EN: The present perfect tense ('has developed') is used to describe a recently completed action in the past that has significant relevance or results in the present, a common feature in scientific and news reporting.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has developed') được dùng để mô tả hành động vừa hoàn thành trong quá khứ và có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng quan trọng đến hiện tại, điều này rất phổ biến trong khoa học và báo chí.
The research team has discovered a novel biomarker that could revolutionize early cancer detection.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một loại dấu ấn sinh học mới có thể cách mạng hóa việc phát hiện sớm ung thư.
EN: The relative clause introduced by 'that' ('that enables...') modifies the noun phrase 'a sophisticated computational framework'. The parenthetical insertion 'for the first time' is placed between the relative pronoun/verb and the object to emphasize the novelty of the achievement.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ do 'that' dẫn dắt ('that enables...') bổ nghĩa cho cụm danh từ 'a sophisticated computational framework'. Cụm chèn 'for the first time' (lần đầu tiên) được đặt giữa đại từ quan hệ/động từ và tân ngữ để nhấn mạnh tính đột phá của thành tựu này.
We have implemented a new policy that ensures, for the first time, equal pay for all remote workers.
Chúng tôi đã triển khai một chính sách mới, lần đầu tiên đảm bảo trả lương công bằng cho tất cả nhân viên làm việc từ xa.
EN: The preposition 'across' is used here to indicate comparison or distribution spanning multiple categories or species (humans and mice), rather than physical movement from one side to another.
Tiếng Việt: Giới từ 'across' ở đây được dùng để biểu thị sự so sánh hoặc phân bố trên nhiều loại hoặc loài (người và chuột), không phải chỉ hành động di chuyển vật lý từ bên này sang bên kia.
The study analyzed consumer behavior patterns across different age groups.
Nghiên cứu này đã phân tích các mô hình hành vi người tiêu dùng giữa các nhóm tuổi khác nhau.
EN: In scientific literature, comparing humans and mice ('across humans and mice') is a standard paradigm. Mice are the most common mammalian model organism in neuroscience due to genetic tractability, but translating these findings to human biology remains a major methodological challenge. The phrasing reflects the rigorous, objective tone expected in high-impact scientific journalism.
Tiếng Việt: Trong tài liệu khoa học, việc so sánh giữa người và chuột ('across humans and mice') là một mô hình chuẩn. Do dễ dàng thao tác gen, chuột là sinh vật mô hình động vật có vú phổ biến nhất trong khoa học thần kinh, nhưng việc chuyển những phát hiện này thành kết quả sinh học ở người vẫn là thách thức phương pháp luận chính. Cách diễn đạt ở đây phản ánh giọng điệu nghiêm ngặt, khách quan được yêu cầu trong các bản tin khoa học có tầm ảnh hưởng cao.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which' preceded by a comma) provide extra, non-essential information about a noun. If removed, the sentence remains grammatically complete and its core meaning unchanged. This structure is common in formal and academic writing to add parenthetical details.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (đặt dấu phẩy trước đại từ quan hệ 'which') được dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc về tiền ngữ. Nếu lược bỏ nó, cấu trúc chính và ý nghĩa cốt lõi của câu vẫn hoàn chỉnh. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng và học thuật để thêm phần giải thích bổ sung.
The new laboratory, which was completed last month, features state-of-the-art equipment.
Phòng thí nghiệm mới hoàn thành vào tháng trước được trang bị những thiết bị tiên tiến nhất.
EN: The past perfect tense ('had previously hindered') is used to describe an action that occurred and was completed before another past action or time. In this sentence, the 'hindering' happened prior to the 'addressing' of the obstacles.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ('had previously hindered') được dùng để mô tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, việc 'cản trở' xảy ra trước thời điểm công cụ 'giải quyết' những trở ngại đó.
She easily solved the puzzle that had previously baffled top mathematicians.
Cô ấy dễ dàng giải được câu đố mà trước đây đã làm các nhà toán học hàng đầu bó tay.
EN: The verb 'describe' is frequently paired with the preposition 'as' to define the characteristics or role of someone or something ('describe A as B'). In passive or relative constructions, it becomes 'be described as' or 'described as'.
Tiếng Việt: Động từ 'describe' thường được dùng với giới từ 'as' để định nghĩa đặc điểm hoặc vai trò của ai đó hoặc cái gì đó (mô tả A là B). Trong thể bị động hoặc mệnh đề quan hệ, nó xuất hiện dưới dạng 'be described as' hoặc 'described as'.
The critic described the novel as a masterpiece of modern literature.
