EN: The appositive phrase ', the acclaimed director of...', is used to provide essential background information about the subject 'Baroness Beeban Kidron' without starting a new sentence. In written English, appositives are typically set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm đồng vị ngữ ", the acclaimed director of..." được dùng để cung cấp thông tin nền tảng quan trọng về chủ ngữ "Nữ nam tước Beeban Kidron" mà không cần bắt đầu một câu mới. Trong văn viết tiếng Anh, các đồng vị ngữ thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Dr. Aris Vance, a leading expert in artificial intelligence, delivered the keynote address.
Tiến sĩ Aris Vance, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đã trình bày bài phát biểu chủ đạo.
EN: The present perfect tense 'has emerged' is used to describe an action or state that began in the past and has continued or has significant relevance to the present moment, emphasizing her current status.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành "has emerged" được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, hoặc có mối liên hệ quan trọng với hiện tại, ở đây nhấn mạnh danh tính và vị thế hiện tại của bà.
The small startup has emerged as a major competitor in the global market.
Công ty khởi nghiệp nhỏ này đã vươn lên trở thành một đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường toàn cầu.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' ('one of the most outspoken voices') is used to identify a single member within a highly defined, elite group.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" (ở đây là "one of the most outspoken voices") được dùng để chỉ ra một thành viên trong một nhóm nổi bật được xác định rõ ràng.
She is considered one of the most influential scientists of our generation.
Bà được coi là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất trong thế hệ của chúng ta.
EN: In the UK, 'Baroness' is a title of nobility indicating a life peerage, allowing the holder to sit in the House of Lords. Beeban Kidron's transition from an acclaimed filmmaker (directing major Hollywood sequels like Bridget Jones) to a prominent legislative advocate highlights a unique British intersection of cultural influence and political power.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'Nữ Nam tước (Baroness)' là một tước hiệu quý tộc, đại diện cho thân phận quý tộc trọn đời, cho phép người sở hữu gia nhập Viện Quý tộc Anh. Việc Beeban Kidron chuyển mình từ một đạo diễn điện ảnh nổi tiếng (từng đạo diễn các bom tấn Hollywood như 'Nhật ký tiểu thư Jones') thành một nhà vận động lập pháp xuất sắc đã thể hiện một hiện tượng độc đáo khi tầm ảnh hưởng văn hóa kết hợp với quyền lực chính trị tại Anh.
EN: The past participle phrase 'conducted at...' and the reduced relative clause 'situated between...' function as post-modifiers (adjective phrases) describing the nouns 'interview' and 'office' respectively. This structure allows for dense information packaging typical of formal and journalistic English.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'conducted at...' (được thực hiện tại...) và mệnh đề tính từ rút gọn đại từ quan hệ 'situated between...' (nằm giữa...), lần lượt đóng vai trò là từ bổ nghĩa đứng sau để bổ nghĩa cho các danh từ 'interview' và 'office'. Cấu trúc này có thể truyền tải lượng thông tin mật độ cao, là một đặc điểm điển hình của tiếng Anh trang trọng và báo chí.
The report published last week, based on data collected over five years, highlights the urgent need for reform.
Báo cáo được công bố tuần trước, dựa trên dữ liệu thu thập được trong năm năm qua, đã nêu bật nhu cầu cấp thiết phải cải cách.
EN: The adjective 'comparable' followed by the preposition 'to' is used to draw a parallel between two situations. It is often placed after the noun it modifies (e.g., 'a reckoning comparable to...') to maintain a smooth flow when the comparison is detailed.
Tiếng Việt: Tính từ 'comparable' đi kèm với giới từ 'to', được sử dụng để so sánh giữa hai tình huống. Nó thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'a reckoning comparable to...') để giữ cho câu được trôi chảy khi nội dung so sánh phức tạp.
The company faced a backlash comparable to the public outrage during the previous financial scandal.
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội tương đương với sự phẫn nộ của công chúng trong vụ bê bối tài chính trước đó.
EN: The noun clause introduced by 'that' ('that the technology industry must confront...') acts as the direct object of the reporting verb 'argued'. In formal writing, 'that' is rarely omitted to ensure clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' (that the technology industry must confront...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'argued'. Trong văn viết trang trọng, 'that' thường không bị lược bỏ để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng.
The scientist argued passionately that immediate action must be taken to mitigate climate change.
Nhà khoa học đã lập luận một cách đầy nhiệt huyết rằng cần phải hành động ngay lập tức để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
EN: The comparison to the 'tobacco sector's historic accountability crisis' refers to the late 20th-century legal and public relations battles in the United States and globally, where major tobacco companies were held legally and financially responsible for concealing the addictive and harmful nature of smoking. Drawing this parallel suggests that the technology industry is currently facing a similar turning point regarding the societal and psychological harms of its products, especially on children.
Tiếng Việt: Sự so sánh với "cuộc khủng hoảng trách nhiệm mang tính lịch sử của ngành thuốc lá" ở đây đề cập đến cuộc chiến pháp lý và quan hệ công chúng (PR) diễn ra tại Mỹ và trên toàn cầu vào cuối thế kỷ 20. Vào thời điểm đó, các công ty thuốc lá lớn đã bị truy cứu trách nhiệm pháp lý và tài chính vì che giấu tính gây nghiện và tác hại của việc hút thuốc. Kidron sử dụng phép so sánh này để ám chỉ rằng ngành công nghệ hiện đang ở một bước ngoặt lịch sử tương tự khi đối mặt với những tác hại mà sản phẩm của họ gây ra cho xã hội và tâm lý (đặc biệt là đối với trẻ em).
