EN: Use 'This is...' to point out or introduce a single person, animal, or thing that is close to you.
Tiếng Việt: Dùng "This is..." (Đây là...) để chỉ ra hoặc giới thiệu một người, con vật hoặc vật số ít ở rất gần mình.
This is my favorite book.
Đây là quyển sách tôi thích nhất.
EN: Use 'That is...' to point out a single person, animal, or object that is far away from you.
Tiếng Việt: Dùng "That is..." (Đó là...) để chỉ một người, con vật hoặc vật ở xa mình.
That is a big tree in the park.
Đó là một cái cây to trong công viên.
EN: Use 'These' to point to more than one person, animal, or thing that is close to you. It is the plural form of 'This'.
Tiếng Việt: Dùng "These" (những cái này) để chỉ nhiều vật, con vật hoặc người ở gần mình. Đây là dạng số nhiều của "This" (cái này).
These pens are blue.
Những cây bút bi này có màu xanh dương.
EN: Use 'belong to' to show who owns something. It is followed by the person who owns the object.
Tiếng Việt: Dùng "belong to" để chỉ vật đó thuộc về ai. Sau nó là người sở hữu vật đó.
These books belong to the teacher.
Những quyển sách này là của giáo viên.
EN: Use 'A or B' to ask someone to choose between two options. 'Your eraser' is a possessive adjective with a noun, while 'mine' is a possessive pronoun meaning 'my eraser' to avoid repeating the word 'eraser'.
Tiếng Việt: Dùng "A or B" để yêu cầu ai đó chọn giữa hai lựa chọn. "Your eraser" là tính từ sở hữu cộng với danh từ, còn "mine" là đại từ sở hữu, có nghĩa là "cục tẩy của tôi", dùng để tránh lặp lại từ "eraser".
Is this your pen or mine?
Đây là bút của bạn hay của tôi?
EN: Use 'this' for something close to you, and 'that' for something farther away.
Tiếng Việt: Dùng "this" (này) để chỉ vật ở gần mình, dùng "that" (kia) để chỉ vật ở xa hơn.
This book is big, and that book is small.
Quyển sách này to, còn quyển sách kia nhỏ.
EN: Use 'These are' when you want to point out or introduce more than one thing that is close to you.
Tiếng Việt: Khi bạn muốn chỉ ra hoặc giới thiệu hai người hoặc vật trở lên ở gần mình, bạn có thể dùng "These are" (Đây là).
These are my pens.
Đây là những cây bút của tôi.
EN: Use 'Whose + noun + are those...?' to ask about the owner of multiple items that are far away from you.
Tiếng Việt: Dùng "Whose + danh từ số nhiều + are those...?" để hỏi nhiều vật ở xa thuộc về ai.
Whose books are those on the table?
Những quyển sách trên bàn kia là của ai vậy?
EN: Use 'this is' for one singular object close to you, and 'these are' for two or more plural objects close to you.
Tiếng Việt: Dùng "this is" để chỉ một vật số ít ở gần mình; dùng "these are" để chỉ hai vật trở lên ở gần mình.
This is a pen, and these are books.
Đây là một cây bút, còn đây là những quyển sách.
EN: Use 'That' to point to a single object that is far away from you. 'That + noun' helps specify which object you are talking about.
Tiếng Việt: Dùng "That" (cái kia) để chỉ một vật ở xa bạn. "That + danh từ" giúp xác định rõ bạn đang nói đến vật nào.
That book on the table is mine.
Cuốn sách trên bàn là của tôi.
EN: Use 'these' for multiple things close to you, and 'those' for multiple things far away. They can be used as pronouns to replace nouns like 'chairs'.
Tiếng Việt: Dùng "these" (những cái này) để chỉ nhiều vật ở gần bạn, dùng "those" (những cái kia) để chỉ nhiều vật ở xa hơn. Chúng có thể được dùng như đại từ để thay thế cho danh từ số nhiều như "chairs" (ghế).
These are my books, but those are yours.
Đây là sách của tôi, còn những quyển kia là của bạn.
EN: Use 'very much' at the end of a sentence to show that you like or love something a lot. Do not put 'very much' between the subject and the verb.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, chúng ta đặt "very much" (rất) ở cuối câu để diễn tả việc thích hoặc yêu thích một thứ gì đó. Lưu ý, đừng đặt "very much" giữa chủ ngữ và động từ.
I like this book very much.
