chi phí.
#17
Right. The company pays for the hotel and food.
Đúng vậy. Công ty sẽ chi trả chi phí khách sạn và ăn uống.
#18
What about the taxi? Is that an expense too?
Còn taxi thì sao? Đó cũng là một khoản chi phí phải không?
#19
Yes, the company will pay for taxis too.
Vâng, công ty cũng sẽ chi trả chi phí taxi.
#20
Great. I will send you the itinerary tomorrow.
Tuyệt quá. Tôi sẽ gửi lịch trình cho bạn vào ngày mai.
#21
Perfect. This trip will be important for us.
Tuyệt vời. Chuyến đi này sẽ rất quan trọng đối với chúng ta.
#22
I agree. The client liked our last presentation.
Tôi đồng ý. Khách hàng đã thích bài thuyết trình lần trước của chúng ta.
#23
Yes, but this time we need a better plan.
Đúng vậy, nhưng lần này chúng ta cần một kế hoạch tốt hơn.
#24
No problem. We will be ready on time.
Không vấn đề gì. Chúng tôi sẽ chuẩn bị sẵn sàng đúng hạn.