Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phức tạp, tinh vi
Trong ngữ cảnh: cản trở, gây khó khăn
Trong ngữ cảnh: Then chốt, cốt lõi, quan trọng nhất
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: không thể đạt được, không thể thực hiện được
Trong ngữ cảnh: (trong sinh học) tính tương đồng, tính đồng nguồn
Trong ngữ cảnh: một cách tùy ý, một cách ngẫu nhiên
Trong ngữ cảnh: sự phân kỳ, phân kỳ tiến hóa
Trong ngữ cảnh: bản chất, nội tại
Trong ngữ cảnh: điều kiện tiên quyết, tiền đề
Trong ngữ cảnh: định lượng, xác định số lượng của…
Trong ngữ cảnh: có thể mở rộng, có tính co giãn
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, cấp thiết
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở (ở đây chỉ nền tảng thần kinh)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A fundamental change in approach or underlying assumptions.
The specific branching structure and spatial arrangement of dendrites in a neuron.
If it had not been for; used to say that something would have happened if a particular event or situation had not prevented it.
To have control over something, or to be the crucial factor in explaining or achieving something.