EN: The appositive structure is used here where 'Users' (noun) is placed next to 'Her new book' (noun phrase) to identify or explain it. Appositives are typically set off by commas when they provide non-essential, extra information.
Tiếng Việt: Cấu trúc đồng vị ở đây đặt danh từ "Users" sau cụm danh từ "Her new book" để giải thích hoặc bổ sung nội dung cho nó. Khi từ đồng vị cung cấp thông tin bổ sung không thiết yếu, nó thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
His latest documentary, Oceans, explores the devastating effects of deep-sea mining.
Bộ phim tài liệu mới nhất của ông, "Ocean" (Đại dương), khám phá những tác động tàn phá của việc khai thác mỏ dưới biển sâu.
EN: The prepositional phrase 'from A to B' is used to describe a transition, evolution, or range. In this sentence, it outlines the subject's career transformation from a 'celebrated filmmaker' to a 'relentless child protection advocate'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "from A to B" (từ A đến B) được dùng để mô tả sự chuyển đổi, tiến hóa hoặc phạm vi. Trong câu này, nó mô tả bước ngoặt sự nghiệp của nhân vật chính từ một "nhà làm phim nổi tiếng" thành một "nhà hoạt động bảo vệ trẻ em kiên cường".
She made a remarkable transition from corporate lawyer to human rights activist.
Cô ấy đã hoàn thành quá trình chuyển đổi phi thường từ một luật sư doanh nghiệp thành một nhà hoạt động nhân quyền.
EN: The present participle phrase 'battling corporate indifference' acts as an adjective clause (reduced relative clause) modifying 'advocate'. It is equivalent to 'who is/was battling corporate indifference'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ "battling corporate indifference" ở đây đóng vai trò là mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn), bổ nghĩa cho danh từ "advocate" (nhà hoạt động) phía trước. Điều này tương đương với "who is/was battling...".
The organization supports local farmers struggling against extreme weather conditions.
Tổ chức này hỗ trợ các nông dân địa phương đang phải chống chọi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
EN: The sentence highlights a growing modern conflict in Silicon Valley and global tech hubs: the clash between corporate profit (often leading to 'corporate indifference') and the ethical responsibility to protect vulnerable users, particularly children. Beeban Kidron's transition from the creative arts to policy advocacy reflects a broader trend of public figures leveraging their cultural capital to demand systemic regulatory reform in the tech sector.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật cuộc xung đột hiện đại ngày càng gay gắt tại Thung lũng Silicon và các trung tâm công nghệ toàn cầu: sự xung đột giữa lợi ích doanh nghiệp (thường dẫn đến "sự thờ ơ của doanh nghiệp") và trách nhiệm đạo đức trong việc bảo vệ những người dùng dễ bị tổn thương (đặc biệt là trẻ em). Sự chuyển hướng của Beeban Kidron từ nghệ thuật sáng tạo sang vận động chính sách phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn của các nhân vật công chúng trong việc tận dụng vốn văn hóa của họ để yêu cầu ngành công nghệ cải cách quy định mang tính hệ thống.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause modifying 'a harrowing experience'. Within this relative clause, there is an embedded parenthetical reporting clause ('she emphasized') inserted between the subject relative pronoun 'that' and the verb phrase 'continues to fuel'. This structure allows the writer to attribute the assertion to the subject ('she') while maintaining the flow of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn đầu một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho "a harrowing experience" (trải nghiệm đau thương). Trong mệnh đề quan hệ này, một mệnh đề tường thuật lồng ghép "she emphasized" (cô ấy nhấn mạnh) được chèn vào giữa đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ "that" và cụm động từ "continues to fuel". Cấu trúc này cho phép người viết quy kết nhận định đó cho chủ thể ("cô ấy") trong khi vẫn duy trì sự mạch lạc của mệnh đề quan hệ.
The researcher discovered a rare manuscript that he believed could rewrite the history of the region.
Nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một bản thảo quý hiếm mà ông tin rằng có thể viết lại lịch sử của khu vực.
EN: The verb 'fuel' is used metaphorically here to mean 'to sustain, stimulate, or inflame' an emotion, activity, or movement. It is a highly effective verb in formal and journalistic registers to describe the driving force behind someone's passion, anger, or activism.
Tiếng Việt: Động từ "fuel" ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, có nghĩa là "duy trì, kích thích hoặc thúc đẩy" một cảm xúc, hoạt động hoặc phong trào nào đó. Trong văn phong trang trọng và báo chí, đây là một động từ rất hiệu quả để mô tả động lực thúc đẩy đằng sau niềm đam mê, sự phẫn nộ hoặc hoạt động vận động của một ai đó.
The rising cost of living continues to fuel public discontent across the country.
Chi phí sinh hoạt gia tăng tiếp tục thúc đẩy sự bất mãn của công chúng trên cả nước.
EN: The verb 'describe' is followed by a gerund (V-ing) when expressing the action being described. In this sentence, 'watching' functions as the gerund object of 'described'.
Tiếng Việt: Động từ "describe" (mô tả) được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) làm tân ngữ để diễn đạt hành động được mô tả. Trong câu này, "watching" đóng vai trò là tân ngữ danh động từ của "described".
He described walking through the ancient ruins at sunrise.
Anh ấy mô tả việc đi qua những tàn tích cổ xưa vào lúc bình minh.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while', indicating two actions happening simultaneously, with one action serving as the temporal background for another.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây có nghĩa là "khi" hoặc "đồng thời", chỉ ra hai hành động xảy ra đồng thời, trong đó một hành động làm bối cảnh thời gian cho hành động kia.
