Business MeetingHọp kinh doanh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Ryan.
Chào buổi sáng, Ryan.
#2
Thanks for coming early.
Cảm ơn bạn đã đến sớm.
#3
Good morning, Tom.
Chào buổi sáng, Tom.
#4
No problem at all.
Không có vấn đề gì cả.
#5
Let me share the agenda for today.
Để tôi chia sẻ chương trình họp hôm nay.
#6
Sure.
Tất nhiên rồi.
#7
I am ready.
Tôi đã sẵn sàng.
#8
First, we will talk about the new project.
Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới này.
#9
Then, we will check the action items from last week.
Sau đó, chúng tôi sẽ kiểm tra các hạng mục công việc từ tuần trước.
#10
I finished the report on Monday.
Tôi đã hoàn thành báo cáo vào thứ Hai.
#11
But I still need to test the new system.
Nhưng tôi vẫn cần kiểm tra hệ thống mới.
#12
That is good.
Thế thì tốt.
#13
When is the deadline for testing?
Hạn chót cho việc kiểm tra là khi nào?
#14
The deadline is next Friday.
Hạn chót là thứ Sáu tới.
#15
OK.
Được rồi.
#16
Let me write down the action items.
Để tôi viết lại các hạng mục công việc cần làm.
#17
Ryan will test the system before Friday.
Ryan sẽ kiểm tra hệ thống trước thứ Sáu.
#18
Yes, and I will send you the results.
Vâng, và tôi sẽ gửi kết quả cho bạn.
#19
Great.
Tuyệt quá.
#20
That is an important follow-up task.
Đó là một nhiệm vụ tiếp theo quan trọng.
#21
I can also prepare a short summary for the team.
Tôi cũng có thể chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn cho nhóm.
#22
That sounds great.
Nghe tuyệt đấy.
#23
Thank you, Ryan.
Cảm ơn bạn, Ryan.
#24
I will send a follow-up email after the meeting.
Tôi sẽ gửi một email theo dõi sau cuộc họp.
#25
Sounds good.
Nghe có vẻ hay đấy.
#26
Is there anything else on the agenda?
Còn việc gì khác trong chương trình nghị sự không?
#27
No, that is everything for today.
Không, hôm nay chỉ có vậy thôi.
#28
OK.
Được.
#29
Thanks for a good meeting, Tom.
Tom, cảm ơn anh vì một cuộc họp tốt đẹp.
#30
Thank you too.
Tôi cũng cảm ơn bạn.
#31
Have a great day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!