EN: The verb 'constitute' is a formal link/copular verb meaning 'to be considered as' or 'to amount to'. It takes a direct object without prepositions and is frequently used in formal or analytical writing to categorize phenomena or assert definitions.
Tiếng Việt: Động từ 'constitute' là thuật ngữ trang trọng trong văn viết, nghĩa là 'cấu thành', 'được xem là' hoặc 'tương đương với'. Sau nó là danh từ trực tiếp làm tân ngữ (không thêm giới từ), thường xuất hiện trong diễn ngôn học thuật hoặc phân tích, dùng để xác định bản chất hoặc đưa ra định nghĩa.
Failing to disclose these financial interests constitutes a serious breach of professional ethics.
Việc không tiết lộ các lợi ích tài chính này cấu thành một sự vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp.
EN: The adjective 'unprecedented' is used here in postpositive position (placed after the noun 'fascism' rather than before it) because it is modified by the prepositional phrase 'in modern history'. This is a reduced relative clause: 'a form of fascism [which is] unprecedented in modern history'.
Tiếng Việt: Tính từ 'unprecedented' ở đây được dùng làm bổ ngữ đứng sau (đặt sau danh từ 'fascism') vì theo sau nó là cụm giới từ 'in modern history'. Cấu trúc này thuộc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ (tức 'a form of fascism [which is] unprecedented in modern history'), phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và làm cho câu gọn hơn.
The country is facing an economic crisis unprecedented in its post-war era.
Đất nước đó đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế chưa từng có kể từ sau Thế chiến thứ hai.
EN: Nominalization with 'the + adjective' ('the super-rich') is used to refer to a specific class or group of people as a collective plural. While treated grammatically as plural in subject position, here it acts as a genitive/prepositional complement to denote an entire socioeconomic category.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'the + tính từ' (ở đây là the super-rich) là cấu trúc danh từ hóa, dùng để chỉ một nhóm hoặc tầng lớp xã hội cụ thể (giới siêu giàu). Cấu trúc này được xem như khái niệm số nhiều, ở đây làm tân ngữ của giới từ, thay thế chính xác cho toàn bộ tầng lớp kinh tế-xã hội.
Policies that disproportionately benefit the ultra-wealthy often exacerbate social division.
Các chính sách quá ưu ái cho tầng lớp cực kỳ giàu có thường làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội.
EN: Naomi Klein is a prominent Canadian author and social activist well known for books like 'No Logo' and 'The Shock Doctrine', which critique disaster capitalism and corporate globalisation. Astra Taylor is a filmmaker and theorist who co-founded the Debt Collective. In Western political discourse, applying the term 'fascism' to elite capitalist behaviour is a deliberate, highly provocative rhetorical move aimed at framing extreme wealth inequality not merely as economic injustice, but as a systemic, authoritarian threat to democracy.
Tiếng Việt: Naomi Klein là nhà văn và nhà hoạt động xã hội nổi tiếng người Canada, tác giả của những cuốn sách quan trọng phê phán chủ nghĩa tư bản thảm họa như 'No Logo' và 'Học thuyết Shock' (The Shock Doctrine); Astra Taylor là đạo diễn phim tài liệu kiêm nhà lý luận. Trong tư tưởng chính trị và diễn ngôn công cộng phương Tây đương đại, việc gán từ 'chủ nghĩa phát xít' cho hành vi của giới siêu giàu là một chiến lược tu từ có chủ đích và gây nhiều tranh cãi, nhằm nâng bất bình đẳng giàu nghèo cực đoan từ một vấn đề kinh tế đơn thuần lên mức độ đe dọa chuyên chế đối với thể chế dân chủ.
EN: The sentence begins with a participial adjective phrase ('Entitled "End Times Fascism"') functioning as a fronted modifier modifying the subject 'the work'. This is a passive participle reduction of 'Which is entitled...'.
Tiếng Việt: Ở đầu câu, cụm phân từ quá khứ 'Entitled "End Times Fascism"' được dùng như bổ ngữ đứng trước, bổ nghĩa cho chủ ngữ 'the work'. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề (nguyên gốc là 'Which is entitled...'), thường dùng trong phê bình sách và tin tức học thuật để làm cho văn phong súc tích hơn.
Published in 1949, the novel offers a chilling vision of a totalitarian future.
Cuốn tiểu thuyết xuất bản năm 1949 này trình bày một hình dung rùng rợn về tương lai toàn trị.
EN: The prepositional complement consists of an interrogative content clause acting as the object of the preposition 'of' ('how wealth inequality and reactionary ideology have converged...'). Within this clause, the infinitive phrase 'to accelerate...' functions as an adverbial of result or purpose.
Tiếng Việt: Sau giới từ 'of' là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi từ để hỏi 'how wealth inequality and reactionary ideology have converged...', bên trong lại bao gồm cụm động từ nguyên mẫu 'to accelerate...', ở đây biểu thị kết quả hoặc xu hướng phát triển đi kèm (sau khi hội tụ thì đẩy nhanh sự phá hoại).
Historians examined how economic collapse and political corruption had converged to spark the revolution.
Các nhà sử học đã xem xét cách mà sự sụp đổ kinh tế và tham nhũng chính trị hội tụ, đan xen và dẫn đến cuộc cách mạng.
EN: In contemporary political discourse, the concept of 'End Times' combines apocalyptic climate anxiety with social collapse, suggesting that elite classes have given up on collective democratic solutions and are instead preparing for authoritarian survival strategies.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và triết học đương đại, "End Times" (thời tận thế) thường gắn với nỗi lo tận thế do khủng hoảng khí hậu và nỗi lo về sự sụp đổ của hệ thống xã hội. Cuốn 《End Times Fascism》 ở đây chỉ ra rằng giới tinh hoa có thể đã từ bỏ việc theo đuổi cải cách dân chủ tập thể, chuyển sang dùng các biện pháp độc tài để củng cố nguồn lực và lợi thế sinh tồn của mình.
