EN: Use 'at' to talk about a specific location or event where people gather, such as 'at farmers markets' or 'at school'.
Tiếng Việt: Sử dụng giới từ "at" để chỉ một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể nơi mọi người tụ tập, ví dụ như "at farmers markets" (tại chợ nông sản) hoặc "at school" (tại trường học).
We bought fresh apples at the local market.
Chúng tôi đã mua những quả táo tươi ở chợ địa phương.
EN: Farmers markets are very popular in the US, especially in the summer. They are outdoor markets where local farmers sell fresh fruits, vegetables, and homemade goods directly to consumers.
Tiếng Việt: Chợ nông sản rất phổ biến ở Mỹ, đặc biệt là vào mùa hè. Đây là một loại chợ ngoài trời, nơi các nông dân địa phương bán trực tiếp trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm thủ công cho người tiêu dùng.
EN: We use 'can be' followed by an adjective to talk about possibilities or general characteristics of something.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "can be" (có thể) theo sau là một tính từ để mô tả khả năng hoặc đặc điểm chung của một sự vật.
The weather in spring can be warm or cold.
Thời tiết mùa xuân có thể ấm áp hoặc lạnh giá.
EN: The phrase 'be full of' is used to describe something that contains a lot of something else. It is followed by a noun.
Tiếng Việt: Cụm từ "be full of" được dùng để mô tả một thứ gì đó chứa đầy hoặc giàu một thứ khác, theo sau là một danh từ.
The kitchen is full of the smell of fresh bread.
Nhà bếp ngập tràn hương thơm của bánh mì mới nướng.
EN: The verb 'help' can be followed directly by a base verb (without 'to') to show what action is being assisted. The pattern 'keep + object + adjective' is used to describe maintaining a certain state or condition.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu (lược bỏ "to") để chỉ hành động được trợ giúp. Còn cấu trúc "keep + tân ngữ + tính từ" được dùng để biểu thị việc duy trì một trạng thái hoặc tình huống nào đó.
Regular exercise helps keep your mind sharp.
Tập thể dục đều đặn giúp giữ cho đầu óc bạn luôn nhạy bén.
EN: Use 'When' to introduce a time clause, showing that one action happens at the same time as or right before another action. In this sentence, 'When you buy eggplant' sets the time for the main action 'choose small and firm ones'.
Tiếng Việt: Sử dụng "When" (Khi...) để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị một hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Trong câu này, "When you buy eggplant" thiết lập bối cảnh thời gian cho hành động chính "choose small and firm ones".
When you go to the market, buy some apples.
Khi bạn đi chợ, hãy mua một ít táo.
EN: In Western supermarkets, eggplants (often called aubergines in British English) are typically sold individually rather than by weight. Choosing 'firm' ones is a common tip because soft eggplants are often overripe and contain many bitter seeds.
Tiếng Việt: Trong các siêu thị phương Tây, cà tím (thường được gọi là aubergine trong tiếng Anh-Anh) thường được bán theo quả chứ không bán theo cân. Chọn quả "chắc" (firm) là một mẹo phổ biến, vì cà tím bị mềm thường đã quá chín và bên trong sẽ có nhiều hạt mang vị đắng.
EN: Use 'should be' followed by an adjective to describe how something ought to look, feel, or be in an ideal state.
Tiếng Việt: Sử dụng "should be" (nên) theo sau là một tính từ để mô tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc trạng thái mà một vật nào đó nên có trong điều kiện lý tưởng.
The banana should be yellow and sweet.
Chuối nên có màu vàng và ngọt.
EN: We use 'taste' followed by an adjective to describe the flavor of food. It means 'to have a particular flavor'.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "taste" theo sau là một tính từ để mô tả hương vị của thức ăn, có nghĩa là "có vị như thế nào đó".
This fresh apple tastes sweet.
Quả táo tươi này có vị rất ngọt.
EN: Use 'have' or 'has' to show that something contains or possesses something else. Use 'has' with singular nouns like 'a new cookbook'.
Tiếng Việt: Sử dụng "have" hoặc "has" để biểu thị một vật chứa đựng hoặc sở hữu một vật khác. Khi chủ ngữ là danh từ số ít (như "a new cookbook"), phải dùng "has".
The book has many beautiful pictures.
Cuốn sách này có rất nhiều hình ảnh đẹp.
EN: In Western cooking, grilled vegetables like eggplant, zucchini, and bell peppers are very popular in summer, often served in sandwiches or paninis as a delicious vegetarian option.
Tiếng Việt: Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, việc ăn rau củ nướng (như cà tím nướng, bí ngòi, ớt chuông) rất phổ biến vào mùa hè. Những loại rau củ nướng này thường được kẹp trong bánh mì sandwich hoặc panini, là một lựa chọn ăn chay rất phổ biến và được yêu thích.
