Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phần ăn được của thực vật, chẳng hạn như lá, rễ hoặc thân, thường dùng trong nấu ăn và cung cấp dinh dưỡng
Trong ngữ cảnh: Tốt cho sức khỏe; giúp duy trì trạng thái thể chất tốt
Trong ngữ cảnh: Có hương vị rất ngon; món ăn mang lại cảm giác thích thú
Trong ngữ cảnh: Một loại rau có các lớp lá xếp cuộn chặt, thường có màu xanh hoặc tím
Trong ngữ cảnh: Một loại củ có màu cam, vị ngọt, thường ăn sống hoặc nấu chín
Trong ngữ cảnh: Chưa qua nấu nướng; thực phẩm ở trạng thái tự nhiên
Trong ngữ cảnh: Một loại rau xà lách màu xanh, lá mềm, thường dùng làm món salad
Trong ngữ cảnh: Loại quả tròn màu đỏ hoặc vàng, thường dùng trong nấu ăn và làm salad
Trong ngữ cảnh: Món ăn lạnh gồm các loại rau sống trộn lẫn với các nguyên liệu khác
Trong ngữ cảnh: Món ăn gồm có thức ăn được kẹp giữa hai lát bánh mì
Trong ngữ cảnh: Một loại củ có cấu trúc nhiều lớp, mùi vị hăng nồng, thường dùng trong nấu ăn
Trong ngữ cảnh: Đặc tính về hương vị của thức ăn hoặc đồ uống
Trong ngữ cảnh: Loại rau dạng quả đậu dài màu xanh, thường được nấu chín trước khi ăn
Trong ngữ cảnh: Một loại ngũ cốc có các hạt màu vàng, thường dùng trong nấu ăn
Trong ngữ cảnh: Số lượng hoặc mức độ đầy đủ; đáp ứng đủ nhu cầu
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn nấu ăn kèm danh sách các nguyên liệu
Trong ngữ cảnh: Yêu thích hoặc tìm thấy niềm vui từ một điều gì đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To consume a sufficient quantity of food
Ăn đủ thức ăn
A phrase used to ask about another option, topic, or person; to shift the conversation
Cụm từ dùng để hỏi về một lựa chọn, chủ đề hoặc người khác; để chuyển hướng cuộc trò chuyện.
To be obligated or required to do something; to need to do something
Bị bắt buộc hoặc cần phải làm gì đó; phải làm gì đó.
An understatement meaning something is actually quite good or acceptable; a polite way to express mild approval
Cách nói giảm nói tránh, nghĩa là một thứ gì đó thực ra khá tốt hoặc có thể chấp nhận được; một cách lịch sự để bày tỏ sự tán thành nhẹ nhàng.
An emphatic affirmative response; a strong way to say 'yes' or confirm something
Câu trả lời khẳng định mang tính nhấn mạnh; một cách mạnh mẽ để nói 'có' hoặc xác nhận điều gì đó.
In multiple methods or manners; using various approaches
Bằng nhiều phương pháp hoặc cách thức; sử dụng các cách tiếp cận khác nhau.