EN: The sentence embeds a content clause introduced by the conjunction 'that' acting as the direct object of 'cautioned'. Within this subordinate clause, the subject is a gerund phrase ('normalising the destructive politics...'), which takes a singular verb ('poses') regardless of the plural nouns ('politics', 'nationalists') contained inside its modifying prepositional phrases.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính dùng "that" để dẫn dắt mệnh đề danh từ làm tân ngữ cho "cautioned". Trong mệnh đề đó, chủ ngữ là cụm danh động từ "normalising the destructive politics..."; khi danh động từ làm chủ ngữ thì được coi là số ít, do đó dù phần bổ nghĩa phía sau có chứa danh từ số nhiều (như nationalists), động từ chính của mệnh đề vẫn phải dùng dạng ngôi thứ ba số ít "poses".
Ignoring the early symptoms of the disease poses a grave danger to patient recovery.
Việc bỏ qua các triệu chứng ban đầu của căn bệnh có thể gây ra nguy hiểm nghiêm trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.
EN: Collocation: 'pose a threat to [someone/something]'. The transitive verb 'pose' frequently collocates with abstract nouns representing risks or challenges (e.g., 'threat', 'risk', 'challenge', 'danger'), taking the preposition 'to' to indicate the entity being affected.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp: "pose a threat to [ai/cái gì]" (gây ra mối đe dọa cho...). Động từ ngoại động từ "pose" thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ rủi ro hoặc thách thức (như threat, risk, challenge, danger), sau đó là giới từ "to" để chỉ đối tượng bị đe dọa hoặc bị ảnh hưởng.
Rising sea levels pose an unprecedented risk to low-lying coastal cities.
Mực nước biển dâng đang đặt các thành phố ven biển trũng thấp trước rủi ro chưa từng có.
EN: The reflexive pronoun 'itself' is used here in an emphatic (intensive) role, positioned immediately after the noun 'civilisation' to highlight the extreme stakes—emphasising civilisation as an entire concept rather than just specific societies or regions.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân "itself" ở đây được dùng với chức năng nhấn mạnh (intensive pronoun), đặt ngay sau danh từ "civilisation" để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động khủng hoảng, làm nổi bật rằng thứ bị đe dọa là "chính nền văn minh" như một khái niệm tổng thể, chứ không chỉ là từng quốc gia hay xã hội riêng lẻ.
The rapid advancement of autonomous weapons raises questions about the future of humanity itself.
Sự phát triển nhanh chóng của vũ khí tự động đang đặt ra câu hỏi về tương lai của chính nền văn minh nhân loại.
EN: The phrase 'existential threat' originally derived from existentialist philosophy and Cold War nuclear discourse, but in contemporary political and environmental discourse (such as discussions around climate collapse and democratic backsliding), it denotes a danger so severe that it could end the very survival of an institution, species, or human civilisation.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'existential threat' (mối đe dọa hiện sinh) ban đầu bắt nguồn từ triết học hiện sinh và diễn ngôn về vũ khí hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh. Trong các vấn đề chính trị và môi trường đương đại (đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sụp đổ khí hậu và thoái trào dân chủ), thuật ngữ này chỉ mối đe dọa cơ bản, chết người, nghiêm trọng đến mức có thể chấm dứt sự tồn tại của một chế độ, loài, hoặc nền văn minh nhân loại.
EN: The conjunction 'while' followed directly by a participle clause ('while simultaneously hastening...') is used to express two actions occurring concurrently, often with an underlying sense of paradox, tension, or irony. Here, it contrasts self-preservation with self-defeating or destructive behavior.
Tiếng Việt: Cách dùng liên từ 'while' nối trực tiếp với cụm phân từ (như 'while simultaneously hastening...') để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái nghịch lý, mâu thuẫn hoặc mỉa mai. Trong câu này, nó làm nổi bật sự phi lý và mỉa mai khi giới quyền lực vừa chuẩn bị cho sự sụp đổ, vừa đồng thời đẩy nhanh sự sụp đổ đó.
He claimed to advocate for environmental conservation while quietly approving several new oil drilling permits.
Anh ta tuyên bố ủng hộ bảo vệ môi trường, trong khi đồng thời bí mật phê duyệt một số giấy phép khoan dầu mới.
EN: The present perfect tense ('have emphasised') introduces reporting findings or assertions whose intellectual relevance and impact persist into the present discourse, a standard convention in high-register academic journalism and critical commentary.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành 'have emphasised' để trích dẫn quan điểm của tác giả cho thấy ảnh hưởng của luận điểm hay tuyên bố này vẫn tiếp tục kéo dài đến bối cảnh thảo luận hiện tại, thường thấy trong thể loại bình luận học thuật cao cấp và báo chí.
Sociologists have warned that unchecked algorithmic bias poses systemic risks to democratic deliberation.
Các nhà xã hội học đã cảnh báo rằng sự thiên vị thuật toán không được kiểm soát tạo ra rủi ro hệ thống đối với quá trình thảo luận dân chủ.
EN: The phrasal verb 'prepare for' followed by a noun phrase indicates making preemptive arrangements or defensive adjustments ahead of an anticipated event. The adverb 'actively' emphasizes deliberate, conscious agency.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'prepare for' theo sau bởi cụm danh từ, diễn tả việc chuẩn bị trước hoặc lên kế hoạch phòng thủ cho sự kiện dự kiến. Trạng từ 'actively' (một cách tích cực) nhấn mạnh thêm rằng hành động đó có mức độ tự giác và chủ động cao.
Coastal municipalities are actively preparing for rising sea levels by erecting advanced seawalls.
Các cơ quan thành phố ven biển đang tích cực chuẩn bị cho mực nước biển dâng bằng cách xây dựng đê chắn sóng tiên tiến.
