To search for and find something or someone after a difficult search.
Truy lùng, tìm ra
Giải thích: Chỉ việc cuối cùng cũng tìm thấy thứ gì đó hoặc ai đó sau một nỗ lực hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường được dùng để tìm lỗi chương trình (bug).
Ví dụ: It took me three hours to hunt down the source of the leak.
To remain awake and not go to bed.
Thức khuya, không ngủ
Giải thích: Chỉ việc thức giấc vào thời điểm lẽ ra phải đi ngủ, thường là để làm việc, học tập hoặc giải trí.
Ví dụ: I had to stay up all night to finish the report.
To perform exceptionally well in an interview.
Thể hiện xuất sắc trong buổi phỏng vấn, vượt qua dễ dàng
Giải thích: "Crush" ở đây là một từ không chính thức, có nghĩa là "chinh phục" hoặc "hoàn thành một cách hoàn hảo". Đây là một cách nói rất tự tin và mang tính khích lệ.
Ví dụ: You've prepared so much, I'm sure you're going to crush that interview!
To try something, especially something you have not done before.
Thử xem sao
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt khẩu ngữ rất tự nhiên, thể hiện sự sẵn lòng thử một việc gì đó, ngay cả khi không chắc chắn liệu có thành công hay không.
Ví dụ: I've never tried yoga before, but I'm willing to give it a shot.
An expression used to admit that someone has made a reasonable or valid argument.
Có lý đấy, tôi thừa nhận điểm này
Giải thích: Được dùng để bày tỏ sự đồng tình khi đối phương đưa ra một quan điểm hợp lý mà bạn không thể bác bỏ.
Ví dụ: A: We should leave early to avoid traffic. B: Fair point, let's go.
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình (bug)
Giải thích: Bug trong đời thường có nghĩa là "côn trùng". Trong lĩnh vực máy tính, nó chỉ các lỗi trong mã nguồn. Thuật ngữ này bắt nguồn từ giai thoại một con bướm đêm bay vào phần cứng máy tính gây ra sự cố đoản mạch.
Ví dụ: I spent all night debugging the system to find that one missing semicolon.
A block of code that calls itself in order to solve a problem by breaking it down into smaller sub-problems.
Hàm đệ quy
Giải thích: Function trong đời thường có nghĩa là "chức năng" hoặc "buổi lễ", nhưng trong lập trình nó là một khối mã có thể tái sử dụng. Recursive (đệ quy) mô tả hành vi đặc biệt khi hàm đó "tự gọi chính nó".
Ví dụ: The factorial of a number is often calculated using a recursive function.
The condition in a recursive function that stops the recursion from continuing infinitely.
Trường hợp cơ sở / Điều kiện dừng
Giải thích: Base thường chỉ "đáy" hoặc "nền tảng", case chỉ "trường hợp". Trong logic đệ quy, đây là "điều kiện phán đoán ở cấp thấp nhất" giúp chương trình ngừng tự gọi chính nó và ngăn chặn vòng lặp vô tận.
Ví dụ: If you forget the base case, your function will cause a stack overflow.
To move software from a development or testing state to a production environment where users can access it.
Triển khai
Giải thích: Deploy trong quân sự có nghĩa là "dàn quân". Trong ngành công nghệ, nó chỉ việc đưa mã nguồn đã phát triển lên máy chủ để phần mềm chính thức hoạt động cho người dùng truy cập.
Ví dụ: We are planning to deploy the new update this Friday at midnight.
The actual system or server where the software is running for real users, as opposed to a testing or development area.
Môi trường thực tế / Môi trường Production
Giải thích: Environment thường chỉ "môi trường tự nhiên". Trong lĩnh vực CNTT, nó chỉ "cấu hình môi trường" nơi chương trình chạy. Live ở đây có nghĩa là "đang hoạt động" hoặc "chính thức", không phải là "sống".
Ví dụ: Never test new features directly in the live environment; use the staging server instead.
A temporary environment used to test software before it is moved to the live production environment.
Máy chủ Staging / Môi trường tiền phát hành
Giải thích: Staging bắt nguồn từ thuật ngữ sân khấu, chỉ việc "dàn dựng". Trong phát triển phần mềm, đây là một nền tảng thử nghiệm mô phỏng môi trường thực tế để thực hiện xác nhận cuối cùng.
Ví dụ: The bug didn't show up on the staging server, but it appeared as soon as we went live.