Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính suy đoán, giả định (dựa trên phỏng đoán chứ không phải sự thật chắc chắn)
Trong ngữ cảnh: ưu thế, vị thế thống trị
Trong ngữ cảnh: phản không tưởng, thuộc về tương lai đen tối và bi thảm
Trong ngữ cảnh: sự tự mãn, thiếu cầu tiến
Trong ngữ cảnh: tình cờ, may mắn
Trong ngữ cảnh: khả năng biết trước, nhãn quan tiên tri
Trong ngữ cảnh: chứng minh… là đúng (hoặc có lý)
Trong ngữ cảnh: mãnh liệt, nồng nhiệt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become extremely popular and spread rapidly on the internet.
Lan truyền nhanh chóng, gây sốt
The power of an individual, organization, or nation to have control over their own digital data and technological infrastructure.
Chủ quyền kỹ thuật số
To cause doubts about something; to make something seem uncertain.
Nghi ngờ về..., đặt câu hỏi về...