EN: This sentence reflects a prominent contemporary critique of the global tech and financial elite (often termed 'survivalism for billionaires' or 'doomsday prepping'). Figures like Naomi Klein and Astra Taylor argue that luxury bunkers, private security forces, and climate-resilient compounds in places like New Zealand demonstrate that instead of mitigating climate collapse for everyone, elites are hoarding resources to survive the very catastrophes their extractive practices accelerate.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh sự chỉ trích gay gắt đương thời đối với giới tinh hoa công nghệ và tài chính toàn cầu (thường được gọi là 'chủ nghĩa chuẩn bị ngày tận thế của giới tỷ phú'). Như các học giả như Naomi Klein và Astra Taylor chỉ ra, giới quyền lực xây dựng hầm trú ẩn xa xỉ và thuê lực lượng vũ trang tư nhân ở New Zealand và những nơi khác, cho thấy họ không nỗ lực ngăn chặn sự sụp đổ khí hậu và hệ thống vì toàn nhân loại, mà ngược lại độc quyền tài nguyên để đảm bảo sự sống còn của bản thân, và chính hành vi cướp bóc tài nguyên này lại đang đẩy nhanh thảm họa ập đến.
EN: The absolute construction (nominative absolute) consists of a noun or pronoun ('each') followed by a participle ('responding...') without a coordinating conjunction. It functions as an adverbial modifier describing additional circumstances or distributing actions across previously mentioned entities.
Tiếng Việt: Cấu trúc chủ ngữ độc lập (Nominative Absolute Construction): Ở đây sử dụng đại từ 'each' cộng với cụm phân từ hiện tại 'responding to...', không có liên từ, làm trạng ngữ bổ nghĩa cho phần trước, để bổ sung giải thích thái độ cụ thể hoặc tình huống đi kèm của từng 'elite factions' (các phe phái tinh hoa) đã đề cập ở trên khi ứng phó với khủng hoảng khí hậu.
The committee presented several solutions to the crisis, each requiring substantial financial investment.
Ủy ban đã đề xuất một số giải pháp ứng phó với khủng hoảng, mỗi giải pháp đều cần nguồn vốn đầu tư khổng lồ.
EN: The noun phrase 'a convergence of interests' is a formal collocation often used in political science and economics to describe situations where different groups, parties, or states align because their separate goals or incentives overlap.
Tiếng Việt: 'a convergence of interests' (sự hội tụ lợi ích) là cụm từ kết hợp (collocation) mang tính trang trọng cao trong lĩnh vực khoa học chính trị, quan hệ quốc tế và kinh tế học, dùng để mô tả hiện tượng các nhóm, đảng phái hoặc quốc gia khác nhau hình thành lập trường chung hoặc liên minh do mục tiêu của họ chồng lấn lên nhau.
A rare convergence of interests between rival corporations led to industry-wide safety standards.
Sự hội tụ lợi ích hiếm hoi giữa các doanh nghiệp cạnh tranh đã dẫn đến việc thiết lập các tiêu chuẩn an toàn toàn ngành.
EN: The passage references Naomi Klein and Astra Taylor's critique of contemporary American political and economic elites. In contemporary progressive political discourse, critique often centers on how plutocrats and conservative factions exploit climate change or treat environmental catastrophe as an inevitability to profit from rather than mitigate.
Tiếng Việt: Câu này liên quan đến sự phê phán của Naomi Klein và Astra Taylor đối với giới tinh hoa chính trị - kinh tế đương đại của Mỹ. Trong diễn ngôn cấp tiến đương đại, người ta thường cáo buộc rằng tầng lớp siêu giàu và các nhóm lợi ích bảo thủ không những không tích cực giảm thiểu biến đổi khí hậu, mà còn xem thảm họa môi trường là cơ hội để củng cố quyền lực và tích lũy tư bản.
EN: The prepositional phrase 'Rather than' followed by a gerund (-ing) is used at the beginning of a clause to reject or contrast an alternative action, setting up what actually occurred in the main clause.
Tiếng Việt: Khi đặt “Rather than + danh động từ (-ing)” ở đầu câu, nó có nghĩa là “thay vì… / không những không… mà còn…”, dùng để so sánh hoặc phủ định một hành động tiềm năng, từ đó làm nổi bật hành động thực tế xảy ra trong mệnh đề chính.
Rather than addressing public grievances, the administration suppressed dissenting voices.
Chính phủ đó không những không đáp ứng yêu cầu của người dân, mà còn đàn áp tiếng nói bất đồng.
EN: The present participle clause 'treating environmental devastation as an opportunity...' functions as an adverbial participle clause of manner or accompanying circumstance, modifying the main clause verb 'have embraced'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại “treating environmental devastation as...” đóng vai trò là trạng ngữ chỉ tình huống đi kèm (cụm phân từ), bổ nghĩa cho động từ chính “have embraced”, dùng để giải thích thái độ cụ thể hoặc tình huống đi kèm của chủ ngữ khi chấp nhận thảm họa.
The company downsized its workforce, viewing the economic downturn as a pretext for restructuring.
Công ty đó đã thu hẹp quy mô nhân viên, xem suy thoái kinh tế là cái cớ để tái cơ cấu.
EN: The idiom 'treat A as B' denotes regarding, considering, or handling entity A under the definition or function of entity B.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'treat A as B' có nghĩa là 'coi/đối xử với A như B'. Trong cấu trúc này, sau nó là danh từ hoặc tính từ, dùng để diễn tả thái độ chủ quan hoặc sự định tính.
He treated the unexpected crisis as a rare opportunity to showcase leadership.
Anh ta coi cuộc khủng hoảng bất ngờ này là cơ hội hiếm có để thể hiện khả năng lãnh đạo.
EN: The phrase 'reactionary forces' carries strong political connotations, often used in leftist or progressive critiques to describe political actors opposed to social progress who actively seek to restore an authoritarian status quo. Naomi Klein often explores concepts like 'disaster capitalism', where crises are exploited by elites to push through radical deregulation and entrench oligarchic control.