Tôi rất thích quyển sách này.
EN: Use 'and' to connect two related ideas or sentences. It helps make your speaking flow more naturally.
Tiếng Việt: Dùng "and" (và) để nối hai ý tưởng hoặc câu có liên quan. Nó giúp cách diễn đạt của bạn trôi chảy và tự nhiên hơn.
This is my dog, and I play with him every day.
Đây là con chó của tôi, và tôi chơi với nó mỗi ngày.
EN: Use 'these' for plural things that are close to you, and 'those' for plural things that are farther away.
Tiếng Việt: Dùng "these" (những cái này) để chỉ nhiều vật ở gần bạn, còn dùng "those" (những cái kia) để chỉ nhiều vật ở xa bạn.
These apples are sweet, but those apples are sour.
Những quả táo này ngọt, nhưng những quả táo kia chua.
EN: We use 'this' for something close to us, and 'that' for something further away.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "this" (này) để chỉ người hoặc vật ở gần chúng ta, dùng "that" (kia) để chỉ người hoặc vật ở xa hơn.
This is my apple, and that is your orange.
Đây là táo của tôi, còn đó là cam của bạn.
EN: Use 'these' to point to more than one thing that is close to you. It is the plural form of 'this'.
Tiếng Việt: Dùng "these" (những cái này) để chỉ hai người hoặc vật trở lên ở gần mình. Đây là dạng số nhiều của "this" (cái này).
These books are very heavy.
Những quyển sách này rất nặng.
EN: In English-speaking schools, students often have different notebooks for different subjects (like English, Math, or Science) to keep their notes organized.
EN: Use 'Those' to point to more than one person or thing that is far away from you. It is the plural form of 'That'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "Those" (những cái kia) để chỉ hai người hoặc vật trở lên ở xa chúng ta. Đây là dạng số nhiều của "That" (cái kia).
Those books on the table are mine.
Những quyển sách trên bàn kia là của tôi.
EN: The verb 'help' can be followed by an object (us) and then a base verb (know) without 'to'. This pattern is 'help + someone + do something'.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ (như us) rồi đến động từ nguyên mẫu (như know) mà không cần thêm "to". Cấu trúc này là "help + ai đó + làm việc gì".
This book helps me learn English.
Quyển sách này giúp tôi học tiếng Anh.
EN: Use 'these' to point to more than one person or thing that is close to you. It is the plural form of 'this'.
Tiếng Việt: Dùng "these" (những cái này) để chỉ nhiều người hoặc vật ở gần mình. Đây là dạng số nhiều của "this" (cái này).
These books are very heavy.
Những quyển sách này rất nặng.
EN: Using 'keep + object + in + place' to show where you regularly store or save things.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "keep + vật + in + nơi chốn" để diễn tả thói quen thường ngày cất giữ hoặc để một thứ gì đó ở đâu.
I keep my books in this bag.
Tôi để sách của tôi trong cái túi này.
EN: The verb 'make' can be used to cause someone to feel a certain way. The pattern is: 'make + someone + base verb (without to)'.
Tiếng Việt: Động từ "make" có thể được dùng để khiến ai đó cảm thấy theo một cách nào đó. Cấu trúc là: "make + ai đó + động từ nguyên mẫu".
Music makes me feel happy.
Âm nhạc làm tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: Use 'Whose + noun + is this?' to ask who owns a singular object near you.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "Whose + danh từ + is this?" để hỏi một vật số ít ở gần mình thuộc về ai.
Whose book is this?
Quyển sách này là của ai vậy?
EN: In English-speaking classrooms, it is very common to address classmates directly by their first names (like 'Emma') to get their attention or show friendliness.
EN: Use 'mine' as a possessive pronoun to mean 'my thing' or 'my belonging' without repeating the noun (like 'my pencil case').
Tiếng Việt: Dùng đại từ sở hữu "mine" để chỉ "vật của tôi" mà không cần nhắc lại danh từ đã biết (ví dụ "hộp bút của tôi").
This book is mine.
Quyển sách này là của tôi.
EN: In English-speaking cultures, expressing gratitude with 'Thank you so much' is very common and polite, even for small favors like returning a lost pencil case. It helps build friendly relationships.
EN: Use 'A or B' to ask someone to choose between two options. In this sentence, the speaker is asking if the books belong to 'you' (your books) or to 'Leo' (Leo's books).
