Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhào (bột), dùng tay ấn và kéo lặp đi lặp lại để làm cho mịn
Trong ngữ cảnh: (khi chiên thức ăn) kêu xèo xèo
Trong ngữ cảnh: cà ri (một loại nước sốt hoặc món ăn được chế biến từ nhiều loại gia vị)
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn, cách làm món ăn
Trong ngữ cảnh: bánh bao, món ăn có vỏ bột bọc nhân bên trong
Trong ngữ cảnh: được nêm nếm, đã thêm gia vị hoặc muối
Trong ngữ cảnh: đang sôi, đang sủi bọt
Trong ngữ cảnh: tụ tập, quây quần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To press and stretch dough with your hands to make it ready for baking.
nhào bột
To maintain and nurture feelings of love and connection over time.
giữ cho tình yêu tiếp diễn, duy trì tình cảm lâu dài
To come together in a circle or group around someone or something.
tụ họp quanh...