Tiếng Việt: "reactionary forces (các thế lực phản động)" mang màu sắc bình luận chính trị rõ rệt, thường được dùng trong các bài phê bình của phe tiến bộ hoặc cánh tả để mô tả các nhóm chính trị cản trở tiến bộ xã hội, thậm chí cố gắng lùi về chế độ độc tài. Tác giả Naomi Klein từ lâu đã nghiên cứu khái niệm "disaster capitalism (chủ nghĩa tư bản thảm họa)", chỉ ra rằng giới tinh hoa thường lợi dụng các thảm họa thiên nhiên lớn hoặc sự hỗn loạn mang tính hệ thống để mở rộng lợi ích riêng và củng cố quyền kiểm soát thực chất.
EN: The past participial phrase 'rooted in...' acts as a reduced relative clause (short for 'which is rooted in...'), modifying the noun phrase 'a loose alliance'. This allows dense informational packing common in formal journalism.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "rooted in..." (bắt nguồn từ/bắt rễ từ...) đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (tức dạng lược bỏ của "which is rooted in..."), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước "a loose alliance", là kỹ thuật phổ biến để nén thông tin trong văn viết trình độ cao và tiếng Anh báo chí.
The initiative represents a strategy rooted in community-led activism.
Sáng kiến này đại diện cho một chiến lược bắt nguồn từ chủ nghĩa hành động do cộng đồng lãnh đạo.
EN: The restrictive relative clause introduced by 'that' ('that thrives on disorder') modifies the head noun phrase 'a loose alliance', despite being separated from it by the participial phrase 'rooted in American political and business circles'. The singular verb 'thrives' agrees with 'alliance'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định (restrictive relative clause) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ "that" (that thrives on disorder), mặc dù vị trí nằm ngay sau tân ngữ của giới từ "circles", nhưng danh từ trung tâm mà nó thực sự bổ nghĩa là "a loose alliance" ở phía trước. Động từ "thrives" ở dạng số ít, chứng minh rằng nó giữ sự hòa hợp chủ-vị với danh từ số ít "alliance".
She established an organisation dedicated to wildlife preservation that operates across three continents.
Cô đã thành lập một tổ chức chuyên bảo tồn động vật hoang dã, hoạt động trên ba châu lục.
EN: The phrasal verb 'thrive on something' means to prosper, flourish, or develop particularly well because of or in an environment of something, often something perceived as negative or challenging (e.g., stress, chaos, disorder).
Tiếng Việt: Cụm động từ "thrive on something" có nghĩa là "phát triển mạnh nhờ..." hoặc "sống tốt trong môi trường...", tân ngữ thường là những thứ mà người ta thường coi là tiêu cực hoặc gây áp lực (như hỗn loạn, căng thẳng, khủng hoảng, v.v.).
Some speculative investors thrive on market volatility.
Một số nhà đầu tư đầu cơ kiếm lợi nhuận lớn nhờ biến động thị trường.
EN: In political commentary, the term 'circles' (as in 'political and business circles') refers to informal, networked elites whose shared class interests and relationships often exert immense political influence without constituting an official, formal conspiracy. This captures the modern socio-political critique of oligarchic networks in contemporary democracies.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và phân tích tin tức, 'circles' (như 'giới chính trị - kinh doanh') thường chỉ mạng lưới tinh hoa kết nối chặt chẽ dù không chính thức. Nhóm này không cần cơ chế thông đồng chính thức vẫn có thể gây ảnh hưởng chính trị to lớn thông qua lợi ích giai cấp chung và quan hệ cá nhân. Câu này phản ánh chính xác sự phê phán sâu sắc trong triết học chính trị đương đại về mối quan hệ cộng sinh giữa mạng lưới đầu sỏ chính trị - kinh doanh và sự bất ổn của thể chế.
EN: The sentence adverb 'Crucially' functions as a disjunct (attitudinal adverbial), modifying the entire subsequent clause rather than just the verb. It conveys the speaker's or writer's evaluation that the upcoming statement is of pivotal importance.
Tiếng Việt: Trạng từ câu 'Crucially' ở đây đóng vai trò trạng từ thái độ (attitudinal adverbial), bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau, chứ không phải một động từ đơn lẻ. Vai trò của nó là truyền đạt đánh giá chủ quan của người nói hoặc tác giả, nhấn mạnh rằng nội dung sắp nêu là vô cùng quan trọng.
Crucially, the negotiations concluded without either side resorting to hostile rhetoric.
Điều quan trọng là, cuộc đàm phán kết thúc suôn sẻ, cả hai bên đều không dùng lời lẽ thù địch.
EN: The correlative structure 'not merely... (they) also...' is a formal rhetorical variant of 'not only... but also...'. It creates parallelism between two independent clauses linked by a semicolon, foregrounding the constructive second action over the purely analytical first action.
Tiếng Việt: 「not merely... (they) also...」 là biến thể trang trọng bằng văn viết của 「not only... but also...」. Ở đây, dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập đẳng lập, tạo cấu trúc song song, đối chiếu giữa 'chỉ chẩn đoán vấn đề' và 'tích cực đề xuất giải pháp', làm tăng sức nặng cho hành động mang tính xây dựng ở vế sau.
The committee did not merely report the deficit; they also outlined concrete fiscal reforms.
Ủy ban không chỉ báo cáo thâm hụt ngân sách; họ còn vạch ra các phương án cải cách tài chính cụ thể.
EN: The semicolon (;) is used here to join two closely related independent clauses. Each clause contains its own subject and predicate ('the authors do not merely diagnose...' and 'they also propose...'), avoiding a comma splice while maintaining conceptual continuity without a coordinating conjunction like 'but'.
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) ở đây dùng để nối hai mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) có liên hệ ý nghĩa chặt chẽ. Cả hai đều có đủ chủ ngữ và vị ngữ ('the authors do not merely diagnose...' và 'they also propose...'), duy trì sự mạch lạc về ý mà không dùng liên từ đẳng lập (như but), đồng thời tránh lỗi ngữ pháp comma splice.
He had no intention of resigning; he simply requested a temporary leave of absence.
Anh ấy không có ý định từ chức; anh ấy chỉ xin nghỉ phép tạm thời.