She watched the sunset as the train sped along the coast.
Cô ấy ngắm hoàng hôn khi đoàn tàu lao nhanh dọc theo bờ biển.
EN: The past perfect tense ('had trusted') is used to indicate an action that occurred before another action in the past (the child's realization, 'realized').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, như "had trusted") được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ (ở đây là việc đứa trẻ nhận ra "realized").
She realized that she had left her keys in the office.
Cô ấy nhận ra mình đã để quên chìa khóa ở văn phòng.
EN: The past perfect passive voice ('had been' + past participle) is used to describe an action that was completed in the passive voice before another action in the past. In this sentence, 'had been coerced' and 'had been observed' both occurred prior to the main past action 'discovered'.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ hoàn thành (had been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động bị động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "bị ép buộc (had been coerced)" và "bị theo dõi (had been observed)" đều xảy ra trước động từ quá khứ của mệnh đề chính "phát hiện (discovered)".
The documents had been shredded before the investigators arrived.
Trước khi các điều tra viên đến, những tài liệu đó đã bị tiêu hủy.
EN: The structure 'coerce someone into doing something' means to force someone to do something by using threats or strength. When turned into a passive relative clause modifying 'intimate acts', 'into' is retained: 'acts [that] she had been coerced into performing'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "coerce someone into doing something" có nghĩa là ép buộc ai đó làm việc gì bằng đe dọa hoặc vũ lực. Khi cấu trúc này chuyển thành mệnh đề quan hệ bị động bổ nghĩa cho "hành vi thân mật (intimate acts)", giới từ "into" phải được giữ lại, tạo thành "acts [that] she had been coerced into performing".
He was coerced into signing the confession.
Anh ta bị ép buộc phải ký vào bản tự thú.
EN: The relative pronoun 'that' (or 'which') acting as the object of the preposition 'into' in the adjective clause 'she had been coerced into performing' is omitted here. This omission is common in English when the relative pronoun serves as an object, making the sentence flow more naturally.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề tính từ "she had been coerced into performing", đại từ quan hệ "that" (hoặc which) đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "into" đã bị lược bỏ ở đây. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề, việc lược bỏ nó là một cách dùng phổ biến trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên lưu loát hơn.
The project they had poured so much effort into was suddenly canceled.
Dự án mà họ đã dồn rất nhiều tâm huyết vào đột ngột bị hủy bỏ.
EN: The term 'third parties' is a formal legal and technical expression. In the context of online safety and privacy, it refers to individuals or entities outside of the primary relationship (the child and the trusted person, or the user and the platform). The use of formal vocabulary like 'coerced' and 'third parties' underscores the serious, legal, and systemic nature of the child exploitation crisis being discussed.
Tiếng Việt: "third parties (bên thứ ba)" là một thuật ngữ pháp lý và kỹ thuật chính thức. Trong bối cảnh an ninh mạng và quyền riêng tư, nó đề cập đến một cá nhân hoặc tổ chức nằm ngoài mối quan hệ chính (chẳng hạn như trẻ em và người mà chúng tin tưởng, hoặc người dùng và nền tảng). Việc sử dụng các từ ngữ trang trọng trong câu như "coerced (bị ép buộc/cưỡng bức)" và "third parties" nhấn mạnh tính nghiêm trọng, tính pháp lý và tính hệ thống của cuộc khủng hoảng xâm hại trẻ em đang được thảo luận.
EN: The verb 'recalled' is followed by a noun clause introduced by the interrogative adverb 'how'. This structure ('recall + how-clause') is used to describe the detailed manner or process in which an event occurred, rather than just the event itself.
Tiếng Việt: Động từ "recalled" (nhớ lại) được theo sau bởi một mệnh đề danh ngữ do phó từ nghi vấn "how" dẫn dắt. Cấu trúc này (recall + mệnh đề dẫn dắt bởi "how") được dùng để mô tả quá trình hoặc cách thức cụ thể mà một sự việc diễn ra, chứ không chỉ đơn thuần là bản thân sự việc đó.
She recalled how the community had rallied together during the crisis.
Cô ấy nhớ lại cộng đồng đã đoàn kết như thế nào trong suốt thời kỳ khủng hoảng.
EN: The subject of the noun clause is a compound subject consisting of three noun phrases: 'the child's spirit', 'trust', and 'sense of identity'. The possessive determiner 'the child's' grammatically distributes to all three items in the parallel list, though repeating or clarifying the connection helps maintain clarity in complex sentences.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề danh ngữ là một chủ ngữ phức hợp gồm ba cụm danh từ: "the child's spirit" (tinh thần của đứa trẻ), "trust" (niềm tin) và "sense of identity" (bản sắc cá nhân). Từ hạn định sở hữu "the child's" được phân bổ về mặt ngữ pháp cho cả ba thành phần song song này, mặc dù trong các câu phức tạp, cấu trúc song song này đòi hỏi một mối liên hệ logic rõ ràng.
The mentor's guidance, encouragement, and wisdom shaped my career.
Sự hướng dẫn, khuyến khích và trí tuệ của người cố vấn đã định hình nên sự nghiệp của tôi.
EN: The adverb 'visibly' modifies the intransitive verb 'disintegrated'. Placing the adverb before the verb emphasizes the observable nature of the action, which adds dramatic and emotional weight to the description.
Tiếng Việt: Phó từ "visibly" (một cách rõ rệt) bổ nghĩa cho nội động từ "disintegrated" (sụp đổ, tan rã). Việc đặt phó từ trước động từ nhằm nhấn mạnh đặc điểm có thể nhìn thấy bằng mắt thường của hành động đó, tăng thêm tính kịch tính và sức căng cảm xúc cho lời mô tả.