Các nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết này là một kiệt tác của văn học hiện đại.
EN: The term 'paradigm shift' was coined by physicist and philosopher Thomas Kuhn in his influential 1962 book 'The Structure of Scientific Revolutions'. It refers to a fundamental change in approach or underlying assumptions within a scientific discipline. Today, it is widely used in academic, business, and tech contexts to describe any major, revolutionary change in thinking.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'sự thay đổi mô hình' (paradigm shift) lần đầu tiên được đề xuất bởi nhà vật lý kiêm triết gia Thomas Kuhn trong cuốn sách có ảnh hưởng lớn 'Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học' (The Structure of Scientific Revolutions) năm 1962. Nó chỉ sự thay đổi căn bản trong phương pháp nghiên cứu hoặc giả định nền tảng trong một ngành khoa học. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong học thuật, kinh doanh và công nghệ để mô tả bất kỳ sự chuyển đổi tư duy lớn nào mang tính cách mạng.
EN: The sentence uses an appositive phrase ('the branched extensions...') placed between commas to define or explain the noun 'Dendrites'. This is a common academic writing technique to introduce technical terms without disrupting the flow of the main clause.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cụm danh từ đồng vị ('the branched extensions...') đặt giữa hai dấu phẩy để định nghĩa hoặc giải thích danh từ 'sợi nhánh (Dendrites)'. Đây là kỹ thuật phổ biến trong văn viết học thuật, giúp giới thiệu thuật ngữ chuyên môn mà không làm gián đoạn mạch của câu chính.
Mitochondria, the powerhouses of the cell, generate most of the chemical energy needed to power the cell's biochemical reactions.
Ti thể (nhà máy năng lượng của tế bào) tạo ra phần lớn năng lượng hóa học cần thiết để thúc đẩy các phản ứng sinh hóa của tế bào.
EN: The relative clause 'through which neurons receive synaptic signals' uses a preposition ('through') before the relative pronoun ('which'). This formal structure indicates the medium or means by which the action in the relative clause occurs.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ 'through which neurons receive synaptic signals' sử dụng giới từ (through) trước đại từ quan hệ (which). Cấu trúc trang trọng này biểu thị phương tiện hoặc con đường mà hành động trong mệnh đề quan hệ diễn ra.
The internet is a medium through which people can access vast amounts of information instantly.
Internet là phương tiện mà qua đó con người có thể truy cập ngay lập tức một lượng lớn thông tin.
EN: The idiom 'play a pivotal role in' is used to describe something that has an extremely important or crucial effect on a development or situation. It is followed by a gerund (verb-ing) or a noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm từ 'play a pivotal role in' được dùng để mô tả việc gì đó có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng hoặc then chốt đối với một sự phát triển hoặc tình huống. Sau nó là danh động từ (V-ing) hoặc cụm danh từ.
Customer feedback plays a pivotal role in improving our product design.
Phản hồi của khách hàng đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện thiết kế sản phẩm của chúng tôi.
EN: In scientific and academic English, precision and density of information are highly valued. Authors frequently use complex noun phrases, appositives, and relative clauses (like 'through which') to pack detailed definitions and relationships into a single, elegant sentence. This style avoids repetitive, short sentences and maintains a formal, objective register.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh khoa học và học thuật, độ chính xác và mật độ thông tin được đánh giá rất cao. Tác giả thường sử dụng cụm danh từ phức tạp, đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ (như 'through which') để lồng ghép định nghĩa chi tiết và quan hệ logic vào một câu duy nhất, tao nhã. Phong cách viết này tránh được các câu ngắn lặp lại và duy trì sắc thái trang trọng, khách quan.
EN: The preposition 'Despite' is used to express contrast and is followed by a noun, pronoun, or gerund (noun phrase), rather than a clause with a subject and verb. It is synonymous with 'in spite of'.
Tiếng Việt: Giới từ 'Despite' (mặc dù) dùng để biểu thị sự tương phản, sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (cụm danh từ), không thể là mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Cách dùng tương tự như 'in spite of'.
Despite their initial reservations, the committee approved the research proposal.
Mặc dù ủy ban ban đầu còn dè dặt, họ vẫn phê duyệt đề xuất nghiên cứu đó.
EN: The present perfect tense ('have long struggled') combined with the adverb 'long' indicates an action or state that began in the past and has continued over a significant duration up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have long struggled) kết hợp với trạng từ 'long' diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn trong một khoảng thời gian khá dài cho đến hiện tại.