EN: In political and policy discourse, the metaphor 'toolkit' refers to a comprehensive set of strategies, policy instruments, and actionable methods rather than physical tools. Coupled with 'progressive', it reflects modern socio-political discourse where critique must be accompanied by programmatic, actionable alternatives to avoid pure fatalism.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh chính trị và chính sách công của Anh-Mỹ, 'toolkit' (bộ công cụ/tập hợp phương tiện) thường được dùng như ẩn dụ, chỉ một bộ công cụ chính sách, chiến lược hành động và phương án thực thi hoàn chỉnh, chứ không phải công cụ vật lý. Kết hợp với 'progressive' (cấp tiến/cải cách), điều này thể hiện phong cách diễn ngôn của trí thức công chúng đương đại: bên cạnh phê phán thể chế, họ phải đề xuất các giải pháp khả thi (actionable alternatives) để chống lại sự hư vô hoặc tuyệt vọng.
EN: The mandative subjunctive is used after reporting verbs expressing demand, recommendation, or insistence (e.g., 'insist that', 'demand that'). In the negative form, the base form of the verb is preceded directly by 'not' (i.e., 'not resign') rather than using auxiliary 'do' ('do not resign').
Tiếng Việt: Sau các động từ chỉ yêu cầu, đề nghị hoặc khẳng định (như insist that), mệnh đề danh từ dùng thức giả định (Mandative Subjunctive), động từ phải ở dạng nguyên thể. Nếu ở dạng phủ định, đặt 'not' trực tiếp trước động từ nguyên thể (tức 'not resign'), không dùng trợ động từ 'do not resign'.
The committee demanded that the official not disclose the confidential records to the press.
Ủy ban yêu cầu viên chức đó không được tiết lộ hồ sơ mật cho truyền thông.
EN: The parallel correlative structure 'not... but instead...' coordinates two base verbs ('resign' and 'mobilise') governed by the subjunctive mood. The adverb 'instead' emphasizes the replacement of the negative action with a proactive alternative.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng cấu trúc tương quan đối xứng 'not... but instead...' (không phải... mà là...), nối song song hai động từ nguyên thể chịu sự chi phối của thức giả định là 'resign' và 'mobilise'. 'instead' tăng cường sắc thái, nhấn mạnh việc thay thế sự thỏa hiệp thụ động bằng hành động chủ động.
We recommend that you not panic during a crisis but instead assess the situation methodically.
Chúng tôi khuyên bạn đừng hoảng loạn trong thời gian khủng hoảng, mà hãy bình tĩnh đánh giá tình hình.
EN: The reflexive verbal idiom 'resign oneself to [noun/gerund]' means to accept something unpleasant or undesirable because one feels nothing can be done to prevent or change it.
Tiếng Việt: Cụm động từ phản thân 'resign oneself to [danh từ/động danh từ]' nghĩa là 'cam chịu, thuận theo hoặc miễn cưỡng chấp nhận (một tình trạng không dễ chịu hoặc không tốt)', biểu thị sự khuất phục vì tự nhận mình không thể thay đổi.
She refused to resign herself to defeat, even when the circumstances seemed insurmountable.
Ngay cả khi tình hình có vẻ khó vượt qua, cô ấy vẫn từ chối khuất phục trước thất bại.
EN: In modern political discourse and critical theory, Naomi Klein and Astra Taylor frequently advocate for grassroots collective mobilization over individual paralysis or apathy. 'Systemic injustice' denotes institutionalized, entrenched inequities across economic and political frameworks, reflecting the authors' insistence on structural reform rather than superficial or purely personal solutions.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị cấp tiến đương đại và lý thuyết phê phán, Naomi Klein và Astra Taylor luôn ủng hộ việc thay thế cảm giác bất lực cá nhân và sự thờ ơ chính trị bằng 'sự huy động tập thể' ở cấp cơ sở. 'Bất công mang tính hệ thống' (systemic injustice) chỉ sự bất bình đẳng cấu trúc ăn sâu trong các thể chế kinh tế và chính trị, thể hiện lập trường cốt lõi của hai tác giả: nhấn mạnh đấu tranh từ gốc rễ của hệ thống, chứ không chỉ dựa vào việc sửa chữa đạo đức cá nhân.
EN: Parenthetical reporting clause: The clause 'they contend' is inserted parenthetically between the subject ('The fightback') and the modal verb ('must address'). It attributes the assertion to the authors without subordinating the main claim within a 'that'-clause, maintaining a more engaging journalistic flow.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật chêm (Parenthetical reporting clause): mệnh đề 'they contend' được ngăn cách bằng dấu phẩy, chêm vào giữa chủ ngữ (The fightback) và động từ tình thái (must address). Cấu trúc này cho phép chỉ ra nguồn phát ngôn mà không cần dùng mệnh đề danh từ 'that' cứng nhắc, làm cho phong cách diễn đạt tin tức sinh động và mượt mà hơn.
The policy, experts warn, could trigger severe diplomatic fallout.
Các chuyên gia cảnh báo chính sách này có thể gây ra hậu quả ngoại giao nghiêm trọng.
EN: Correlative conjunction 'both... and...': Used to coordinate two parallel noun phrases ('the ideological roots' and 'material consequences'), emphasizing that neither component should be neglected.
Tiếng Việt: Liên từ tương liên 'both... and...' (cả... lẫn...): dùng để nối song song hai cụm danh từ (the ideological roots và material consequences), nhấn mạnh rằng cả khía cạnh tư tưởng lẫn khía cạnh vật chất đều không thể thiếu khi giải quyết vấn đề.
The reform must tackle both bureaucratic inefficiency and systemic corruption.
Cuộc cải cách này phải đồng thời giải quyết hai vấn đề lớn là sự kém hiệu quả của bộ máy quan liêu và tham nhũng mang tính hệ thống.