EN: The passive voice pattern 'is called' is used to state the name of a person, place, or thing. It means 'has the name of'.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu bị động "is called" được dùng để chỉ tên của người, địa điểm hoặc sự vật, có nghĩa là "được gọi là" hoặc "tên là".
The dog is called Max.
Con chó này tên là Max.
EN: In English, book titles are capitalized and usually italicized in print. When speaking, we introduce them using phrases like 'is called' or 'is titled'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, chữ cái đầu tiên của mỗi thực từ trong tên sách đều phải viết hoa, và thường được in nghiêng khi viết hoặc in ấn. Trong văn nói, chúng ta thường dùng "is called" hoặc "is titled" để giới thiệu tên sách.
EN: Appositives are used to give more information about a noun. Here, 'Georgeanne Brennan and Ann Evans' is an appositive that tells us the names of the 'Two writers'. It is placed right after the noun and separated by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ. Ở đây, "Georgeanne Brennan và Ann Evans" là một đồng vị ngữ, cho chúng ta biết tên của "hai nhà văn". Nó được đặt ngay sau danh từ và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
My friend, Sarah, loves reading.
Bạn của tôi, Sarah, rất thích đọc sách.
EN: In English writing, when introducing authors or creators, it is common to state their profession first (e.g., 'Two writers') followed by their names as an appositive. This helps the reader immediately understand the context of who these people are.
Tiếng Việt: Trong văn viết tiếng Anh, khi giới thiệu tác giả hoặc người sáng tạo, người ta thường nêu rõ danh tính hoặc nghề nghiệp của họ trước (ví dụ: "hai nhà văn"), sau đó mới trình bày tên dưới dạng đồng vị. Điều này giúp người đọc lập tức hiểu được bối cảnh danh tính của những người này.
EN: We use the coordinating conjunction 'and' to connect two complete sentences (independent clauses) that have related ideas. This helps make your writing and speaking flow more smoothly.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng liên từ kết hợp "and" để nối hai câu hoàn chỉnh (mệnh đề độc lập) có ý nghĩa liên quan đến nhau. Điều này giúp bài viết và cách diễn đạt của bạn trôi chảy hơn.
I like apples, and my sister likes bananas.
Tôi thích táo, còn em gái tôi thích chuối.
EN: The Davis Farmers Market is a real, highly celebrated farmers market in Davis, California. Founded in 1976, it is known for community gathering, fresh local produce, and supporting local farmers, making it a central part of the town's culture.
Tiếng Việt: Chợ nông sản Davis (Davis Farmers Market) là một ngôi chợ nông sản có thật và vô cùng nổi tiếng nằm ở thành phố Davis, bang California, Mỹ. Được thành lập vào năm 1976, ngôi chợ này nổi tiếng với việc thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng, cung cấp nông sản địa phương tươi ngon và hỗ trợ nông dân địa phương, đồng thời là một phần cốt lõi trong văn hóa của thị trấn này.
EN: The phrase 'To + verb' (infinitive) is used at the beginning of a sentence to show purpose or the goal of an action. It means 'in order to' do something.
Tiếng Việt: Khi "To + động từ nguyên mẫu" (động từ nguyên thể) đứng đầu câu, nó được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của hành động, có nghĩa là "Để...".
To make a cake, you need flour and sugar.
Để làm bánh ngọt, bạn cần bột mì và đường.
EN: Using 'also' to add information. 'Also' is placed before the main verb (need) to show that this is an extra item you require in addition to what was already mentioned.
Tiếng Việt: Sử dụng "also" (cũng, còn) để bổ sung thông tin. "also" thường được đặt trước động từ thường (như need), biểu thị rằng ngoài những thứ đã đề cập trước đó, bạn còn cần thêm những thứ khác nữa.
She also wants some milk.
Cô ấy cũng muốn một ít sữa.
EN: Oregano is a classic herb widely used in Mediterranean and Italian-American cooking, especially in tomato sauces, pizzas, and grilled vegetable dishes. Bread rolls are small, individual loaves of bread, often served as the base for sandwiches in Western meals.
Tiếng Việt: Kinh giới cay (oregano) là một loại thảo mộc rất cổ điển trong ẩm thực Địa Trung Hải và Ý-Mỹ, thường được dùng trong sốt cà chua, pizza và các món rau nướng. Còn "bread rolls" chỉ những ổ bánh mì cuộn nhỏ dành cho một người ăn, thường được dùng để làm bánh mì kẹp (sandwich) trong ẩm thực phương Tây.
EN: The verb 'cut' is used here in the imperative form (giving a command or instruction). The pattern 'cut [something] into [something]' is used to describe dividing an object into smaller pieces or shapes.
