Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quán bistro, quán ăn nhỏ (thường phục vụ các món ăn Pháp đơn giản, bình dân)
Trong ngữ cảnh: giải thưởng, phần thưởng
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: ẩm thực, cách nấu ăn, món ăn
Trong ngữ cảnh: ngạc nhiên, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: dự đoán, mong đợi
Trong ngữ cảnh: giám khảo, trọng tài
Trong ngữ cảnh: đã đặt trước, đã đặt chỗ
Trong ngữ cảnh: bị lãng phí, phí hoài
Trong ngữ cảnh: bí mật, kín đáo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To accept reservations for a table, room, or service.
Nhận đặt chỗ, nhận đặt trước
To make someone forget about their ordinary life or worries by transporting them mentally or physically to a different place.
Đưa ai đó rời xa, giúp ai đó tạm quên đi (nỗi lo âu hay sự bận rộn)
Using the telephone as a means of communication.
Qua điện thoại, bằng điện thoại