EN: Use 'Welcome to [place]' to greet someone and invite them into a specific location like a room, house, or country.
Tiếng Việt: Dùng "Welcome to [nơi chốn]" để chào đón ai đó và mời họ vào một địa điểm cụ thể, ví dụ như phòng, nhà hoặc quốc gia.
Welcome to our school!
Chào mừng đến trường của chúng tôi!
EN: In English-speaking cultures, it is very common to warmly welcome guests to your home or room as a gesture of hospitality and pride in your personal space.
EN: Use 'so' before an adjective (like 'big' or 'bright') to add emphasis, meaning 'very' or 'extremely'.
Tiếng Việt: Đặt "so" trước một tính từ (như 'big' hoặc 'bright') để nhấn mạnh, nghĩa là "rất" hoặc "cực kỳ".
The dog is so cute.
Con chó này rất đáng yêu.
EN: In English-speaking cultures, it is polite and common to enthusiastically compliment a friend's new room or house using words like 'Wow' and 'so' to show genuine interest and happiness for them.
EN: Use 'Where is + singular noun?' to ask about the location of a single person, place, or thing.
Tiếng Việt: Dùng "Where is + danh từ số ít?" để hỏi về vị trí của một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
Where is my key?
Chìa khóa của tôi ở đâu?
EN: In English-speaking cultures, it is very common and friendly to add the person's name at the end of a question or statement, especially when visiting someone's home.
EN: Use 'next to' to describe when something is right beside or very close to another object.
Tiếng Việt: Dùng "next to" để diễn tả khi một vật nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần một vật khác.
The cat is next to the chair.
Con mèo ở bên cạnh cái ghế.
EN: Use 'What is on + [place]?' to ask about the things that are located on a specific surface or object.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "What is on + [nơi chốn]?" để hỏi về những thứ nằm trên một bề mặt hoặc vật thể nào đó.
What is on the table?
Trên bàn có những gì?
EN: We use 'There is...' to say that something exists. Even though there are two things (a lamp and a computer), we use 'is' because the first noun ('a lamp') is singular. This is called the 'proximity rule'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "There is..." để diễn tả sự tồn tại của một vật nào đó. Mặc dù ở đây có hai vật (một cây đèn bàn và một máy vi tính), nhưng vì từ gần nhất (a lamp) là số ít, nên chúng ta dùng "is". Trong tiếng Anh, điều này được gọi là "nguyên tắc gần nhất".
There is a book and two pens on the desk.
Trên bàn học có một quyển sách và hai cây bút.
EN: We use 'Is there...?' to ask if one person, animal, or thing exists in a specific place. It is the question form of 'There is...'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "Is there...?" để hỏi liệu có một người, con vật hoặc đồ vật (số ít) nào đó tồn tại ở một nơi cụ thể hay không. Đây là dạng câu hỏi của "There is..." (có...).
Is there a dog in the garden?
Có một con chó trong vườn không?
EN: We use 'There is...' to say that something exists. We use 'a' before singular nouns that start with a consonant sound, like 'soft chair'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "There is..." để diễn tả sự tồn tại của một vật nào đó. Chúng ta dùng "a" trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm (ví dụ "soft chair").
There is a big desk in my room.
Trong phòng tôi có một cái bàn học lớn.
EN: We use 'There are' followed by a plural noun to say that more than one person or thing exists in a place.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "There are" theo sau là danh từ số nhiều để diễn tả rằng có hai hoặc nhiều hơn hai người hoặc vật ở một nơi nào đó.
There are many apples on the table.
Trên bàn có nhiều quả táo.
EN: Use 'Where is + singular noun?' to ask about the location of a single person, place, or thing.
Tiếng Việt: Dùng "Where is + danh từ số ít?" để hỏi về vị trí của một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
Where is the cat?
Con mèo ở đâu?
EN: Use the preposition 'behind' to describe something that is at the back of another object.
Tiếng Việt: Dùng giới từ "behind" để diễn tả một vật nằm ở "phía sau" một vật khác.
The cat is behind the chair.
Con mèo ở phía sau cái ghế.
EN: Use 'Where is + singular noun/pronoun?' to ask about the location of a single person, animal, or object.
Tiếng Việt: Dùng "Where is + danh từ số ít/đại từ?" để hỏi về vị trí của một người, con vật hoặc đồ vật.
Where is my key?
