Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chương trình nghị sự; Danh sách công việc cần làm
Trong ngữ cảnh: Dự án; Kế hoạch
Trong ngữ cảnh: Các hạng mục công việc cần thực hiện
Trong ngữ cảnh: Báo cáo
Trong ngữ cảnh: thời hạn; hạn chót
Trong ngữ cảnh: Kết quả
Trong ngữ cảnh: Tóm tắt; Bản tóm lược
Trong ngữ cảnh: Hành động tiếp theo; Bước theo dõi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To record information on paper or digitally.
viết xuống; ghi chép
Used to say that one is happy to help or that something is easy to do.
không có vấn đề gì cả; không sao đâu
An email sent after a meeting or initial contact to review what was discussed.
email theo dõi
Specific tasks or activities that are identified during a meeting and assigned to individuals to be completed by a certain time.
Các hạng mục công việc / Mục hành động
An action or communication intended to check the progress of or maintain contact regarding a previous event or task.
Theo dõi / Theo sát công việc