EN: Use the passive pattern 'be called + name' to say what someone or something's name or title is.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc bị động 'be called + tên' để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó 'được gọi là...' hoặc 'tên là...'.
This special cake is called mooncake.
Loại bánh đặc biệt này được gọi là bánh trung thu.
EN: In 2009, the city of Ghent officially launched 'Donderdag Veggiedag' (Thursday Veggie Day), encouraging citizens, schools, and city officials to eat vegetarian food one day a week to reduce carbon emissions and promote healthy living.
Tiếng Việt: Năm 2009, thành phố Ghent của Bỉ chính thức triển khai "Ngày Ăn Chay Thứ Năm" (Donderdag Veggiedag), khuyến khích người dân, trường học và công chức mỗi tuần một ngày không ăn thịt để giảm lượng khí thải carbon và thúc đẩy chế độ ăn uống lành mạnh.
EN: Use 'eat no + noun' to express a complete negative in an affirmative sentence structure. It has the same meaning as 'do not eat any + noun'.
Tiếng Việt: Sử dụng "eat no + danh từ" trong câu khẳng định có thể diễn tả ý phủ định toàn bộ, tương đương với "do not eat any + danh từ" (không ăn bất kỳ...).
He drinks no coffee in the evening.
Anh ấy hoàn toàn không uống cà phê vào buổi tối.
EN: In Ghent, Belgium, the city officially designated Thursday as 'Veggie Day' (Donderdag Veggiedag) in 2009 to encourage sustainable, healthy eating habits and reduce greenhouse gas emissions.
Tiếng Việt: Thành phố Ghent của Bỉ đã chính thức đưa thứ Năm hằng tuần thành 'Ngày Ăn Chay' (tiếng Hà Lan: Donderdag Veggiedag) vào năm 2009, nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh, thân thiện với môi trường và giảm lượng khí thải carbon.
EN: We use the past simple tense (started, joined) to talk about actions that happened and finished at a specific time in the past (in 2009). 'And' connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng thì quá khứ đơn (started, joined) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (in 2009). Liên từ đẳng lập 'and' dùng để nối hai câu hoàn chỉnh.
We moved to this town in 2018, and our neighbors welcomed us.
Chúng tôi chuyển đến thị trấn nhỏ này vào năm 2018, và những người hàng xóm đã nồng nhiệt chào đón chúng tôi.
EN: Ghent became famous internationally in 2009 for being one of the first Western cities to officially endorse a weekly vegetarian day ('Donderdag Veggiedag'). It was launched by local authorities to combat climate change, improve health, and promote animal welfare, with city-run schools serving meat-free lunches on Thursdays.
Tiếng Việt: Thành phố Ghent của Bỉ vào năm 2009 đã trở thành một trong những thành phố phương Tây đầu tiên trên thế giới chính thức thúc đẩy ngày ăn chay một ngày mỗi tuần (Donderdag Veggiedag, Thứ Năm Ăn Chay). Sáng kiến này do chính quyền thành phố khởi xướng, nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, thúc đẩy sức khỏe và bảo vệ phúc lợi động vật. Các trường công lập còn phục vụ bữa trưa hoàn toàn không thịt vào mỗi thứ Năm.
EN: Use 'for lunch / for breakfast / for dinner' to express what someone eats during a specific meal.
Tiếng Việt: Sử dụng "for lunch / for breakfast / for dinner" để diễn tả một người ăn gì trong một bữa cụ thể.
I usually have eggs and toast for breakfast.
Tôi thường ăn trứng và bánh mì nướng vào bữa sáng.
EN: Falafel is a traditional Middle Eastern deep-fried ball or patty made from ground chickpeas or fava beans. It has become a very popular vegetarian protein choice in European schools and street food culture.
Tiếng Việt: 'Falafel' (bóng rau Trung Đông/bánh đậu gà chiên) có nguồn gốc từ Trung Đông, thường được làm từ đậu gà hoặc đậu tằm nghiền. Ở châu Âu, nó đã trở thành lựa chọn protein thực vật phổ biến và quen thuộc ở trường học và đường phố.
