Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thời điểm thanh toán, báo ứng hoặc phán xét; ở đây chỉ thời điểm ngành công nghệ phải đối mặt với hậu quả của những hành động của mình.
Trong ngữ cảnh: Ghi lại, kể lại một cách biên niên sử (các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ).
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ đau đớn, day dứt, bi thảm.
Trong ngữ cảnh: Bị ép buộc, cưỡng bức hoặc thúc ép (làm điều gì đó).
Trong ngữ cảnh: Sụp đổ, tan rã, tiêu tan.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ, hết sức (thường dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc thiếu thốn).
Trong ngữ cảnh: Dao động, lưỡng lự giữa (hai trạng thái, quan điểm hoặc cảm xúc).
Trong ngữ cảnh: Khắc nghiệt, cay nghiệt, không nương tay (chỉ lời chỉ trích).
Trong ngữ cảnh: Đặt (những thứ khác nhau) cạnh nhau, song song (để tạo hiệu quả tương phản).
Trong ngữ cảnh: Tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác đến từng chi tiết.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The ethical and legal obligation of a business to act in a way that benefits society and avoids causing harm.
Trách nhiệm của doanh nghiệp
If it had not been for; used to show that something is the only reason why something else did not happen or is not true.
Nếu không có, nếu không vì
The higher levels of government or administration where important decisions are made.
Hành lang quyền lực, trung tâm quyền lực