Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhà cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: Các điều khoản, điều kiện trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
Trong ngữ cảnh: Trước, trả trước (thanh toán)
Trong ngữ cảnh: Rủi ro, sự nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: Lời đề nghị phản hồi, lời trả giá (đưa ra phương án mới đáp lại đề xuất của đối phương)
Trong ngữ cảnh: Công bằng hơn, hợp lý hơn
Trong ngữ cảnh: Thỏa hiệp, nhượng bộ
Trong ngữ cảnh: Hợp đồng, khế ước
Trong ngữ cảnh: Một khoảng thời gian, thời hạn
Trong ngữ cảnh: Giao dịch, thỏa thuận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Before a particular time or event.
Trước, trước thời hạn
An offer made in response to another.
Trả giá, phản hồi đề nghị
To be able to use your mind effectively without confusion.
Suy nghĩ rõ ràng, suy nghĩ bình tĩnh
To happen or take place.
Xảy ra, diễn ra
The two people or groups involved in an argument or agreement.
Cả hai bên
The specific conditions, requirements, or rules that are part of a legal agreement or business contract.
Điều khoản / Điều kiện
A business transaction, agreement, or arrangement between two or more parties.
Giao dịch / Thỏa thuận