NegotiationĐàm phán
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi Nina! Thanks for meeting me for lunch.
Chào Nina! Cảm ơn bạn đã cùng tôi ăn trưa.
#2
Of course! I always enjoy our lunch talks.
Tất nhiên rồi! Tôi luôn tận hưởng những cuộc trò chuyện trong bữa trưa của chúng ta.
#3
I need your advice about something today.
Hôm nay tôi cần lời khuyên về một việc.
#4
Sure, what is going on at work?
Chắc chắn rồi, có chuyện gì đang xảy ra ở chỗ làm vậy?
#5
We got an offer from a new supplier.
Chúng tôi đã nhận được báo giá từ một nhà cung cấp mới.
#6
Oh, that sounds interesting! Is it a good offer?
Ồ, nghe có vẻ thú vị đấy! Đó có phải là một lời đề nghị tốt không?
#7
The price is lower, but the terms are not great.
Giá thấp hơn, nhưng các điều khoản không tốt lắm.
#8
What is wrong with the terms?
Có vấn đề gì với các điều khoản không?
#9
They want us to pay everything in advance.
Họ muốn chúng ta thanh toán trước toàn bộ chi phí.
#10
That is a lot of risk for your team.
Đó là một rủi ro lớn cho đội ngũ của bạn.
#11
Yes, so I will send a counter-offer tomorrow.
Vâng, vì vậy tôi sẽ gửi một bản trả giá vào ngày mai.
#12
Good idea. What will you ask for?
Ý kiến hay đấy. Bạn định yêu cầu điều gì?
#13
I will ask for payment in two parts.
Tôi sẽ yêu cầu thanh toán làm hai đợt.
#14
That sounds much fairer for both sides.
Như vậy nghe có vẻ công bằng hơn nhiều cho cả hai bên.
#15
Will they accept your counter-offer?
Họ sẽ chấp nhận lời trả giá của bạn chứ?
#16
Maybe not at first. But we can compromise.
Lúc đầu có thể không. Nhưng chúng ta có thể thỏa hiệp.
#17
What kind of compromise?
Loại thỏa hiệp nào?
#18
I can offer a longer contract period.
Tôi có thể cung cấp thời hạn hợp đồng dài hơn.
#19
So they get more time, and you get better terms.
Vì vậy, họ có thêm thời gian, còn bạn có được các điều khoản tốt hơn.
#20
Exactly! A good deal works for everyone.
Đúng vậy! Một thỏa thuận tốt sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
#21
I think you will do great in the meeting.
Tôi nghĩ bạn sẽ thể hiện rất tốt trong cuộc họp.
#22
Thanks, Nina. You always help me think clearly.
Cảm ơn Nina. Bạn luôn giúp tôi suy nghĩ rõ ràng hơn.
#23
That is what lunch buddies are for!
Đó chính là ý nghĩa của những người bạn ăn trưa!
#24
Ha! Let me tell you how it goes next week.
Ha! Để tôi kể cho bạn nghe mọi chuyện thế nào vào tuần tới nhé.
#25
I can't wait. Good luck with the deal!
Tôi không thể chờ đợi thêm được nữa. Chúc bạn may mắn với thương vụ này!