The actor's confidence visibly crumbled under the director's harsh criticism.
Dưới sự chỉ trích gay gắt của đạo diễn, sự tự tin của nam diễn viên đó đã sụp đổ một cách rõ rệt.
EN: The phrase 'Were it not for...' is a formal, inverted conditional structure used to express 'if it were not for...' in the subjunctive mood. It describes a hypothetical past or present condition that is contrary to fact. In this sentence, it sets up a past hypothetical condition (third conditional) combined with 'might never have become' in the main clause.
Tiếng Việt: "Were it not for..." là một cấu trúc giả định đảo ngữ trang trọng, được dùng để diễn đạt ý "nếu không vì..." hoặc "nếu không có...". Nó mô tả một tình huống giả định trái ngược với thực tế. Trong câu này, nó kết hợp với "might never have become" ở mệnh đề chính để tạo thành câu điều kiện trái ngược với quá khứ (câu điều kiện loại 3).
Were it not for his timely warning, we would have lost all our investments.
Nếu không có lời cảnh báo kịp thời của anh ấy, chúng tôi đã mất sạch các khoản đầu tư của mình rồi.
EN: The modal perfect structure 'might never have + past participle' is used to express a hypothetical past possibility that did not actually happen. It indicates that under different circumstances, a different outcome was possible but did not occur.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu hoàn thành "might never have + quá khứ phân từ" được dùng để diễn tả một tình huống giả định có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra. Nó chỉ ra rằng trong một hoàn cảnh khác, một kết quả khác có thể đã xuất hiện, nhưng kết quả đó đã không xảy ra.
Without her mentorship, I might never have pursued a career in science.
Nếu không có sự hướng dẫn của cô ấy, tôi có lẽ đã không bao giờ theo đuổi sự nghiệp khoa học.
EN: The sentence reflects a common rhetorical style in British journalism and formal advocacy, where high-register grammatical structures (like the inverted subjunctive 'Were it not for...') are used to convey gravity and intellectual rigor. This style elevates the emotional narrative of child protection to a formal, policy-oriented discourse.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh phong cách tu từ thường thấy trong các báo cáo tin tức và hoạt động vận động chính sách chính thức của Anh. Việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp nâng cao (như thể giả định đảo ngữ "Were it not for...") nhằm truyền tải tính nghiêm trọng của sự việc và tính chặt chẽ của lập luận. Phong cách này nâng tầm câu chuyện đầy cảm xúc về bảo vệ trẻ em lên tầm cao của một cuộc tranh luận chính thức, định hướng chính sách.
EN: The present perfect tense ('has questioned') combined with the adverb 'consistently' is used to describe an action that started in the past and has continued repeatedly or uninterrupted up to the present moment, emphasizing an ongoing stance or habit.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has questioned) kết hợp với trạng từ "consistently" (nhất quán, liên tục) được dùng để mô tả một hành động hoặc thái độ bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn, lặp lại hoặc không bị gián đoạn cho đến hiện tại, nhấn mạnh một lập trường hoặc thói quen kéo dài đến nay.
The committee has consistently argued that education reform requires more funding.
Ủy ban đã nhất quán lập luận rằng cải cách giáo dục cần nhiều kinh phí hơn.
EN: The noun clause introduced by 'why' ('why society tolerates...') acts as the direct object of the verb 'questioned'. In indirect questions, the word order must be declarative (subject + verb) rather than interrogative.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "why" (why society tolerates...) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "questioned". Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải là trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi.
She explained why the project failed to meet its deadline.
Cô ấy đã giải thích lý do tại sao dự án không được hoàn thành đúng hạn.
EN: The structure 'what she characterizes as...' uses the relative pronoun 'what' (meaning 'the thing that') to introduce a noun clause. The verb 'characterize... as...' is used to describe the character or quality of someone or something in a particular way.
Tiếng Việt: Cấu trúc "what she characterizes as..." sử dụng đại từ quan hệ "what" (nghĩa là "điều mà...") để dẫn dắt mệnh đề danh từ. Cụm động từ "characterize... as..." (mô tả/khắc họa... như là...) được dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể.
The critic described what he characterized as a masterpiece of modern cinema.
Nhà phê bình phim đã mô tả tác phẩm mà ông mô tả là một kiệt tác điện ảnh hiện đại.
EN: The sentence reflects the ongoing global debate on tech regulation and child safety online. Baroness Kidron's comparison of the tech industry to the tobacco industry is a powerful rhetorical strategy, drawing a parallel to how big tobacco companies historically denied the health risks of smoking until forced by regulation and public pressure to change. This framing shifts the blame from individual users (or parents) to corporate responsibility.
Tiếng Việt: Câu nói này phản ánh cuộc tranh luận đang diễn ra trên toàn cầu về quy định công nghệ và an toàn trực tuyến của trẻ em. Việc Nữ nam tước Beeban Kidron so sánh ngành công nghệ với ngành thuốc lá là một chiến lược tu từ mạnh mẽ. Điều này tương tự như cách các công ty thuốc lá lớn trong lịch sử liên tục phủ nhận các rủi ro sức khỏe của việc hút thuốc trước khi bị buộc phải chấp nhận sự quản lý và đối mặt với áp lực dư luận. Khung lập luận này chuyển trách nhiệm từ người dùng cá nhân (hoặc phụ huynh) sang trách nhiệm của doanh nghiệp.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the reporting verb 'cautioned'. It contains a complete sentence structure: 'tech regulation (subject) remains (linking verb) woefully inadequate (subject complement)'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi từ dẫn "that", đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "cautioned" (cảnh báo). Bản thân mệnh đề này chứa cấu trúc câu hoàn chỉnh: "tech regulation" (chủ ngữ) + "remains" (hệ động từ) + "woefully inadequate" (bổ ngữ cho chủ ngữ).