EN: In modern political and academic discourse, 'authoritarian drift' (or democratic backsliding) refers to the gradual erosion of democratic norms, civil liberties, and the rule of law over time, rather than a sudden military coup. The distinction between 'ideological roots' (discourses, cultural hegemony, propaganda) and 'material consequences' (economic austerity, privatization, resource distribution) reflects a classic Marxist or critical theory framework often employed by progressive scholars.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và học thuật đương đại, "authoritarian drift" (xu hướng độc tài/trượt dốc độc tài) chỉ quá trình dần dần mà các thể chế dân chủ, tự do dân sự và pháp quyền bị xói mòn, chứ không phải một cuộc đảo chính quân sự đột ngột. Ngoài ra, việc phân biệt "ideological roots" (nguồn gốc tư tưởng và văn hóa) với "material consequences" (hậu quả vật chất và thực chất, như bất công kinh tế, tư nhân hóa tài sản) phản ánh góc nhìn lý thuyết phê phán thường thấy trong kinh tế chính trị học cấp tiến.
EN: Inverted Conditional (Hypothetical Inversion with 'Were... to'): In formal, literary, or journalistic English, conditional clauses introduced by 'if' can drop the conjunction and invert the auxiliary verb and subject. The structure 'Were + subject + to-infinitive' replaces 'If + subject + were to + verb', emphasizing a hypothetical, remote, or cautious condition.
Tiếng Việt: Đảo ngữ giả định (cấu trúc Were... to lược bỏ if): Trong tiếng Anh trang trọng, văn học hoặc báo chí, mệnh đề điều kiện có thể lược bỏ liên từ if và đảo vị trí trợ động từ với chủ ngữ. Cấu trúc "Were + chủ ngữ + to + động từ nguyên mẫu" thay thế cho "If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu", dùng để nhấn mạnh tính giả định, khả năng xảy ra trong tương lai thấp, hoặc giả định lịch sự và thận trọng.
Were international regulators to relax oversight, financial institutions could face renewed systemic instability.
Nếu các cơ quan quản lý quốc tế nới lỏng quy định, các tổ chức tài chính có thể phải đối mặt với một làn sóng bất ổn hệ thống mới.
EN: Parenthetical Clause (Reporting Insertion): The clause 'the authors suggest' functions as an interpolated parenthetical comment inserted between the subordinate condition and the main clause. It attributes the predictive claim without embedding it entirely within a standard 'that' noun clause.
Tiếng Việt: Thành phần chêm (chú thích trích dẫn): Cụm từ "the authors suggest" đóng vai trò là thành phần chêm nằm giữa mệnh đề điều kiện giả định và mệnh đề chính. Cấu trúc câu này cho phép chỉ ra một cách ngắn gọn rằng suy luận hoặc cảnh báo đó xuất phát từ quan điểm của tác giả, mà không cần dùng cấu trúc mệnh đề danh từ "that" chuẩn.
Should the coalition collapse, analysts warn, widespread civil unrest might ensue.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng, một khi liên minh cầm quyền sụp đổ, có thể bùng phát tình trạng bất ổn xã hội trên diện rộng.
EN: Copular Verb 'Prove' with Adjective Complement: 'Prove' acts here as a linking/copular verb meaning 'to turn out to be' or 'to be shown to be'. It is directly followed by the predicate adjective 'irreversible'.
Tiếng Việt: Động từ nối prove kết hợp với bổ ngữ tính từ: Ở đây prove được dùng như động từ nối, nghĩa là "hóa ra là" hoặc "được chứng minh là", theo sau trực tiếp là bổ ngữ tính từ "irreversible" (không thể đảo ngược), dùng để mô tả trạng thái mà chủ ngữ sẽ thể hiện trong tương lai.
The initial cost may be steep, but the investment could prove vital over the coming years.
Chi phí ban đầu có thể cao, nhưng khoản đầu tư này có thể được chứng minh là vô cùng quan trọng trong vài năm tới.
EN: In political and environmental discourse, invoking 'within a generation' (roughly 20–30 years) denotes acute existential urgency, commonly found in serious policy critiques and warnings against democratic backsliding or ecological tipping points.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và môi trường Anh-Mỹ, việc dùng 'within a generation' (trong vòng một thế hệ, khoảng 20-30 năm) thường mang tính cấp bách cao, thường thấy trong các bài bình luận chính sách nghiêm túc, cảnh báo sự thoái trào của nền dân chủ hoặc thảm họa sinh thái đang cận kề.
EN: The absolute or accompanying construction 'with + noun/noun phrase + participle (present/past)' is used to add descriptive background information, accompanying circumstances, or causes. Here, 'with rightwing nationalist movements gaining traction...' functions as an adverbial modifier explaining the prevailing background conditions.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'with + danh từ/cụm danh từ + hiện tại phân từ/quá khứ phân từ' thường được dùng như trạng ngữ chỉ sự đi kèm hoặc cấu trúc chủ ngữ tuyệt đối, để bổ sung giải thích bối cảnh, tình huống đi kèm hoặc nguyên nhân. Trong câu này, 'with rightwing nationalist movements gaining traction...' dùng để mô tả bối cảnh chính trị quốc tế đi kèm tại thời điểm xuất bản.
The company launched its new initiative, with market analysts closely monitoring its financial impact.
Công ty đã khởi động sáng kiến mới, trong khi các nhà phân tích thị trường theo dõi sát sao tác động tài chính của nó.
EN: The idiomatic expression 'gain traction' means to become popular, gain acceptance, or make progress. It is frequently employed in journalistic, political, and business contexts to describe policies, movements, or ideas that are gathering momentum.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'gain traction' nghĩa đen là 'có được lực bám', nghĩa bóng là 'nhận được sự ủng hộ', 'gia tăng đà phát triển' hoặc 'được quan tâm và công nhận rộng rãi'. Cụm từ này rất phổ biến trong bản tin, bình luận chính trị và phân tích kinh doanh, dùng để mô tả một tư tưởng, phong trào hoặc chính sách đang mở rộng ảnh hưởng.
The proposed tax reforms have struggled to gain traction among working-class voters.
