In My Room (J7A)Trong phòng của tôi (J7A)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ấm áp, nhỏ nhắn và dễ chịu
Trong ngữ cảnh: áp phích
Trong ngữ cảnh: thảm nhỏ, tấm thảm
Trong ngữ cảnh: kệ, giá sách
Trong ngữ cảnh: chăn, mền
Trong ngữ cảnh: đàn ghi-ta
Trong ngữ cảnh: giữa...
Trong ngữ cảnh: buồn ngủ, lơ mơ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Immediately adjacent to; beside.
ngay cạnh; bên cạnh
Close to the front part of something.
ở phía trước
In the central part of something.
ở giữa; ở trung tâm
Containing a lot of something; filled with.
đầy...; tràn đầy...