Astronomers have long sought to detect signs of life on exoplanets.
Các nhà thiên văn học từ lâu đã cố gắng tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời.
EN: The phrase 'in a ... manner' is a formal adverbial construction used to describe how an action is performed, equivalent to '-ly' adverbs but allowing for more complex modification (e.g., 'methodologically rigorous').
Tiếng Việt: Cụm từ 'in a ... manner' là cấu trúc trạng từ trang trọng, dùng để mô tả cách thức hành động được thực hiện, tương đương với trạng từ tận cùng bằng '-ly' nhưng cho phép bổ nghĩa phức tạp hơn (ví dụ: 'methodologically rigorous').
The data must be processed in a highly secure manner to protect patient privacy.
Dữ liệu phải được xử lý một cách an toàn cao độ để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.
EN: In academic and scientific English, precision and objectivity are highly valued. Phrases like 'methodologically rigorous' and 'functional significance' are standard jargon in peer-reviewed literature, reflecting the scientific community's emphasis on strict adherence to the scientific method and empirical validation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật và khoa học, tính chính xác và khách quan được đặc biệt coi trọng. Các cụm từ như 'methodologically rigorous' (nghiêm ngặt về phương pháp luận) và 'functional significance' (ý nghĩa chức năng) là thuật ngữ chuẩn trong các tài liệu bình duyệt, phản ánh sự coi trọng của giới khoa học đối với việc tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học và xác minh thực nghiệm.
EN: Inversion in conditional sentences (Second/Third Conditional). When 'if' is omitted in a counterfactual conditional clause, the auxiliary verb (in this case, 'were') is inverted with the subject. 'Were it not for...' is a formal equivalent of 'If it were not for...', used to express that something is completely dependent on another factor.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong câu điều kiện (trái với hiện tại hoặc quá khứ). Khi lược bỏ 'if' trong câu điều kiện giả định, trợ động từ (ở đây là 'were') phải đảo lên trước chủ ngữ. 'Were it not for...' là cách thay thế trang trọng bằng văn viết cho 'If it were not for...', dùng để diễn tả điều gì đó hoàn toàn phụ thuộc vào một yếu tố khác (nếu không vì...).
Were it not for his timely intervention, the project would have failed.
Nếu anh ấy không can thiệp kịp thời, dự án này đã thất bại từ lâu.
EN: The use of 'would' + base verb to express a hypothetical outcome in the present or future, serving as the main clause of a second conditional structure.
Tiếng Việt: Sử dụng 'would + động từ nguyên mẫu' để diễn tả kết quả giả định trái với hiện tại hoặc tương lai, là cấu trúc mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 (trái với hiện tại).
Without your guidance, we would remain lost in this complex system.
Nếu không có sự chỉ dẫn của bạn, chúng tôi vẫn sẽ lạc lối trong hệ thống phức tạp này.
EN: The adverb 'largely' is used as a hedge or intensifier meaning 'mostly' or 'to a great extent', which is highly common in academic and formal registers to avoid absolute statements.
Tiếng Việt: Trạng từ 'largely' được dùng như từ bổ nghĩa, nghĩa là 'phần lớn' hoặc 'ở mức độ lớn'. Điều này rất phổ biến trong văn phong học thuật và trang trọng, dùng để tránh những phát biểu quá tuyệt đối.
The success of the campaign was largely due to social media buzz.
Sự thành công của sự kiện này phần lớn nhờ vào các cuộc thảo luận sôi nổi trên mạng xã hội.
EN: The sentence structure 'Were it not for...' is highly characteristic of formal English, particularly in academic, scientific, and journalistic writing. In everyday spoken English, native speakers would typically use the less formal 'If it weren't for...' or simply 'Without...'. Using the inverted form in speech signals a high level of education or a deliberate attempt to sound precise and dramatic.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'Were it not for...' là đặc điểm điển hình của tiếng Anh trang trọng (đặc biệt trong văn viết học thuật, khoa học và báo chí). Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng 'If it weren't for...' ít trang trọng hơn hoặc đơn giản là 'Without...'. Việc dùng cấu trúc đảo ngữ trong lời nói thể hiện trình độ học vấn cao, hoặc cố ý tạo ra giọng điệu chính xác, trang nghiêm.
