Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chần; nhúng thực phẩm vào nước sôi trong giây lát rồi vớt ra
Trong ngữ cảnh: dụng cụ gọt vỏ; dao gọt vỏ
Trong ngữ cảnh: dải dài; vật có hình dải
Trong ngữ cảnh: sự chuẩn bị; quá trình chế biến (thực phẩm)
Trong ngữ cảnh: nướng; nướng trên vỉ
Trong ngữ cảnh: có vị khói
Trong ngữ cảnh: trực tiếp
Trong ngữ cảnh: ngon
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A fire that is not contained in a stove or furnace, often used for cooking outdoors.
lửa trần; nguồn lửa ngoài trời
Salt produced by the evaporation of seawater, often used in cooking for its texture and mineral content.
Muối biển
To cook food using a kitchen appliance that circulates hot air to simulate deep frying.
Chiên không dầu
A setting on a stove or grill that produces a very high temperature.
Lửa lớn; nhiệt độ cao