Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiên phong, đi đầu, chỉ những gì là sáng tạo hoặc dẫn đầu xu hướng trong một lĩnh vực nào đó
Trong ngữ cảnh: bắt buộc, ủy quyền bằng luật, chỉ việc yêu cầu điều gì đó phải được thực hiện thông qua luật pháp hoặc mệnh lệnh chính thức
Trong ngữ cảnh: khắc phục, sửa chữa, cải thiện (tình trạng xấu hoặc thiệt hại)
Trong ngữ cảnh: khuyến khích, thúc đẩy, chỉ việc thúc đẩy ai đó hành động bằng cách cung cấp phần thưởng hoặc động lực
Trong ngữ cảnh: bị ép buộc, bị cưỡng bức, chỉ việc bị buộc phải làm điều gì đó do sức ép của pháp luật, môi trường hoặc đạo đức
Trong ngữ cảnh: quảng cáo, quảng bá, chỉ việc khen ngợi hoặc quảng bá mạnh mẽ về ưu điểm của một thứ gì đó (đôi khi có phần phóng đại)
Trong ngữ cảnh: tuân thủ, tuân theo, chỉ việc tuân thủ luật pháp, quy định hoặc tiêu chuẩn ngành
Trong ngữ cảnh: cắt giảm, hạn chế, chỉ việc giảm hoặc hạn chế số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó
Trong ngữ cảnh: tính khả thi, khả năng tồn tại, chỉ khả năng thành công của một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống về mặt kinh tế hoặc vận hành thực tế
Trong ngữ cảnh: xoa dịu, trấn an, chỉ việc làm giảm bớt sự bất mãn hoặc tức giận của ai đó bằng cách đáp ứng yêu cầu của họ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The gradual discontinuation or elimination of something over time.
Loại bỏ dần, loại bỏ theo từng giai đoạn
Newly manufactured plastic resin produced directly from petrochemical feedstocks, containing no recycled materials.
Nhựa nguyên sinh, nhựa mới
An excessive, unfair, or unjustifiable difficulty or cost imposed on someone.
Gánh nặng quá mức, gánh nặng không hợp lý
A matter or issue that has not yet been decided, resolved, or answered with certainty.
Vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ, chưa có kết luận