EN: Inversion (Locative Inversion) is used here for rhetorical emphasis and cohesion. When a prepositional phrase or adjective phrase expressing location or centrality (e.g., 'Central to...') is placed at the beginning of the sentence, the subject ('the principle of anatomical homology') and the verb ('is') are inverted.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng cấu trúc đảo ngữ (đảo trạng từ chỉ nơi chốn/bổ ngữ tính từ) để nhấn mạnh tu từ và liên kết ý nghĩa. Khi cụm giới từ hoặc cụm tính từ chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm (như 'Central to...') được đặt ở đầu câu, vị trí của chủ ngữ ('the principle of anatomical homology') và động từ ('is') sẽ bị đảo.
Crucial to the success of the project is the seamless collaboration among team members.
Chìa khóa thành công của dự án này nằm ở sự hợp tác liền mạch giữa các thành viên trong nhóm.
EN: 'Whereby' is a formal relative adverb meaning 'by which' or 'through which'. It is commonly used in academic and legal contexts to introduce a method, mechanism, or principle by which something is achieved.
Tiếng Việt: 'Whereby' là trạng từ quan hệ trang trọng, nghĩa là 'nhờ đó' hoặc 'thông qua đó' (tương đương với by which hoặc through which). Thường được dùng trong bối cảnh học thuật và pháp lý, để dẫn dắt phương tiện, cơ chế hoặc nguyên tắc đạt được điều gì đó.
The company established a new system whereby employees can directly submit feedback to the executives.
Công ty đã thiết lập một hệ thống mới, nhờ đó nhân viên có thể gửi phản hồi trực tiếp cho cấp trên.
EN: 'Rather than' is a coordinating conjunction used to express preference or contrast, meaning 'instead of'. When followed by a past participle ('selected'), it parallelizes with the preceding passive structure ('are mapped from...').
Tiếng Việt: 'Rather than' là liên từ đẳng lập, dùng để biểu thị sự ưu tiên hoặc so sánh, nghĩa là 'thay vì' hoặc 'chứ không phải'. Khi theo sau là quá khứ phân từ ('selected'), nó tạo thành mối quan hệ song song, đối xứng với cấu trúc bị động phía trước ('are mapped from...').
The data should be gathered from verified databases rather than randomly searched online sources.
Dữ liệu nên được thu thập từ các cơ sở dữ liệu được chứng nhận, thay vì lấy từ các nguồn tìm kiếm ngẫu nhiên trên internet.
EN: The verb 'ensure' is followed by a 'that'-clause functioning as a noun clause (direct object). In academic and formal writing, 'that' is rarely omitted to maintain clarity and structural integrity.
Tiếng Việt: Động từ 'ensure' (đảm bảo) được theo sau bởi một mệnh đề bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ trực tiếp. Trong văn viết học thuật và trang trọng, 'that' hiếm khi bị lược bỏ để duy trì sự rõ ràng và đầy đủ của cấu trúc câu.
The rigorous protocol ensures that all experimental variables are strictly controlled.
Quy trình thí nghiệm nghiêm ngặt đảm bảo rằng tất cả các biến số thí nghiệm đều được kiểm soát chặt chẽ.
EN: The correlative structure 'A rather than B' is used to contrast two ideas, emphasizing that A is the case and rejecting B. It functions as a coordinating conjunction here, linking two noun phrases ('genuine evolutionary divergence' and 'regional functional specialization').
Tiếng Việt: Cấu trúc liên quan 'A rather than B' (là A chứ không phải B) dùng để so sánh hai khái niệm, nhấn mạnh tính xác thực của A và loại bỏ B. Ở đây nó đóng vai trò liên từ đẳng lập, nối hai cụm danh từ ('sự phân kỳ tiến hóa thực sự' và 'sự chuyên biệt hóa chức năng theo vùng').
The study highlights genetic factors rather than environmental influences as the primary cause.
Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng yếu tố di truyền chứ không phải ảnh hưởng môi trường mới là nguyên nhân chính.
EN: The past participle 'observed' is used as a pre-nominal modifier (adjective) modifying the noun 'differences'. It is derived from the passive relative clause 'differences which are observed'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'observed' (được quan sát) được dùng như một bổ ngữ (tính từ) đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ 'differences'. Cách dùng này bắt nguồn từ việc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động 'differences which are observed'.
The observed anomalies in the data prompted further investigation.
Các bất thường quan sát được trong dữ liệu đã thúc đẩy việc điều tra thêm.
EN: The use of a gerund phrase ('controlling for...') as the subject of a noun clause. In academic writing, gerunds are frequently used to represent complex processes or actions functioning as a single noun entity.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (như 「controlling for...」) đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề danh từ. Trong văn phong học thuật, danh động từ thường được dùng để diễn tả các quá trình hoặc hành vi phức tạp và coi chúng như một thực thể danh từ duy nhất.