Tiếng Việt: Dùng "A or B" (A hay B) để yêu cầu ai đó chọn giữa hai lựa chọn. Trong câu này, người nói đang hỏi những quyển sách này thuộc về "bạn" (sách của bạn) hay thuộc về "Leo" (sách của Leo).
Is this your pen or my pen?
Đây là bút của bạn hay bút của tôi?
EN: Use 'Those are...' to point out two or more things that are far away from you.
Tiếng Việt: Dùng "Those are..." (Đó là...) để chỉ hai người hoặc vật trở lên ở xa mình.
Those are my pens on the table.
Những cái trên bàn kia là bút của tôi.
EN: We use 'one' as a pronoun to avoid repeating a noun that has already been mentioned. In this sentence, 'that one' means 'that eraser'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng đại từ "one" để thay thế cho danh từ số ít đã được nhắc đến trước đó, tránh lặp lại. Trong câu này, "that one" chỉ "cục tẩy kia".
This pen is cheap, but that one is expensive.
Cây bút này rẻ, còn cây bút kia đắt.
EN: Use 'these' for plural things close to you, and 'those' for plural things further away. In this sentence, 'those' is used as a pronoun to avoid repeating the word 'pens'.
Tiếng Việt: Dùng "these" (những cái này) để chỉ nhiều vật ở gần bạn, dùng "those" (những cái kia) để chỉ nhiều vật ở xa hơn. Trong câu này, "those" được dùng như đại từ để tránh lặp lại từ "pens".
These books are heavy, but those are light.
Những quyển sách này nặng, nhưng những quyển kia nhẹ.
EN: Use 'A or B' to ask someone to choose between two options. In a question, 'this' refers to something close to you, while 'that' refers to something further away.
Tiếng Việt: Dùng "A or B" (A hay B) để yêu cầu ai đó chọn giữa hai lựa chọn. Trong câu hỏi, "this" (cái này) chỉ vật ở gần người nói, "that" (cái kia) chỉ vật ở xa hơn.
Is this your pen or that pen?
Đây là bút của bạn hay cây bút kia?
EN: In English-speaking classrooms, seating can be flexible or assigned. Asking politely about seats is a common way to start a conversation and make new friends on the first day of school.
EN: Possessive pronouns (like 'mine' and 'yours') are used to show ownership without repeating the noun. 'Mine' means 'my seat' and 'yours' means 'your seat'.
Tiếng Việt: Đại từ sở hữu (như 'mine' và 'yours') được dùng để chỉ quyền sở hữu mà không cần nhắc lại danh từ. Ở đây, 'mine' có nghĩa là "chỗ ngồi của tôi", 'yours' có nghĩa là "chỗ ngồi của bạn".
This pen is mine, and that one is yours.
Cây bút này là của tôi, còn cây bút kia là của bạn.
EN: Use 'These' to point to more than one thing that is close to you. It is the plural form of 'This'.
Tiếng Việt: Dùng "These" (những cái này) để chỉ hai người hoặc vật trở lên ở gần mình. Đây là dạng số nhiều của "This" (cái này).
These books are very heavy.
Những quyển sách này rất nặng.
EN: Use 'Let's + verb' to make a suggestion or invite someone to do something together. 'Let's' is a short form of 'Let us'.
Tiếng Việt: Dùng "Let's + động từ" để đề nghị hoặc mời ai đó cùng làm việc gì đó. "Let's" là dạng viết tắt của "Let us".
Let's clean the classroom.
Chúng ta hãy dọn dẹp lớp học nhé.
EN: In many English-speaking schools, keeping the classroom clean and tidy is a shared responsibility. Teachers often use friendly suggestions starting with 'Let's' to encourage students to clean up together, fostering teamwork and responsibility.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hộp bút
Trong ngữ cảnh: thước kẻ
Trong ngữ cảnh: nặng
Trong ngữ cảnh: thuộc về
Trong ngữ cảnh: cục tẩy
Trong ngữ cảnh: quyển vở
Trong ngữ cảnh: bút màu, bút lông
Trong ngữ cảnh: hỏng, bị hỏng
Trong ngữ cảnh: sáng sủa
Trong ngữ cảnh: áp phích
Trong ngữ cảnh: thoải mái, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: ngăn nắp, gọn gàng
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: chỗ ngồi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be the property of someone.
thuộc về ai đó
An expression used to show great gratitude.
cảm ơn bạn rất nhiều
A school period where mathematics is taught.
tiết toán