EN: Use 'so' to connect a cause/reason to its result. The pattern is: [Reason], so [Result].
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Cấu trúc: [nguyên nhân], so [kết quả].
It is raining outside, so we stay at home.
Bên ngoài đang mưa, nên chúng tôi ở nhà.
EN: The word 'flexitarian' is a blend of 'flexible' and 'vegetarian'. It describes someone who mainly eats a vegetarian or plant-based diet, but occasionally eats meat or fish.
Tiếng Việt: 'flexitarian' (người ăn linh hoạt) là từ mới kết hợp giữa 'flexible' (linh hoạt) và 'vegetarian' (người ăn chay). Chỉ người ăn chủ yếu thực vật nhưng thỉnh thoảng vẫn ăn thịt hoặc cá.
EN: We use the auxiliary verb 'did' to avoid repeating a previously mentioned past action (in this case, 'said this').
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng trợ động từ 'did' để thay thế hành động ở quá khứ đã đề cập trước đó (trong câu này là 'said this') nhằm tránh lặp từ.
Tom didn't finish his homework, but Emma did.
Tom không hoàn thành bài tập, nhưng Emma đã hoàn thành.
EN: In English news reporting, contrasting historical percentages with current figures using 'did' is a concise way to highlight dramatic shifts in public behavior or social trends.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh, người ta thường so sánh tỷ lệ phần trăm trong quá khứ với con số hiện tại và dùng động từ thay thế "did" để nhấn mạnh một cách ngắn gọn và mạnh mẽ sự thay đổi đáng kể trong hành vi của công chúng hoặc xu hướng xã hội.
EN: We use the preposition 'about' after the verb 'talk' (talk about + noun) to show the topic being discussed.
Tiếng Việt: Động từ "talk" thường được theo sau bởi giới từ "about" (talk about + danh từ) để diễn tả ý nghĩa "nói về..." một chủ đề hoặc sự việc nào đó.
He talks about his new school every day.
Anh ấy nói về ngôi trường mới của mình mỗi ngày.
EN: ProVeg is an international food awareness organization that works with cities, schools, and governments to encourage plant-based eating and reduce meat consumption.
Tiếng Việt: 'ProVeg' (ProVeg) là một tổ chức vận động ăn uống quốc tế, hợp tác với các thành phố, trường học và chính phủ để thúc đẩy chế độ ăn dựa trên thực vật và giảm tiêu thụ thịt.
EN: We use the past tense phrase 'ask for' to express requesting or demanding something. Both 'asked' and 'listened' are regular simple past tense verbs formed by adding '-ed'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'ask for' (quá khứ là asked for) để diễn tả việc 'yêu cầu' một thứ gì đó. Trong câu, asked và listened đều là động từ quá khứ có quy tắc, chỉ cần thêm -ed vào cuối.
The students asked for more time, and the teacher agreed.
Học sinh yêu cầu thêm thời gian, và giáo viên đã đồng ý.
EN: In democratic European cities like Ghent, public initiatives often succeed through grassroots activism where citizens actively lobby municipal leaders to adopt sustainable or progressive food policies.
Tiếng Việt: Ở các thành phố dân chủ như Ghent ở châu Âu, các sáng kiến công cộng thường được thúc đẩy bởi sức mạnh của người dân cơ sở; người dân chủ động lên tiếng với các quan chức chính quyền địa phương, từ đó thúc đẩy chính sách chuyển hướng sang văn hóa ẩm thực bền vững hoặc tiến bộ hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to request something or state that one wants something to happen
yêu cầu, thỉnh cầu
food made mostly or entirely from plant sources rather than animals
thực phẩm có nguồn gốc thực vật, chế độ ăn dựa trên thực vật
to pay attention to someone's opinions or requests and take them seriously
lắng nghe, tiếp thu (ý kiến)