Implementing these security protocols requires extensive training for all staff members.
Việc thực hiện các quy trình an toàn này đòi hỏi phải đào tạo toàn diện cho tất cả nhân viên.
EN: The phrasal verb 'control for' is a specialized scientific and statistical term meaning to take into account or eliminate the influence of a variable during an experiment or analysis.
Tiếng Việt: Cụm động từ 「control for」 là thuật ngữ khoa học và thống kê chuyên ngành, nghĩa là tính đến hoặc loại bỏ ảnh hưởng của một biến số nào đó trong quá trình thí nghiệm hoặc phân tích (kiểm soát biến số).
The study controlled for age and gender to ensure the accuracy of the results.
Nghiên cứu này đã kiểm soát các biến số tuổi tác và giới tính để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
EN: The verb 'constitute' is used in formal and academic registers as a more precise and sophisticated equivalent of 'to be' or 'to make up'.
Tiếng Việt: Động từ 「constitute」 được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật, là từ đồng nghĩa chính xác và cao cấp hơn cho 「là」 hoặc 「tạo thành」.
These findings constitute a major breakthrough in cancer research.
Những phát hiện này tạo nên một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư.
EN: The sentence begins with a participial phrase ('Using digital reconstruction techniques') acting as an adverbial modifier. This structure is common in academic and formal writing to establish the method or means before introducing the main action (subject + verb). It functions similarly to 'By using...' or 'Through the use of...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ ('Using digital reconstruction techniques') ở đầu câu đóng vai trò như một bổ ngữ trạng từ. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn bản học thuật và trang trọng, được dùng để xác lập phương pháp hoặc công cụ trước khi giới thiệu hành động chính (chủ ngữ + động từ). Chức năng của nó tương tự như 'By using...' hoặc 'Through the use of...'.
Using advanced statistical models, the researchers analyzed the climate data over the past century.
Sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến, các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu khí hậu trong thế kỷ qua.
EN: The verb 'quantified' takes a compound direct object consisting of three parallel noun phrases: 'branching patterns', 'total dendritic length', and 'a range of other morphometric parameters'. Maintaining parallel structure (noun + noun + and + noun) is crucial for clarity in complex technical descriptions.
Tiếng Việt: Động từ 'quantified' (định lượng) nhận một tân ngữ trực tiếp kép gồm ba cụm danh từ song song: 'branching patterns' (các mô hình phân nhánh), 'total dendritic length' (tổng chiều dài sợi nhánh) và 'a range of other morphometric parameters' (một loạt các thông số hình thái khác). Việc duy trì cấu trúc song song (danh từ + danh từ + and + danh từ) là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng về mặt ngữ nghĩa trong các mô tả kỹ thuật phức tạp.
The study assessed cognitive decline, physical mobility, and overall quality of life in elderly patients.
Nghiên cứu này đánh giá sự suy giảm nhận thức, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân cao tuổi.
EN: The prepositional phrase 'with remarkable precision' functions as an adverbial of manner, modifying the verb 'quantified'. The structure 'with + [adjective] + [abstract noun]' (e.g., with great ease, with high efficiency) is a sophisticated alternative to using a simple adverb (e.g., remarkably precisely).
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with remarkable precision' đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn/cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'quantified'. Cấu trúc 'with + [tính từ] + [danh từ trừu tượng]' (ví dụ: with great ease một cách dễ dàng, with high efficiency một cách hiệu quả) là cách diễn đạt trang nhã và cao cấp hơn thay cho trạng từ đơn giản (như remarkably precisely).
The surgeon performed the delicate procedure with extreme caution.
Bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thành ca phẫu thuật tinh vi này với thái độ vô cùng thận trọng.
EN: Negative Inversion with 'Not only': When 'not only' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, it triggers subject-auxiliary inversion. The auxiliary verb (does/do/did) is placed before the subject, and the main verb is kept in its base form.
Tiếng Việt: Câu đảo ngữ phủ định (bắt đầu bằng Not only): Khi 'not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, sẽ xảy ra sự đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ (does/do/did) phải đứng trước chủ ngữ, còn động từ chính trở về dạng nguyên thể.
Not only did she complete the project ahead of schedule, but she also exceeded the sales target.
Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn vượt chỉ tiêu doanh số.
