Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngon, thơm ngon tuyệt
Trong ngữ cảnh: bánh bao, sủi cảo
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: đầy màu sắc, sặc sỡ
Trong ngữ cảnh: bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn
Trong ngữ cảnh: biến mất (ở đây chỉ thức ăn bị ăn hết rất nhanh)
Trong ngữ cảnh: bốc hơi, nóng hổi
Trong ngữ cảnh: (vị thức ăn) đậm đà, đậm vị
Trong ngữ cảnh: nhộn nhịp, ồn ào
Trong ngữ cảnh: cay, có vị cay
Trong ngữ cảnh: món tráng miệng, đồ ngọt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event featuring a variety of food, often celebrating culinary traditions
lễ hội ẩm thực, sự kiện ẩm thực
To prove to be in the end; to result in
hóa ra là, chứng tỏ là
A dish of cooked rice that has been stir-fried in a wok or a frying pan
cơm chiên