Cải cách thuế được đề xuất này đang gặp khó khăn trong việc nhận được sự ủng hộ từ cử tri thuộc tầng lớp lao động.
EN: The prepositional phrase 'at a moment of [noun phrase]' is a formal syntactic device used to temporally position an event within a broader historical or sociological climate. The past participle 'heightened' functions as an attributive adjective meaning intensified or amplified.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'at a moment of + cụm danh từ' là cấu trúc thường dùng trong văn phong trang trọng (formal register), dùng để xác định chính xác thời điểm bối cảnh lịch sử hoặc xã hội của một sự kiện; trong đó 'heightened' là quá khứ phân từ chuyển thành tính từ hạn định, mang nghĩa 'gia tăng' hoặc 'dâng cao'.
The diplomatic summit took place at a moment of acute regional uncertainty.
Hội nghị thượng đỉnh ngoại giao này được tổ chức vào thời điểm quan trọng khi tình hình khu vực vô cùng bất ổn.
EN: In contemporary socio-political discourse, the phrase 'rightwing nationalist movements gaining traction' reflects ongoing international debates surrounding democratic backsliding and the rise of populism across Europe, the Americas, and beyond. Intellectual books released in such climates are often framed by media reviewers as urgent political interventions rather than merely academic texts.
Tiếng Việt: Trong các bài bình luận chính trị đương đại, 'các phong trào dân tộc chủ nghĩa cánh hữu đang gia tăng ảnh hưởng' đề cập đến thực tế xã hội về sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy ở châu Âu, châu Mỹ và nhiều nơi trên thế giới, cùng với tác động đến các thể chế dân chủ. Trong bối cảnh đó, những cuốn sách mang tính phê bình được xuất bản thường được giới truyền thông và nhà phê bình sách coi là một sự can thiệp chính trị (political intervention) có ý nghĩa thực tiễn mạnh mẽ, chứ không chỉ đơn thuần là một chuyên khảo học thuật.
EN: The past participle phrase 'widely tipped to lead a future government' functions as a reduced relative clause (short for 'which is/was widely tipped...'), post-modifying the noun 'a party'. The verb 'tip' in passive voice ('be tipped to do sth') is a common journalistic idiom meaning to be predicted or favored to win or achieve something.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'widely tipped to lead a future government' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau (mệnh đề quan hệ rút gọn lược bỏ which is/was) để bổ nghĩa cho danh từ 'a party'. 'Be tipped to do sth' là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh báo chí, nghĩa là 'được dự đoán/được kỳ vọng sẽ làm gì'.
The young director is widely tipped to win an Academy Award next month.
Vị đạo diễn trẻ này được nhiều người dự đoán sẽ giành giải Oscar vào tháng tới.
EN: The collocation 'capitalise on' (spelled 'capitalize on' in American English) means to take advantage of an opportunity or situation for one's own benefit. The verb pattern is transitive prepositional: capitalise + on + noun/gerund.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'capitalise on' (cách viết kiểu Mỹ là capitalize on) có nghĩa là 'tận dụng..., tranh thủ để thu lợi'. Cấu trúc của nó là nội động từ cộng với giới từ on, theo sau là danh từ hoặc động danh từ làm tân ngữ.
The startup managed to capitalise on the sudden surge in remote-work demand.
Công ty khởi nghiệp này đã thành công trong việc tận dụng sự gia tăng đột biến của nhu cầu làm việc từ xa.
EN: The present perfect structure 'has sought to [verb]' indicates an ongoing or recently initiated effort whose relevance or effects persist into the present. 'Seek to' is a formal alternative to 'try to' or 'attempt to', common in analytical and journalistic registers.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'has sought to [động từ nguyên mẫu]' diễn tả một hành động đã bắt đầu và ảnh hưởng của nó vẫn tiếp tục đến hiện tại. 'Seek to' là cách diễn đạt cao cấp dùng trong văn phong trang trọng (đặc biệt là tin tức và bình luận) để thay thế cho 'try to' hoặc 'attempt to'.
The administration has sought to reassure international investors amid market turbulence.
Chính phủ đã tìm cách trấn an các nhà đầu tư quốc tế rằng tình hình vẫn ổn định trong bối cảnh thị trường biến động.
EN: The idiom 'tipped to' originates from horse racing betting culture in the UK, where receiving a 'tip' meant getting inside information on a likely winner. In modern British political journalism, it is frequently used to denote a candidate or political party widely expected by pollsters, pundits, or betting markets to take power.
Tiếng Việt: 'tipped to' bắt nguồn từ văn hóa cá cược đua ngựa ở Anh, ban đầu chỉ việc nhận được 'thông tin nội bộ/khuyến nghị (tip)' về người thắng cuộc tiềm năng. Trong tin tức chính trị Anh đương đại, từ này đã trở thành một thành ngữ thông dụng với tần suất cao, được dùng chuyên biệt để mô tả các ứng viên hoặc đảng phái được các tổ chức thăm dò, nhà bình luận thời sự hoặc tỷ lệ cá cược đánh giá rộng rãi là sắp nắm quyền hoặc thắng cử.
EN: Negative inversion occurs when a negative or restrictive adverbial expression (such as 'Not since...') is placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis. This triggers subject-auxiliary inversion, where the auxiliary verb precedes the grammatical subject ('has the interplay... been so pronounced').
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định (Negative Inversion): Khi cụm trạng từ phủ định hoặc hạn chế (như 'Not since...') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề chính phải sử dụng trật tự đảo ngữ, tức là trợ động từ được chuyển lên trước chủ ngữ (tạo thành cấu trúc 'has the interplay... been so pronounced').
Not since the Great Depression has the global economy faced such severe structural instability.
Kể từ cuộc Đại suy thoái, nền kinh tế toàn cầu chưa từng đối mặt với sự biến động cơ cấu nghiêm trọng đến vậy.
EN: The noun 'interplay' denotes reciprocal action or influence and is characteristically paired with the preposition 'between' to examine how two distinct phenomena mutually affect each other, especially in formal analytical or academic prose.