EN: Correlative Conjunction 'Not only... but (also)...': This structure is used to connect two parallel grammatical elements (words, phrases, or clauses) to emphasize that both statements are true. The word 'also' is optional and can be omitted or placed in different positions within the second clause.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'Not only... but (also)...': Cấu trúc này dùng để nối hai đơn vị ngữ pháp ngang cấp (từ, cụm từ hoặc mệnh đề) nhằm nhấn mạnh cả hai đều là sự thật. Từ 'also' trong mệnh đề thứ hai là tùy chọn, có thể lược bỏ hoặc điều chỉnh vị trí.
The new software is not only user-friendly but also highly secure.
Phần mềm mới này không chỉ có giao diện thân thiện mà còn có độ bảo mật rất cao.
EN: Hyphenated Compound Adjectives: 'Species-specific' is a compound adjective formed by a noun and an adjective, joined by a hyphen. It functions as a single modifier before a noun to describe something that is restricted to or characteristic of a particular species.
Tiếng Việt: Tính từ ghép (nối bằng dấu gạch nối): 'species-specific' là tính từ ghép được tạo thành từ danh từ và tính từ nối với nhau bằng dấu gạch nối. Nó đóng vai trò là một bổ ngữ duy nhất trước danh từ, dùng để mô tả đặc điểm chỉ giới hạn ở hoặc thuộc về một loài cụ thể.
EN: In scientific and academic writing, structures like 'Not only... but also...' with inversion are frequently employed to elevate the register, making the argument sound more authoritative, structured, and persuasive. It emphasizes that the research has multiple layers of significant contributions.
Tiếng Việt: Trong văn phong học thuật và khoa học, việc sử dụng cấu trúc đảo ngữ "Not only... but also..." có thể nâng cao đáng kể tính trang trọng (register) của bài viết, làm cho lập luận nghe có uy quyền, mạch lạc và thuyết phục hơn. Điều này nhấn mạnh rằng nghiên cứu có những đóng góp quan trọng nhiều tầng, không chỉ là một phát hiện đơn lẻ.
EN: The adverb 'however' is used as a parenthetical insertion (or parenthetical adverb) placed between the subject and the auxiliary verb. This structure is common in formal and academic writing to create a smoother transition and shift the emphasis to the subject.
Tiếng Việt: Trạng từ "however" (tuy nhiên) ở đây đóng vai trò là thành phần chêm xen, được đặt giữa chủ ngữ và trợ động từ. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết trang trọng và học thuật, giúp chuyển ý mượt mà hơn và hướng sự chú ý của người đọc vào chủ ngữ.
The initial results, however, did not support the primary hypothesis.
Tuy nhiên, kết quả ban đầu không ủng hộ giả thuyết chính.
EN: The phrase 'not necessarily' is a form of partial negation. It indicates that while something might be true in some cases, it is not guaranteed to be true in all cases, distinguishing it from 'necessarily not' (which means it is definitely not the case).
Tiếng Việt: Cụm từ "not necessarily" (không nhất thiết) là một cách diễn đạt phủ định một phần. Nó biểu thị rằng điều gì đó có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không đảm bảo đúng trong mọi trường hợp, khác với nghĩa phủ định chủ động của "necessarily not" (chắc chắn không).
Higher prices do not necessarily guarantee better quality.
Giá cao không nhất thiết đảm bảo chất lượng tốt hơn.
EN: The adjective 'imperative' is used as a subject complement after the linking verb 'remains'. It expresses an urgent necessity or duty, often used in formal contexts to emphasize that an action must be taken.
Tiếng Việt: Tính từ "imperative" (cực kỳ quan trọng, bắt buộc) đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "remains". Nó diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ cấp bách, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó phải được thực hiện.
It remains imperative that we implement these safety measures immediately.
Việc chúng ta ngay lập tức thực hiện các biện pháp an toàn này vẫn là điều bắt buộc.
EN: In scientific and academic discourse, researchers often use hedging language (such as 'not necessarily' and 'however') to maintain objectivity and avoid overstating their findings. This reflects the cultural value placed on empirical caution and intellectual humility within the global scientific community.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn khoa học và học thuật, các nhà nghiên cứu thường sử dụng 'ngôn ngữ phòng hộ' (như 'not necessarily' và 'however') để giữ tính khách quan và tránh phóng đại kết quả nghiên cứu. Điều này phản ánh các giá trị văn hóa về 'sự thận trọng dựa trên bằng chứng' và 'sự khiêm tốn học thuật' trong cộng đồng khoa học toàn cầu.
EN: Inverted conditional clause with 'Should'. This is a formal alternative to a first conditional ('If this computational framework should gain...'), used to express a hypothetical future situation that is possible but less likely. The auxiliary verb 'should' is inverted with the subject, and 'if' is omitted.
