Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sáng sủa, đầy ánh sáng
Trong ngữ cảnh: bàn học, bàn làm việc
Trong ngữ cảnh: đèn, đèn bàn
Trong ngữ cảnh: ghế sofa, đi văng
Trong ngữ cảnh: giá sách, tủ sách
Trong ngữ cảnh: ở phía sau
Trong ngữ cảnh: ở dưới
Trong ngữ cảnh: ở giữa (hai vật)
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình
Trong ngữ cảnh: yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: gọn gàng, ngăn nắp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Immediately adjacent to; beside.
ở bên cạnh, kế bên
Actually; in reality; used to emphasize a statement or to introduce more detailed information.
thực tế là, trên thực tế
Each object has a specific proper location where it should be kept.
mỗi vật đều có vị trí của nó, vật nào về chỗ nấy