Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cộng đồng, tập thể
Trong ngữ cảnh: nhà khoa học
Trong ngữ cảnh: năng lượng, nguồn năng lượng
Trong ngữ cảnh: tác giả, nhà văn
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng
Trong ngữ cảnh: phương hướng, định hướng
Trong ngữ cảnh: mục đích, ý định
Trong ngữ cảnh: tái chế
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: dám, dám làm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remember or consider something when making a decision or taking action.
ghi nhớ, cân nhắc
Energy that comes from renewable, zero-emission sources that do not pollute the atmosphere.
năng lượng sạch, năng lượng xanh
The action of traveling through time into the past or the future.
du hành thời gian, du hành xuyên thời gian
To have confidence in your own abilities and value.
tin vào chính mình