The economist cautioned that inflation would persist despite the central bank's intervention.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng lạm phát sẽ vẫn tiếp diễn bất chấp sự can thiệp của ngân hàng trung ương.
EN: 'Despite' is a preposition meaning 'in spite of', which must be followed by a noun phrase ('growing public awareness...'), not a clause. It is used to contrast two facts.
Tiếng Việt: "despite" là một giới từ, có nghĩa là "bất chấp/mặc dù", theo sau phải là một cụm danh từ (như "growing public awareness...") chứ không thể là một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó được dùng để đối chiếu hai sự thật.
They decided to go on a hike despite the heavy rain.
Bất chấp trời mưa to, họ vẫn quyết định đi dã ngoại.
EN: The phrase 'young users face online' is a restrictive relative clause modifying the noun 'dangers'. The relative pronoun 'which' or 'that' has been omitted because it functions as the direct object of the verb 'face'.
Tiếng Việt: Cụm từ "young users face online" là một mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho danh từ "dangers". Đại từ quan hệ "which" hoặc "that" bị lược bỏ vì đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "face" trong mệnh đề.
The challenges we face today will shape our future.
Những thử thách chúng ta đối mặt ngày hôm nay sẽ định hình tương lai của chúng ta.
EN: This sentence reflects the ongoing global debate on tech regulation, particularly concerning child safety online. In recent years, governments worldwide (such as the UK with its Online Safety Act) have faced intense pressure to hold major tech companies accountable, drawing parallels to the historic regulation of the tobacco industry.
Tiếng Việt: Câu nói này phản ánh cuộc tranh luận đang diễn ra trên toàn cầu về việc quản lý công nghệ (đặc biệt là liên quan đến an toàn mạng cho trẻ em). Trong những năm gần đây, chính phủ các nước trên thế giới (chẳng hạn như Đạo luật An toàn Mạng do Vương quốc Anh thông qua) đã phải đối mặt với áp lực dư luận rất lớn yêu cầu các công ty công nghệ lớn phải chịu trách nhiệm, điều này có những điểm tương đồng với quá trình quản lý ngành công nghiệp thuốc lá trong lịch sử.
EN: The verb 'contend' is a formal reporting verb used to express a strong opinion or argument, often in academic, journalistic, or legal contexts. It is typically followed by a 'that'-clause acting as the direct object.
Tiếng Việt: Động từ 'contend' là một động từ tường thuật trang trọng, được sử dụng để bày tỏ một quan điểm hoặc lập luận mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh học thuật, báo chí hoặc pháp lý. Theo sau nó thường là một mệnh đề bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp.
The researcher contended that the initial data had been misinterpreted.
Các nhà nghiên cứu cho rằng dữ liệu ban đầu đã bị hiểu sai.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two contrasting ideas. In this sentence, it connects two parallel verb phrases ('bear...' and 'have demonstrated...') sharing the same subject ('major technology corporations'). It emphasizes a surprising or ironic contrast.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'yet' được sử dụng để kết nối hai ý kiến trái ngược nhau. Trong câu này, nó kết nối hai cụm động từ song song ('bear...' và 'have demonstrated...') cùng chia sẻ một chủ ngữ (major technology corporations), nhằm nhấn mạnh sự tương phản đáng ngạc nhiên hoặc đầy mỉa mai.
The company promised to improve working conditions, yet failed to implement any concrete changes.
Công ty đã hứa sẽ cải thiện điều kiện làm việc, nhưng họ vẫn chưa thực hiện bất kỳ thay đổi cụ thể nào.
EN: The noun 'unwillingness' is frequently followed by an infinitive verb ('to' + verb) to specify what action the subject is reluctant to perform. This structure functions as an adjectival modifier to the noun.
Tiếng Việt: Danh từ 'unwillingness' (sự không sẵn lòng) thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (to + động từ) để chỉ rõ hành động mà chủ thể không sẵn lòng thực hiện. Cấu trúc này đóng vai trò là bổ ngữ tính từ cho danh từ đó.
Their persistent unwillingness to compromise led to the breakdown of the negotiations.
Sự không sẵn lòng thỏa hiệp liên tục của họ đã dẫn đến sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán.
EN: The negative adverbial phrase 'Not until...' is placed at the beginning of the sentence for emphasis, which triggers subject-auxiliary inversion in the main clause. The auxiliary verb 'will' is placed before the subject 'genuine change'.
Tiếng Việt: Khi cụm trạng từ phủ định "Not until..." (Cho đến khi... mới...) được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề chính phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ (trợ động từ chuyển lên trước chủ ngữ). Ở đây, trợ động từ "will" được đặt trước chủ ngữ "genuine change".
Not until the results were published did the public realize the scale of the crisis.
Cho đến khi kết quả được công bố, công chúng mới nhận ra quy mô của cuộc khủng hoảng này.
EN: The adjective 'akin' means 'similar to' or 'of the same kind'. It is typically followed by the preposition 'to' and post-modifies a noun (in this case, 'consequences').
Tiếng Việt: Tính từ "akin" có nghĩa là "tương tự" hoặc "cùng loại", thường đi kèm với giới từ "to", trong câu này đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ "consequences" (hậu quả).
The feeling of relief was akin to waking from a long nightmare.