Chìa khóa của tôi ở đâu?
EN: Use 'under' to talk about something that is below or covered by something else.
Tiếng Việt: Dùng "under" để diễn tả một vật nằm bên dưới hoặc bị che phủ bởi một vật khác (ở dưới...).
The ball is under the chair.
Quả bóng ở dưới cái ghế.
EN: Use 'This is...' to introduce or point out a person, place, or thing that is close to you.
Tiếng Việt: Dùng "This is..." (đây là...) để giới thiệu hoặc chỉ ra một người, nơi chốn hoặc vật ở gần bạn.
This is my favorite book.
Đây là quyển sách tôi thích nhất.
EN: Use 'There is' followed by a singular noun to say that something exists in a specific place.
Tiếng Việt: Dùng "There is" theo sau là danh từ số ít để diễn tả rằng có một vật nào đó tồn tại ở một nơi cụ thể.
There is a book on the table.
Có một quyển sách trên bàn.
EN: Use the structure 'Subject + be verb + Adjective' to describe what something is like. When you want to describe two things at once, you can connect the adjectives with 'and'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "Chủ ngữ + động từ to be + tính từ" để diễn tả đặc điểm của một vật. Khi bạn muốn diễn tả cùng lúc hai đặc điểm, bạn có thể dùng "and" (và) để nối hai tính từ đó lại.
My dog is small and cute.
Con chó của tôi vừa nhỏ vừa đáng yêu.
EN: Use 'between A and B' to describe something that is in the middle of two objects or places.
Tiếng Việt: Dùng "between A and B" để diễn tả một vật nằm ở vị trí giữa hai vật thể hoặc hai nơi chốn.
The cat is sleeping between the chair and the bed.
Con mèo đang ngủ giữa cái ghế và cái giường.
EN: We use 'there is' followed by a singular noun to say that something exists in a specific place. To show the location first, we can put a prepositional phrase (like 'On the desk') at the beginning of the sentence, followed by a comma.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "there is" theo sau là danh từ số ít để diễn tả rằng có một vật nào đó tồn tại ở một nơi nào đó. Để nhấn mạnh vị trí trước, chúng ta có thể đặt cụm giới từ (ví dụ "On the desk") ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
On the table, there is an apple.
Trên bàn có một quả táo.
EN: Use 'There are' followed by a plural noun to say that more than one person or thing exists in a specific place.
Tiếng Việt: Dùng "There are" theo sau là danh từ số nhiều để diễn tả rằng có hai hoặc nhiều hơn hai người hoặc vật tồn tại ở một nơi cụ thể.
There are many apples on the table.
Trên bàn có nhiều quả táo.
EN: Use the Present Simple tense to talk about habits or daily routines. When the subject is singular (like 'my cat'), we add '-s' or '-es' to the verb (sleep -> sleeps).
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc các hoạt động thường ngày. Khi chủ ngữ là số ít (ví dụ 'my cat'), động từ phải thêm '-s' hoặc '-es' (sleep trở thành sleeps).
My dog barks every night.
Con chó của tôi sủa mỗi tối.
EN: We use 'There is' followed by a singular noun to say that something exists in a specific place.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "There is" theo sau là danh từ số ít để diễn tả rằng có một người hoặc một vật nào đó tồn tại ở một nơi nào đó.
There is a book on the table.
Có một quyển sách trên bàn.
EN: We use 'favorite' to talk about the person or thing we like most of all. It is placed before a noun (like 'place' or 'color').
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "favorite" để nói về người hoặc vật mà chúng ta thích nhất. Nó thường được đặt trước danh từ (như "place" nơi chốn hoặc "color" màu sắc).
Blue is my favorite color.
Màu xanh dương là màu tôi thích nhất.
EN: Use 'Where is + singular noun?' to ask about the location of a single person, place, or thing.
Tiếng Việt: Dùng "Where is + danh từ số ít?" để hỏi về vị trí của một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
Where is my key?
Chìa khóa của tôi ở đâu?
EN: Use 'on' to describe something touching the surface of an object, like a chair or a table.
Tiếng Việt: Dùng giới từ "on" để diễn tả một vật đang tiếp xúc với bề mặt của một vật khác, ví dụ như trên ghế hoặc trên bàn.
The book is on the desk.
Quyển sách ở trên bàn.
EN: In English, when addressing someone by their name at the end of a sentence, a comma is always used before the name in writing, and a brief pause is made in speaking.