Tiếng Việt: Danh từ 'interplay' (tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau) trong diễn ngôn học thuật và cấp cao thường đi với giới từ 'between' để thảo luận về cách hai hiện tượng hoặc lực lượng độc lập tác động và ảnh hưởng lẫn nhau.
The conference explored the subtle interplay between technological innovation and environmental regulation.
Hội thảo đó đã khám phá sự tương tác tinh tế giữa đổi mới công nghệ và các quy định về môi trường.
EN: Parenthetical reporting clauses (such as ', several commentators have observed') are placed mid-sentence or at the end to attribute factual claims or interpretations without interrupting the rhetorical force of the topicalized opening proposition.
Tiếng Việt: Mệnh đề trích dẫn chèn (như ', several commentators have observed'): Trong văn viết trang trọng và thể loại tin tức, việc đặt mệnh đề chính trích dẫn ở cuối hoặc giữa câu giúp giữ được sức mạnh tu từ của câu đầu và hiệu quả đưa chủ đề lên trước, đồng thời ghi rõ nguồn gốc quan điểm.
This legislative change could alter the balance of power, several constitutional scholars have warned.
Một số học giả hiến pháp cảnh báo rằng thay đổi lập pháp này có thể làm thay đổi cán cân quyền lực.
EN: The 'interwar period' refers to the era between the end of World War I (1918) and the onset of World War II (1939). In political science and macroeconomics, this era—marked by the 1929 Wall Street Crash, the Great Depression, hyperinflation, and the rise of European fascism in Italy and Germany—is frequently invoked as a historical cautionary benchmark when democratic institutions erode amid oligarchic wealth accumulation.
Tiếng Việt: 'interwar period' (thời kỳ giữa hai cuộc chiến) chỉ hai mươi năm từ khi Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc năm 1918 đến khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ năm 1939. Trong khoa học chính trị và kinh tế vĩ mô, thời kỳ này trải qua sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Phố Wall năm 1929, Đại khủng hoảng, siêu lạm phát, và sự trỗi dậy của các chế độ phát xít ở Ý và Đức, nên thường được các học giả và nhà bình luận chính trị phương Tây coi là chuẩn mực so sánh lịch sử mang tính cảnh báo nhất — đặc biệt dùng để cảnh báo rằng khi sự tập trung của cải cực đoan ăn mòn thể chế dân chủ, chủ nghĩa độc tài toàn trị rất dễ mượn thế phục hồi.
EN: A noun clause introduced by 'whether' can function as the subject of the entire sentence. It expresses an alternative or uncertainty (equivalent to 'whether or not'). When a clause acts as the subject, the main verb takes a singular form (here, 'remains').
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'Whether' có thể đóng vai trò chủ ngữ của toàn câu, diễn tả khái niệm chưa xác định hoặc nghi vấn 'liệu có... hay không'. Khi mệnh đề làm chủ ngữ, động từ của mệnh đề chính phải dùng dạng số ít (ở đây là 'remains').
Whether the new policy will effectively curb inflation remains uncertain.
Liệu chính sách mới có thể kiềm chế lạm phát một cách hiệu quả hay không vẫn chưa rõ ràng.
EN: The idiomatic construction 'remains to be seen' uses the linking verb 'remain' followed by a passive infinitive ('to be seen'). It indicates that the outcome, truth, or result of an event is currently unknown and will only become clear in the future.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'remains to be seen' được cấu tạo bởi động từ nối 'remain' kết hợp với động từ nguyên mẫu bị động 'to be seen', diễn tả rằng kết quả, tính xác thực hoặc tác động của một điều gì đó hiện vẫn chưa thể biết được, cần phải chờ đợi quan sát về sau.
Whether his ambitious plan will succeed remains to be seen.
Kế hoạch đầy tham vọng của anh ấy có thành công hay không vẫn còn phải chờ xem.
EN: The phrase 'its authors envision' is a reduced relative clause (contact clause) modifying 'the kind of collective response'. The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it serves as the direct object of the transitive verb 'envision'.
Tiếng Việt: Cụm từ "its authors envision" là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "the kind of collective response". Vì đại từ quan hệ (that hoặc which) đóng vai trò tân ngữ của động từ ngoại động "envision" trong mệnh đề quan hệ nên bị lược bỏ.
This is precisely the kind of future our founders envisioned.
Đây chính là tương lai mà những người sáng lập của chúng tôi đã hình dung từ ban đầu.
EN: In political journalism and critical discourse, 'intervention' refers not only to military or physical actions, but also to a major intellectual, literary, or public contribution (like publishing an influential book) meant to shift political debates. The phrase 'remains to be seen' is a classic rhetorical device used by journalists to end analytical pieces with an objective, open-ended perspective.
Tiếng Việt: Trong tin tức chính trị và diễn ngôn học thuật Anh-Mỹ, 'intervention' (can thiệp) thường được mở rộng để chỉ những phát ngôn trí tuệ, xuất bản hoặc công chúng quan trọng và có ảnh hưởng, nhằm thay đổi chiều hướng chính trị chủ đạo hoặc đối thoại công chúng. Ngoài ra, cụm 'remains to be seen' (vẫn còn phải chờ xem) ở cuối câu là một thủ pháp tu từ thường được các nhà báo và nhà bình luận sử dụng, để dành chỗ cho sự quan sát khách quan và cởi mở về các sự kiện quan trọng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A threat to the very existence or survival of something
mối đe dọa đối với sự tồn vong, khủng hoảng sinh tồn
To accept something unpleasant that cannot be prevented or changed
cam chịu, miễn cưỡng chấp nhận, phó mặc (cho số phận hoặc bất hạnh)
To become popular, accepted, or to make progress
đạt được tiến triển, trở nên phổ biến, nhận được sự chú ý và ủng hộ
It is not yet certain or known whether something will happen or succeed
vẫn còn phải chờ xem, vẫn là ẩn số
To take advantage of an event, situation, or resource to gain benefit
tận dụng, lợi dụng để trục lợi, dựa vào… để giành lợi thế