Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thuê, trả phí để sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian.
Trong ngữ cảnh: Thoải mái, dễ chịu, mang lại cảm giác thư thái.
Trong ngữ cảnh: Nhỏ gọn (thường dùng cho kiểu xe hơi).
Trong ngữ cảnh: Có sẵn, có thể lấy được hoặc sử dụng được.
Trong ngữ cảnh: Bảo hiểm, trả phí để nhận bồi thường cho các tổn thất sự cố.
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, đề xuất, khuyên dùng.
Trong ngữ cảnh: Tổn thất, thiệt hại, hư hỏng.
Trong ngữ cảnh: Nhiên liệu, xăng dầu.
Trong ngữ cảnh: Tốc độ giới hạn, tốc độ tối đa cho phép theo luật định.
Trong ngữ cảnh: Dây an toàn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To collect something or someone from a particular place.
Lấy (đồ), đón (người)
A container (like a car's gas tank) that is completely filled with fuel.
Đầy bình (xăng)
For each day.
Mỗi ngày, theo ngày
An outside area where cars can be left.
Bãi đỗ xe
A classification of cars that are larger than a subcompact but smaller than a mid-size car.
Xe hạng nhỏ / Xe compact
To provide financial protection against a specific risk or event in an insurance policy.
Bảo hiểm / Bao gồm (phạm vi bảo hiểm)