Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chất dinh dưỡng, dưỡng chất
Trong ngữ cảnh: (chất) xơ, chất xơ trong thực phẩm
Trong ngữ cảnh: chắc, cứng cáp
Trong ngữ cảnh: mịn, nhẵn
Trong ngữ cảnh: đắng, có vị đắng
Trong ngữ cảnh: tránh, né
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn, cách làm món ăn
Trong ngữ cảnh: ca ngợi, tôn vinh, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: rau thơm, thảo mộc (đặc biệt là loại dùng trong nấu ăn)
Trong ngữ cảnh: màu vàng kim
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Containing a lot of something.
Đầy, chứa đầy
To flip something so that the other side is facing up.
Lật lại, lật mặt
A food market where local farmers sell fruit, vegetables, and other goods directly to customers.
Chợ nông sản