Tiếng Việt: Động từ "cut" ở đây được dùng trong câu mệnh lệnh (biểu thị mệnh lệnh hoặc hướng dẫn). Cấu trúc "cut [thứ gì đó] into [thứ gì đó]" được dùng để mô tả việc cắt một vật thành các mảnh nhỏ hơn hoặc hình dạng cụ thể.
Cut the apple into small pieces.
Cắt táo thành những miếng nhỏ.
EN: The sentence uses the imperative mood (giving instructions or commands). In English, instructions start directly with a verb (like 'put'), and the subject 'you' is omitted because it is understood.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng câu mệnh lệnh (dùng để đưa ra hướng dẫn hoặc mệnh lệnh). Trong tiếng Anh, khi hướng dẫn các bước, câu sẽ bắt đầu trực tiếp bằng động từ (ví dụ: 'put') và lược bỏ chủ ngữ 'you' (bạn), vì người đọc sẽ tự hiểu.
First, cut the tomatoes into small pieces.
Đầu tiên, cắt cà chua thành những miếng nhỏ.
EN: In Western cooking, 'herbs' usually refers to fresh or dried leaves of plants like oregano, basil, or thyme, which are commonly used to add flavor to grilled vegetables and meats.
Tiếng Việt: Trong ẩm thực phương Tây, "herbs" (thảo mộc) thường chỉ lá tươi hoặc khô của các loại thực vật như kinh giới ô (oregano), húng quế hoặc cỏ xạ hương, thường được dùng để tăng thêm hương vị cho rau củ và thịt nướng.
EN: Use 'for + [time period]' to show how long an action lasts. 'About' can be added before the time to mean 'approximately'.
Tiếng Việt: Sử dụng "for + [khoảng thời gian]" để biểu thị một hành động kéo dài trong bao lâu. Có thể thêm "about" trước thời gian để biểu thị "khoảng".
Please bake the cake for about thirty minutes.
Vui lòng nướng bánh trong khoảng ba mươi phút.
EN: The phrasal verb 'turn over' means to flip something to the other side. When using a pronoun like 'them', it must go in the middle: 'turn them over'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn over" có nghĩa là "lật lại". Khi chúng ta dùng đại từ (như them), phải đặt nó ở giữa, viết thành "turn them over".
Please turn the fish over.
Xin vui lòng lật cá lại.
EN: We use 'will be' followed by adjectives to describe a future state or how something will look, feel, or taste in the future.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng "will be" theo sau là một tính từ để mô tả trạng thái trong tương lai, hoặc vẻ ngoài, cảm giác, hương vị của một thứ gì đó trong tương lai.
The soup will be hot and delicious.
Súp sẽ nóng hổi và thơm ngon.
EN: This sentence is an imperative sentence, which is used to give instructions, directions, or orders. It starts directly with a base verb (Put) and does not need a subject (like 'you').
Tiếng Việt: Đây là câu mệnh lệnh, dùng để đưa ra hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Câu bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu (Put) và không cần chủ ngữ (ví dụ: 'you').
Cut the bread into thin slices.
Cắt bánh mì thành lát mỏng.
EN: In Western cuisine, 'rolls' refer to individual-sized round or oval bread buns, commonly used for making small sandwiches or served alongside meals with butter. 'Mayonnaise' (often shortened to 'mayo') is one of the most popular condiments in the US for sandwiches and burgers.
Tiếng Việt: Trong ẩm thực phương Tây, 'rolls' (bánh mì cuộn) chỉ loại bánh mì tròn hoặc bầu dục cỡ một người ăn, thường dùng để làm bánh sandwich nhỏ hoặc phết bơ ăn trong bữa ăn. 'Mayonnaise' (sốt mayonnaise, thường gọi tắt là 'mayo') là một trong những loại sốt ăn kèm sandwich và hamburger được ưa chuộng nhất tại Mỹ.
EN: The conjunction 'so' is used to connect two clauses, showing that the second part is the result of the first part.
Tiếng Việt: Liên từ "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị phần sau là kết quả của phần trước.
It is raining, so I will stay home.
Trời mưa rồi, nên tôi sẽ ở nhà.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chất dinh dưỡng, dưỡng chất
Trong ngữ cảnh: (chất) xơ, chất xơ trong thực phẩm
Trong ngữ cảnh: chắc, cứng cáp
Trong ngữ cảnh: mịn, nhẵn
Trong ngữ cảnh: đắng, có vị đắng
Trong ngữ cảnh: tránh, né
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn, cách làm món ăn
Trong ngữ cảnh: ca ngợi, tôn vinh, kỷ niệm
Trong ngữ cảnh: rau thơm, thảo mộc (đặc biệt là loại dùng trong nấu ăn)
Trong ngữ cảnh: màu vàng kim
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Containing a lot of something.
Đầy, chứa đầy
To flip something so that the other side is facing up.
Lật, lật mặt
A food market where local farmers sell fruit, vegetables, and other goods directly to customers.
Chợ nông sản