Cảm giác nhẹ nhõm đó giống như việc thức dậy sau một cơn ác mộng dài.
EN: The pronoun 'those' is used as a demonstrative pronoun to avoid repeating the plural noun 'consequences'. It is followed by a past participle clause 'imposed on...' which acts as an adjective modifying 'those'.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định "those" được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều "consequences" đã xuất hiện trước đó nhằm tránh lặp từ. Theo sau nó là cụm quá khứ phân từ "imposed on..." đóng vai trò là cụm tính từ bổ nghĩa cho "those".
The regulations in this country are much stricter than those applied in neighboring regions.
Các quy định của quốc gia này nghiêm ngặt hơn nhiều so với các quy định được áp dụng ở các khu vực lân cận.
EN: The comparison to the 'tobacco industry' refers to a historic turning point in public health and corporate accountability. For decades, major tobacco corporations denied the addictive and harmful nature of cigarettes until systemic litigation, whistleblowers, and rigorous regulation forced them to face massive financial and legal consequences in the late 20th century. In modern tech policy debates, advocates frequently invoke this 'tobacco industry' comparison to argue that social media and tech giants should be held legally liable for the societal and psychological harms (especially to minors) caused by their products.
Tiếng Việt: Việc so sánh với "ngành công nghiệp thuốc lá" đề cập đến một bước ngoặt lớn trong lịch sử y tế công cộng và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Trong nhiều thập kỷ, các công ty thuốc lá lớn đã phủ nhận tính gây nghiện và tác hại của thuốc lá, cho đến cuối thế kỷ 20, các vụ kiện mang tính hệ thống, những người tố giác và các quy định nghiêm ngặt mới buộc họ phải đối mặt với những hậu quả to lớn về tài chính và pháp lý. Trong các cuộc tranh luận về chính sách công nghệ hiện đại, các nhà vận động thường dẫn ra phép so sánh với "ngành công nghiệp thuốc lá" để lập luận rằng các mạng xã hội và gã khổng lồ công nghệ phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với những tổn hại về mặt xã hội và tâm lý (đặc biệt là đối với trẻ vị thành niên) do sản phẩm của họ gây ra.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that oscillates between...') modifying the noun phrase 'a multifaceted account'. In formal writing, 'that' is preferred over 'which' for restrictive clauses that are essential to the meaning of the noun.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định (that oscillates between...) dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "a multifaceted account" (câu chuyện đa chiều). Trong văn viết trang trọng, khi dẫn dắt mệnh đề xác định (mệnh đề không thể thiếu đối với ý nghĩa của danh từ), người ta thường ưu tiên dùng "that" hơn là "which".
The museum hosted an exhibition that bridges the gap between classical art and modern technology.
Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nghệ thuật cổ điển và công nghệ hiện đại.
EN: The verb 'oscillate' is used metaphorically here to describe a narrative that wavers or alternates between two contrasting states, tones, or opinions. It is commonly paired with the preposition 'between' to indicate the two extremes.
Tiếng Việt: Động từ "oscillate" (dao động/lắc lư) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, mô tả phong cách kể chuyện luân chuyển giữa hai trạng thái, giọng điệu hoặc quan điểm hoàn toàn khác biệt. Nó thường đi kèm với giới từ "between" để chỉ ra hai thái cực.
EN: Apposition is used here where 'Users' (a proper noun) is placed next to 'Kidron's book' to identify and explain it. In this sentence, 'Users' is an essential appositive (identifying which specific book), but is set off by commas as a stylistic choice to treat it as non-restrictive parenthetical information, since she has only one recently mentioned book in this context.
Tiếng Việt: Cách dùng đồng vị ngữ. Ở đây, danh từ riêng "Users" được đặt cạnh "Kidron's book" (cuốn sách của Kidron) để giải thích và bổ sung tên của cuốn sách đó. Trong câu này, mặc dù tên sách là một chỉ định cụ thể, nhưng việc ngăn cách bằng dấu phẩy làm cho nó mang tính chất giải thích chêm xen không xác định về mặt cú pháp.
EN: The phrase 'scathing indictment' is a common collocation in English journalism and literary criticism, used to describe a powerful, deeply critical evaluation of an institution or industry (in this case, Silicon Valley's tech giants). 'Wry humor' reflects a characteristically British intellectual style of coping with grim or serious subjects through dry, understated, and slightly ironic wit.
Tiếng Việt: 'scathing indictment' (sự cáo buộc/lên án gay gắt) là một kết hợp từ (collocation) phổ biến trong các bài báo và bài phê bình sách tiếng Anh, dùng để mô tả sự chỉ trích mạnh mẽ và sâu sắc đối với một tổ chức hoặc ngành công nghiệp nào đó (ở đây là các gã khổng lồ công nghệ Thung lũng Silicon). Trong khi đó, 'wry humor' (sự hài hước châm biếm/hóm hỉnh một cách kín đáo) phản ánh phong cách trí thức điển hình của Anh, tức là đối phó với các chủ đề nghiêm trọng hoặc nặng nề bằng một kiểu hài hước nhẹ nhàng, tinh tế và mang tính mỉa mai.
EN: The noun clause introduced by 'how' functions as the direct object of the verb 'reveal'. In this structure, 'how' acts as a subordinating conjunction, and the clause maintains standard declarative word order (subject + verb), rather than interrogative word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'how' dẫn dắt ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'reveal'. Trong cấu trúc này, 'how' đóng vai trò là liên từ phụ thuộc, và trật tự từ bên trong mệnh đề vẫn giữ nguyên trật tự câu trần thuật chuẩn (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi.
The documentary details how the local community successfully resisted the corporate takeover.