EN: Use 'Where is + singular noun?' to ask about the location of a single person, place, or thing.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "Where is + danh từ số ít?" để hỏi về vị trí của một người, một vật hoặc một sự việc cụ thể.
Where is my key?
Chìa khóa của tôi ở đâu?
EN: The phrase 'next to' is a common prepositional phrase used to describe the position of something immediately beside another object.
Tiếng Việt: Cụm từ "next to" là một cụm giới từ thông dụng dùng để diễn tả vị trí của một vật nằm ngay "bên cạnh" một vật khác.
The cat is next to the box.
Con mèo ở bên cạnh cái hộp.
EN: Use 'can't' (cannot) followed by a basic verb to say that you are unable to do something right now.
Tiếng Việt: Dùng "can't" (không thể) theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn tả rằng bạn không thể làm được điều gì đó ở hiện tại.
I can't find my phone.
Tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình.
EN: Imperative sentences are used to give commands, instructions, or suggestions. They start with a base verb (like 'Look') and the subject 'you' is omitted because it is understood.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc gợi ý. Chúng bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (như 'Look') và lược bỏ chủ ngữ "bạn", vì mọi người đều hiểu đang nói với ai.
Look at the blackboard, please.
Làm ơn nhìn lên bảng đen.
EN: In casual spoken English, the subject 'I' is often dropped when the action is obvious. 'Found them!' is a short way of saying 'I found them!'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, khi chủ ngữ của hành động đã rõ ràng, chúng ta thường lược bỏ chủ ngữ "I" (tôi). "Found them!" là cách nói ngắn gọn của "I found them!" (Tôi đã tìm thấy chúng!).
Got it! Thanks.
Hiểu rồi! Cảm ơn.
EN: In English-speaking cultures, expressing gratitude immediately after receiving help (even for small things like finding keys) is a very important social norm. Using a cheerful tone shows sincerity.
EN: Use 'but' to connect two opposite ideas. In English, we do not use 'although' and 'but' together in the same sentence.
Tiếng Việt: Dùng "but" để nối hai ý trái ngược nhau. Trong tiếng Anh, chúng ta không dùng cả "although" (mặc dù) và "but" (nhưng) trong cùng một câu.
The dog is small but brave.
Con chó này tuy nhỏ nhưng rất dũng cảm.
EN: In English-speaking cultures, complimenting someone's room as 'tidy' is a very common and polite way to show appreciation for their home, especially if the space is small.
EN: Use 'everything' to talk about all things in a group. It is a singular word, so we use the singular verb 'has' and the singular pronoun 'its'.
Tiếng Việt: Dùng "everything" để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm. Từ này được xem là số ít về mặt ngữ pháp, vì vậy phải đi với động từ số ít "has" và đại từ số ít "its" (của nó).
Everything is ready for the party.
Mọi thứ cho bữa tiệc đã sẵn sàng.
EN: The phrase 'everything has its place' reflects a common cultural value in English-speaking households regarding organization and tidiness. It is often associated with the proverb: 'A place for everything, and everything in its place.'
EN: The pattern 'That is why...' is used to introduce a result or a reason for something. It means 'because of the reason just mentioned, this is the result'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "That is why..." (đó là lý do tại sao...) được dùng để giới thiệu một kết quả hoặc giải thích một nguyên nhân. Nghĩa là "vì lý do đã nêu ở trên, nên dẫn đến kết quả này".
I am tired. That is why I want to sleep.
Tôi rất mệt. Đó là lý do tại sao tôi muốn ngủ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sáng sủa, đầy ánh sáng
Trong ngữ cảnh: bàn học, bàn làm việc
Trong ngữ cảnh: đèn, đèn bàn
Trong ngữ cảnh: ghế sofa, đi văng
Trong ngữ cảnh: giá sách, tủ sách
Trong ngữ cảnh: ở phía sau
Trong ngữ cảnh: ở dưới
Trong ngữ cảnh: ở giữa (hai vật)
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình
Trong ngữ cảnh: yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: gọn gàng, ngăn nắp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Immediately adjacent to; beside.
ở bên cạnh, kế bên
Actually; in reality; used to emphasize a statement or to introduce more detailed information.
thực tế là, trên thực tế
Each object has a specific proper location where it should be kept.
mỗi vật đều có vị trí của nó, vật nào về chỗ nấy