Tiếng Việt: Đây là câu điều kiện đảo ngữ sử dụng 'Should'. Đây là cách thay thế trang trọng cho câu điều kiện loại một ('If this computational framework should gain...'), dùng để diễn tả một tình huống giả định có thể xảy ra trong tương lai nhưng với xác suất thấp. Trợ động từ 'should' được đảo lên trước chủ ngữ và lược bỏ liên từ 'if'.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a strong theoretical possibility or potential in the future, contingent upon the condition in the first clause. It is less certain than 'would' but more tentative and polite, which is typical in academic and scientific registers.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could' ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng lý thuyết mạnh mẽ trong tương lai, phụ thuộc vào điều kiện ở mệnh đề trước. Nó có mức độ chắc chắn thấp hơn 'would' nhưng nhẹ nhàng và khách quan hơn, điều này rất phổ biến trong bối cảnh học thuật và khoa học.
Implementing these policy changes could significantly reduce carbon emissions over the next decade.
Việc thực hiện những thay đổi chính sách này có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon trong vòng một thập kỷ tới.
EN: The adverb 'fundamentally' functions as an intensifier modifying the verb 'reshape'. Placing the adverb immediately before the verb it modifies emphasizes the depth and thoroughness of the potential change, a common stylistic choice in formal writing.
Tiếng Việt: Trạng từ 'fundamentally' (về cơ bản) đóng vai trò là từ nhấn mạnh bổ nghĩa cho động từ 'reshape' (định hình lại). Việc đặt trạng từ ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa nhấn mạnh chiều sâu và tính triệt để của sự thay đổi tiềm năng, đây là một lựa chọn tu từ phổ biến trong văn viết trang trọng.
The discovery of DNA fundamentally altered our understanding of genetics.
Việc phát hiện ra DNA đã thay đổi về cơ bản sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học.
EN: In scientific and academic discourse, hedging (using tentative language like 'could' or 'should') is a crucial cultural convention. It allows researchers to present their findings and potential impacts with appropriate caution, avoiding overstatements while still conveying the significance of their work.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn khoa học và học thuật, 'lối nói thận trọng' (hedging, như việc sử dụng các từ chỉ sự không chắc chắn như 'could' hoặc 'should') là một quy ước văn hóa vô cùng quan trọng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu trình bày các phát hiện và tác động tiềm tàng của họ với sự thận trọng phù hợp, tránh phóng đại trong khi vẫn truyền đạt được tầm quan trọng của công trình.
EN: The adverbial phrase 'well beyond' is used to emphasize a significant degree or distance. 'Well' acts as an intensifier meaning 'considerably' or 'to a great extent', modifying the prepositional phrase 'beyond basic science'.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'well beyond' được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc khoảng cách đáng kể. Ở đây, 'well' đóng vai trò là trạng từ nhấn mạnh, nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'ở mức độ lớn', dùng để bổ nghĩa cho cụm giới từ 'beyond basic science' (vượt ra ngoài khoa học cơ bản).
The cost of the project went well beyond the original budget.
Chi phí của dự án này vượt xa ngân sách ban đầu.
EN: The present participle 'potentially informing...' functions as a participle clause expressing a simultaneous result or accompaniment. It modifies the entire preceding clause, indicating a potential consequence of the implications extending beyond basic science.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'potentially informing...' ở đây đóng vai trò là bổ ngữ phân từ, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đi kèm. Nó bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính phía trước, chỉ ra kết quả tiềm năng có thể xảy ra sau khi 'tác động vượt ra ngoài khoa học cơ bản'.
The company expanded its operations, potentially creating hundreds of new jobs.
Công ty đã mở rộng quy mô kinh doanh, điều này có thể tạo ra hàng trăm cơ hội việc làm mới.
EN: The verb 'inform' is used here in an academic and formal sense meaning 'to give character or essence to' or 'to influence/guide'. It does not simply mean 'to tell', but rather to provide the underlying framework or data that shapes a development.
Tiếng Việt: Động từ 'inform' ở đây được dùng trong ngữ cảnh học thuật và trang trọng, mang nghĩa 'tạo đặc điểm, ảnh hưởng hoặc định hướng'. Nó không chỉ đơn thuần là 'thông báo', mà là cung cấp khung nền tảng hoặc dữ liệu hỗ trợ định hình một sự phát triển nào đó.
Research on child development should inform classroom teaching practices.
Nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em nên có thể định hướng và cải thiện thực tiễn giảng dạy trên lớp.
EN: In scientific and medical research, 'animal models' refer to non-human species used to mimic human disease states. The phrase highlights a critical ethical and methodological bridge in translational medicine, where findings in basic science are applied to clinical solutions.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu khoa học và y học, 'mô hình động vật' (animal models) dùng để chỉ các loài không phải con người được sử dụng để mô phỏng tình trạng bệnh lý của con người. Thuật ngữ này làm nổi bật một cầu nối quan trọng về mặt đạo đức và phương pháp luận trong y học chuyển dịch (translational medicine), đó là cách áp dụng những khám phá từ khoa học cơ bản vào các giải pháp lâm sàng.
EN: The introductory clause starting with 'As...' is used to cite or reference an authority's opinion or argument, establishing credibility. 'As' functions here as a conjunction meaning 'in the way that' or 'according to what'.
Tiếng Việt: Mệnh đề dẫn dắt bắt đầu bằng 'As...' được dùng để trích dẫn hoặc tham chiếu ý kiến hoặc lập luận của một người có thẩm quyền nhằm tạo dựng độ tin cậy. Ở đây, 'As' đóng vai trò là liên từ, mang nghĩa 'như... đã nói' hoặc 'theo cách...'.
As the report indicated, global temperatures are rising at an unprecedented rate.
Như báo cáo đã chỉ ra, nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ chưa từng có.
EN: The gerund phrase 'understanding dendritic variation between species' acts as the subject of the main clause. Gerunds (-ing forms) are commonly used in academic writing to represent complex abstract concepts as singular noun subjects.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ 'understanding dendritic variation between species' giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề chính. Trong văn phong học thuật, danh động từ (dạng -ing) thường được dùng để biểu thị các khái niệm trừu tượng phức tạp như một chủ ngữ danh từ số ít.
Analyzing historical data requires a high level of attention to detail.
Việc phân tích dữ liệu lịch sử đòi hỏi sự chú ý cao độ đến chi tiết.
EN: The idiom 'hold the key to' is followed by a gerund ('deciphering') rather than an infinitive. The 'to' here is a preposition, which is a common trap for learners who might incorrectly write 'hold the key to decipher'.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'hold the key to' (nắm giữ chìa khóa của...) được theo sau bởi danh động từ (deciphering) chứ không phải động từ nguyên mẫu. 'to' ở đây là giới từ. Đây là lỗi thường gặp của người học, hay viết nhầm thành 'hold the key to decipher'.
Education holds the key to overcoming systemic poverty.
Giáo dục là chìa khóa để vượt qua đói nghèo cơ cấu.
EN: In academic and scientific English, using hedged language (such as 'may ultimately') is a crucial cultural and stylistic norm. Scientists avoid making absolute claims to maintain objectivity and leave room for future empirical validation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh học thuật và khoa học, việc sử dụng ngôn ngữ hạn chế thận trọng (như 'may ultimately', nghĩa là 'cuối cùng có thể') là một chuẩn mực văn hóa và viết lách vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học tránh đưa ra những tuyên bố tuyệt đối để giữ tính khách quan và chừa không gian cho việc kiểm chứng thực nghiệm trong tương lai.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phức tạp, tinh vi
Trong ngữ cảnh: cản trở, gây khó khăn
Trong ngữ cảnh: Then chốt, cốt lõi, quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: không thể đạt được, không thể thực hiện được
Trong ngữ cảnh: (trong sinh học) tính tương đồng, tính đồng nguồn
Trong ngữ cảnh: một cách tùy ý, một cách ngẫu nhiên
Trong ngữ cảnh: sự phân kỳ, phân kỳ tiến hóa
Trong ngữ cảnh: bản chất, nội tại
Trong ngữ cảnh: điều kiện tiên quyết, tiền đề
Trong ngữ cảnh: định lượng, xác định số lượng của…
Trong ngữ cảnh: có thể mở rộng, có tính co giãn
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, cấp thiết
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở (ở đây chỉ nền tảng thần kinh)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A fundamental change in approach or underlying assumptions.
Sự chuyển đổi mô hình, sự thay đổi căn bản về quan niệm
The specific branching structure and spatial arrangement of dendrites in a neuron.
Cấu trúc nhánh nơ-ron
If it had not been for; used to say that something would have happened if a particular event or situation had not prevented it.
Nếu không vì, nếu không phải do
To have control over something, or to be the crucial factor in explaining or achieving something.
Nắm giữ chìa khóa của..., là bí quyết của...