Bộ phim tài liệu này mô tả chi tiết cách cộng đồng địa phương đã phản kháng thành công sự thâu tóm của doanh nghiệp.
EN: The preposition 'as' is used here to introduce a noun phrase ('a prominent filmmaker') that defines the role, capacity, or status of the subject ('her former life') during a specific period.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để dẫn dắt cụm danh từ ('a prominent filmmaker'), nhằm xác định vai trò, danh tính hoặc vị thế của chủ ngữ ('her former life') trong một thời kỳ nhất định (với tư cách là một nhà làm phim nổi tiếng).
Her experience as a foreign correspondent prepared her well for her current role in diplomacy.
Kinh nghiệm làm phóng viên thường trú nước ngoài đã đặt nền tảng tốt cho vai trò hiện tại của cô trong lĩnh vực ngoại giao.
EN: The metaphor 'corridors of power' refers to the higher levels of government or influential organizations where major decisions are made. It is often paired with the preposition 'in' to specify the domain of influence.
Tiếng Việt: Phép ẩn dụ 'corridors of power' (hành lang quyền lực) chỉ cốt lõi cấp cao trong chính phủ hoặc các tổ chức có ảnh hưởng, nơi đưa ra các quyết định lớn. Nó thường đi kèm với giới từ 'in' để làm rõ lĩnh vực mà tầm ảnh hưởng đó thuộc về (ví dụ: Thung lũng Silicon).
The young lobbyist quickly learned how to navigate the corridors of power in Washington.
Nhà vận động hành lang trẻ tuổi này đã nhanh chóng học được cách điều hướng trong các hành lang quyền lực của Washington.
EN: The phrase 'corridors of power' is a well-known political metaphor in English, originally popularized by the British novelist C.P. Snow in his 1956 novel of the same name. It refers to the physical and metaphorical hallways where elite decision-makers meet and exert influence. Pairing this traditional political term with 'Silicon Valley' highlights the immense, quasi-governmental power that major technology corporations now wield in modern society, rivaling traditional state institutions.
Tiếng Việt: "corridors of power" (hành lang quyền lực) là một ẩn dụ chính trị nổi tiếng trong tiếng Anh, ban đầu được phổ biến rộng rãi nhờ cuốn tiểu thuyết cùng tên xuất bản năm 1956 của tiểu thuyết gia người Anh C.P. Snow. Nó ám chỉ không gian vật lý và biểu tượng nơi các nhà hoạch định chính sách ưu tú tập hợp và gây ảnh hưởng. Việc đặt thuật ngữ chính trị truyền thống này cạnh "Thung lũng Silicon" (Silicon Valley) làm nổi bật quyền lực khổng lồ, giống như chính phủ, mà các doanh nghiệp công nghệ lớn nắm giữ trong xã hội hiện đại, thậm chí đủ để cạnh tranh với các cơ quan nhà nước truyền thống.
EN: The verb 'juxtapose' is used to place two or more things side by side, often to compare or contrast them. It is typically paired with the preposition 'with' (juxtapose A with B).
Tiếng Việt: Động từ "juxtapose" (đặt cạnh nhau) được sử dụng để đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau, thường là để so sánh hoặc đối chiếu. Nó thường đi kèm với giới từ "with" (đặt A cạnh B).
The exhibition juxtaposes modern abstract paintings with classical sculptures.
Triển lãm đặt những bức tranh trừu tượng hiện đại cạnh các tác phẩm điêu khắc cổ điển.
EN: The present participle clause 'creating...' functions as an adverbial clause of result or accompaniment, describing an action that happens at the same time as or as a direct consequence of the main clause's action.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng hiện tại phân từ "creating..." (tạo ra...) ở đây đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả hoặc tình huống đi kèm, mô tả hành động xảy ra đồng thời với hành động của mệnh đề chính hoặc là kết quả trực tiếp của nó.
The government raised interest rates, causing a temporary slowdown in the housing market.
Chính phủ đã tăng lãi suất, dẫn đến sự chậm lại tạm thời của thị trường bất động sản.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the reporting verb 'noted'. It allows the speaker to report an observation or statement in a formal register.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi từ nối "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "noted" (chỉ ra). Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng để trình bày một quan sát hoặc tuyên bố.
Researchers have noted that early intervention significantly improves outcomes.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and a bare infinitive (infinitive without 'to', in this case, 'overshadow'). It means to allow or permit something to happen.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến "let" theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu không "to" (ở đây là "overshadow"). Ý nghĩa của nó là cho phép hoặc để mặc điều gì đó xảy ra.
We must not let personal bias cloud our professional judgment.
Chúng ta tuyệt đối không được để định kiến cá nhân che mờ đi nhận định chuyên môn của mình.
EN: The adverb 'precisely' is used to emphasize 'because', highlighting the exact and singular reason why something occurs.
Tiếng Việt: Trạng từ "precisely" (chính xác, đúng là) được dùng để bổ nghĩa và nhấn mạnh sắc thái của "because" (bởi vì), nhằm nhấn mạnh nguyên nhân chính xác và duy nhất dẫn đến một sự việc nào đó.
The plan succeeded precisely because everyone cooperated.
Dự án này thành công chính là nhờ vào sự hợp tác hết mình của mọi người.
EN: In Western intellectual and literary criticism, there is a strong cultural emphasis on 'meticulous argumentation' over emotional rhetoric. While 'righteous anger' (moral outrage) is recognized as a powerful motivator for social change, a work is often deemed intellectually superior and more persuasive if it maintains logical rigor and objective evidence, rather than relying solely on emotional appeal.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phê bình học thuật và văn học phương Tây, tầm quan trọng của "lập luận chặt chẽ" (meticulous argumentation) được nhấn mạnh hơn so với những lời hoa mỹ đầy cảm xúc. Mặc dù "cơn giận dữ chính đáng" (righteous anger, tức là sự phẫn nộ về mặt đạo đức) được coi là động lực mạnh mẽ thúc đẩy thay đổi xã hội, nhưng một tác phẩm nếu có thể duy trì tính chặt chẽ của logic và bằng chứng khách quan, thay vì chỉ dựa vào sự kêu gọi cảm xúc, thường sẽ được coi là có chiều sâu trí tuệ và có sức thuyết phục hơn.
EN: This sentence employs an inverted conditional structure (also known as 'Should-inversion') in the first conditional clause. When 'should' is inverted with the subject, the conjunction 'if' is omitted. This is a highly formal register used in written English, journalism, and official documents to express a hypothetical or future possibility.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện đảo ngữ (còn gọi là "đảo ngữ với Should") trong mệnh đề điều kiện. Khi trợ động từ "should" đảo vị trí với chủ ngữ, liên từ "if" sẽ bị lược bỏ. Đây là một văn phong viết cực kỳ trang trọng, thường được dùng trong báo cáo tin tức, viết lách học thuật hoặc tài liệu chính thức để biểu thị giả thuyết hoặc khả năng trong tương lai.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our office.
Nếu quý vị cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với văn phòng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: The phrase 'observers suggest' is an embedded parenthetical reporting clause. In English news and academic writing, reporting clauses (such as 'observers suggest', 'she argued', 'experts believe') are frequently inserted in the middle of a sentence, set off by commas, to attribute opinions or predictions without disrupting the flow of the main argument.
Tiếng Việt: "observers suggest" là một mệnh đề tường thuật xen kẽ (mệnh đề tường thuật). Trong tin tức và viết lách học thuật bằng tiếng Anh, các mệnh đề tường thuật (như "observers suggest", "she argued", "experts believe") thường được chèn vào giữa câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để nêu rõ nguồn gốc của quan điểm hoặc dự báo mà không làm gián đoạn sự mạch lạc của mệnh đề chính.
The economy, experts believe, will recover by the end of the fiscal year.
Các chuyên gia tin rằng nền kinh tế sẽ phục hồi trước khi năm tài chính kết thúc.
EN: The passive voice 'could be fundamentally reshaped' combined with the adverb 'fundamentally' emphasizes the action and the degree of change rather than the agent of the change. 'Could' expresses a strong possibility, while 'fundamentally' modifies the verb 'reshape' to indicate a complete, structural transformation.
Tiếng Việt: Thể bị động "could be fundamentally reshaped" kết hợp với trạng từ "fundamentally" nhấn mạnh vào chính hành động và mức độ thay đổi, chứ không phải tác nhân thực hiện sự thay đổi. "could" thể hiện khả năng lớn, trong khi "fundamentally" bổ nghĩa cho động từ "reshape" để biểu thị sự chuyển đổi triệt để mang tính cấu trúc.
The education system could be fundamentally reshaped by the integration of artificial intelligence.
Hệ thống giáo dục có thể được định hình lại một cách cơ bản nhờ sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo.
EN: The term 'landscape' is used metaphorically here to refer to the overall state, structure, or dynamics of a particular field (in this case, online child safety policy). This usage is very common in English political and academic discourse. Additionally, 'within a generation' (typically referring to a span of about 20 to 30 years) is a standard rhetorical phrase used in policy debates to project long-term, systemic societal change.
Tiếng Việt: Từ "landscape" (bức tranh/bối cảnh) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ trạng thái, cấu trúc hoặc động thái tổng thể của một lĩnh vực cụ thể (ở đây là chính sách an toàn cho trẻ em trên mạng). Cách dùng này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận chính trị và học thuật bằng tiếng Anh. Ngoài ra, "within a generation" (trong vòng một thế hệ, thường chỉ khoảng thời gian từ 20 đến 30 năm) là một cụm từ tu từ tiêu chuẩn trong các cuộc tranh luận chính sách, dùng để hướng tới những thay đổi xã hội mang tính hệ thống và lâu dài.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thời điểm thanh toán, báo ứng hoặc phán xét; ở đây chỉ thời điểm ngành công nghệ phải đối mặt với hậu quả của những hành động của mình.
Trong ngữ cảnh: Ghi lại, kể lại một cách biên niên sử (các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ).
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ đau đớn, day dứt, bi thảm.
Trong ngữ cảnh: Bị ép buộc, cưỡng bức hoặc thúc ép (làm điều gì đó).
Trong ngữ cảnh: Sụp đổ, tan rã, tiêu tan.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ, hết sức (thường dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc thiếu thốn).
Trong ngữ cảnh: Dao động, lưỡng lự giữa (hai trạng thái, quan điểm hoặc cảm xúc).
Trong ngữ cảnh: Khắc nghiệt, cay nghiệt, không nương tay (chỉ lời chỉ trích).
Trong ngữ cảnh: Đặt (những thứ khác nhau) cạnh nhau, song song (để tạo hiệu quả tương phản).
Trong ngữ cảnh: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác đến từng chi tiết.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The ethical and legal obligation of a business to act in a way that benefits society and avoids causing harm.
Trách nhiệm của doanh nghiệp
If it had not been for; used to show that something is the only reason why something else did not happen or is not true.
Nếu không có, nếu không vì
The higher levels of government or administration where important decisions are made.
Hành lang quyền lực, trung tâm quyền lực